TSFL Series là gì?
TSFL là cảm biến thụ động: bộ điều khiển đọc trực tiếp điện trở của phần tử bên trong đầu dò. Không có nguồn nuôi, không có mạch điện tử, nên gần như không hỏng nếu lắp đúng.
Catalog cho 11 mã phần tử: NTC thermistor từ 1801 Ω tới 20.000 Ω, RTD Platinum 100 Ω và 1000 Ω, RTD Nickel 1000 Ω. Sai số thermistor ±0,2 °C tại 25 °C, RTD Platinum ±0,3 °C tại 0 °C, RTD Nickel ±0,4 °C tại 0 °C.
Đầu ra dây có thể là 2 dây hoặc 3 dây tuỳ mã. Bản 3 dây dùng cho RTD khi cần bù điện trở dây dẫn trên tuyến cáp dài.
Đặc tính sản phẩm
- Đầu dò inox 304 nhỏ gọn Ø 6 mm × 50 mm, lọt được chỗ chật
- Cáp plenum FT-6 22 AWG dài 3,05 m — đi được trong khoang trần hồi gió
- 11 tuỳ chọn phần tử cảm biến NTC và RTD
- Sai số thermistor ±0,2 °C, RTD Platinum ±0,3 °C, RTD Nickel ±0,4 °C
- Đầu ra dây chờ kiểu 2 dây hoặc 3 dây
- Không cần nguồn nuôi, không có mạch điện tử
Thông số kỹ thuật TSFL Series
| Kiểu cảm biến | Thermistor hoặc RTD theo bảng chọn |
| Sai số thermistor | ±0,2 °C (±0,36 °F) tại 25 °C |
| Sai số RTD Platinum | ±0,3 °C (±0,54 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD Nickel | ±0,4 °C (±0,72 °F) tại 0 °C |
| Dải đo | −40…60 °C (−40…140 °F) |
| Nhiệt độ môi trường | −40…50 °C (−40…122 °F), 5…95 %RH không ngưng tụ |
| Vật liệu đầu dò | Inox loại 304 |
| Kích thước đầu dò | Ø 6 mm (0,236″) × dài 50 mm (2″) |
| Cáp | Plenum đạt chuẩn FT-6, 22 AWG |
| Chiều dài cáp tiêu chuẩn | 3,05 m (10 ft) |
| Kiểu đầu ra | Dây chờ (pigtail), 2 dây hoặc 3 dây |
Số liệu trích từ catalog Greystone TSFL Flying Lead Temperature Sensor.
Bảng mã phần tử cảm biến
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 02 | RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 2 | 05 | NTC 1801 Ω, ±0,2 °C |
| 3 | 06 | NTC 3000 Ω, ±0,2 °C |
| 4 | 07 | NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C |
| 5 | 08 | NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C |
| 6 | 12 | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 7 | 13 | RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760 |
| 8 | 14 | NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ |
| 9 | 20 | NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C |
| 10 | 24 | NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C |
| 11 | 59 | NTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85) |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ, không phải lệch chút ít.
- Cần đo trong không gian chật, trong thiết bị hoặc sau tấm ốp: TSFL là dòng gọn nhất, không có vỏ hộp chiếm chỗ.
- Cần đo nhiệt độ bề mặt ống: chuyển sang TSSO kiểu kẹp ống, có tản nhiệt nhôm và đai inox.
- Cần đo nhiệt độ trung bình trong ống gió lớn: chuyển sang TSDC hoặc TSDF loại đầu dò dài mềm.
- Nhiệt độ vượt 60 °C: TSFL không dùng được, phải chọn dòng có dải rộng hơn.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Đặt đầu dò ở vị trí đại diện cho nhiệt độ cần đo, không sát vách kim loại và không sát nguồn nhiệt cục bộ.
- Cáp chỉ dài 3,05 m tiêu chuẩn. Tính trước khoảng cách tới tủ điều khiển, thiếu cáp thì phải nối và mỗi mối nối là một điểm rủi ro.
- Cáp FT-6 đi trong khoang trần hồi gió được, nhưng vẫn phải cố định gọn gàng theo tuyến, không thả rơi tự do.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực. Nhiễu điện làm số đọc nhảy.
- Với RTD đấu hai dây, điện trở dây dẫn cộng thẳng vào kết quả. Tuyến cáp dài nên bù trong bộ điều khiển, hoặc chọn phần tử điện trở cao như NTC 20 kΩ để giảm ảnh hưởng.
- Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút nối vặn. Điện trở tiếp xúc kém làm sai số tăng dần theo thời gian.
- Ghi mã phần tử lên nhãn dán tại điểm đấu dây. Sau vài năm không ai nhớ cảm biến là 10 kΩ Type 2 hay Type 3, và đó là lúc thay nhầm.
Ứng dụng thực tế
- Đo nhiệt độ bên trong tủ điện, tủ điều khiển, tủ thiết bị
- Đo nhiệt độ trong thiết bị HVAC nơi không lắp được hộp cảm biến
- Đo nhiệt độ điểm trong bồn chứa, khoang chứa nhỏ
- Giám sát nhiệt độ cục bộ trong phòng máy chủ và tủ rack
- Thay thế cảm biến hỏng trong thiết bị đã lắp sẵn
Câu hỏi thường gặp về TSFL Series
TSFL là loại cảm biến gì?
Cảm biến nhiệt độ dạng dây rời (flying lead) — chỉ gồm đầu dò inox 304 Ø 6 mm × 50 mm và đoạn cáp plenum FT-6 dài 3,05 m, không có vỏ hộp.
Đo được dải nhiệt độ nào?
−40…60 °C. Nhiệt độ môi trường cho phép −40…50 °C, độ ẩm 5…95 %RH không ngưng tụ.
Sai số bao nhiêu?
Thermistor ±0,2 °C tại 25 °C, RTD Platinum ±0,3 °C tại 0 °C, RTD Nickel ±0,4 °C tại 0 °C.
Cáp plenum FT-6 nghĩa là gì?
Là cáp đạt chuẩn chống cháy lan và ít khói, được phép đi trực tiếp trong khoang trần dùng làm đường hồi gió mà không cần luồn trong ống bảo vệ.
Có bao nhiêu tuỳ chọn phần tử cảm biến?
11 mã, gồm NTC thermistor từ 1801 Ω tới 20.000 Ω và RTD Platinum 100 Ω, Platinum 1000 Ω, Nickel 1000 Ω. Phải chọn mã khớp với ngõ vào bộ điều khiển.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TSBTA Series — cảm biến nhiệt độ mini dạng nút
- Greystone TSSO Series — cảm biến kẹp ống
- RTD và thermistor khác nhau thế nào — chọn phần tử cảm biến
- Cảm biến Greystone cho hệ thống BMS — tổng quan dòng sản phẩm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TSFL Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.