TSDR Series là gì?
Ba dòng cảm biến trung bình ống gió của Greystone khác nhau ở dạng que: TSDR que cứng, TSDC ống đồng mềm, TSDF cáp mềm. TSDR đơn giản nhất — cắm thẳng, không phải uốn, không phải căng dây.
Đổi lại, que cứng chỉ dài tối đa 900 mm nên phù hợp ống gió cỡ vừa. Ống rất lớn cần TSDC hoặc TSDF để phủ hết tiết diện.
Que inox 304 đường kính 6 mm, dây PVC/Kynar 28 AWG. Sai số theo loại phần tử: thermistor ±0,2 °C tại 25 °C, RTD Platinum ±0,3 °C và RTD Nickel ±0,4 °C tại 0 °C.
Đặc tính sản phẩm
- Que cứng inox 304 Ø 6 mm, cắm thẳng qua thành ống — thi công nhanh
- Ba chiều dài 450, 600 và 900 mm (18″, 24″, 36″)
- Mặt bích lắp ren 1/2″ NPT kèm gioăng xốp bịt kín lỗ khoan
- 11 tuỳ chọn phần tử cảm biến NTC và RTD
- Vỏ ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), nắp bản lề có gioăng
- Ba tuỳ chọn vỏ A, C, E theo nhu cầu đấu dây
Thông số kỹ thuật TSDR Series
| Kiểu cảm biến | Thermistor hoặc RTD theo bảng chọn |
| Sai số thermistor | ±0,2 °C (±0,36 °F) tại 25 °C |
| Sai số RTD Platinum | ±0,3 °C (±0,54 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD Nickel | ±0,4 °C (±0,72 °F) tại 0 °C |
| Dải đo | −20…60 °C (−4…140 °F) |
| Nhiệt độ môi trường | −40…50 °C (−40…122 °F) |
| Vật liệu que | Inox loại 304 |
| Đường kính que | 6 mm (0,236″) OD |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 450 mm (18″) · 600 mm (24″) · 900 mm (36″) |
| Dây dẫn | PVC/Kynar, 28 AWG |
| Vỏ | ABS, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X) |
| Mặt bích lắp | Ren 1/2″ NPT kèm gioăng xốp |
| Vỏ loại A | ABS có nắp bản lề, có gioăng |
| Vỏ loại C | Như A, thêm cầu đấu |
| Vỏ loại E | Như C, thêm khớp chuyển ren 1/2″ NPT sang M16 và ốc siết cáp |
| Cấu trúc mã hàng | TSDR-[mã vỏ]-[mã phần tử]-[mã chiều dài] |
Số liệu trích từ catalog Greystone TSDR Rigid Duct Average Temperature Sensor.
Bảng mã: phần tử, chiều dài và vỏ
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 02 | RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 2 | 05 | NTC 1801 Ω, ±0,2 °C |
| 3 | 06 | NTC 3000 Ω, ±0,2 °C |
| 4 | 07 | NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C |
| 5 | 08 | NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C |
| 6 | 12 | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 7 | 13 | RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760 |
| 8 | 14 | NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ |
| 9 | 20 | NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C |
| 10 | 24 | NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C |
| 11 | 59 | NTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85) |
| 12 | F | Chiều dài que 450 mm (18″) |
| 13 | G | Chiều dài que 600 mm (24″) |
| 14 | H | Chiều dài que 900 mm (36″) |
| 15 | A / C / E | Vỏ cơ bản / có cầu đấu / có cầu đấu kèm khớp ren M16 và ốc siết cáp |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ.
- Chọn chiều dài que theo tiết diện ống: que nên vươn qua phần lớn bề rộng ống để lấy được trung bình đại diện.
- Ống gió rộng hơn 900 mm: chuyển sang TSDC (ống đồng mềm) hoặc TSDF (cáp mềm), uốn được hình chữ chi phủ cả tiết diện.
- Chỉ cần đo một điểm: dùng dòng cảm biến que ngắn hoặc TSFL, rẻ hơn.
- Chọn mã vỏ theo cách đấu dây: A ra dây chờ, C có cầu đấu, E có thêm khớp ren M16 và ốc siết cáp.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Khoan lỗ đúng cỡ, cắm que qua thành ống và bắt mặt bích 1/2″ NPT. Gioăng xốp đi kèm lo phần làm kín.
- Que phải nằm trong dòng khí, cắm vuông góc với thành ống, đầu que hướng về giữa tiết diện.
- Lắp trên đoạn ống thẳng, cách coil và điểm rẽ nhánh đủ xa để dòng khí đã trộn tương đối đều.
- Không uốn que — đây là que cứng, uốn là hỏng phần tử bên trong.
- Nếu ống rung mạnh, đỡ thêm vỏ cảm biến để trọng lượng không dồn hết lên chân que.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Với RTD đấu hai dây, điện trở dây dẫn cộng thẳng vào kết quả. Tuyến cáp dài nên bù trong bộ điều khiển hoặc chọn phần tử điện trở cao.
- Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút vặn.
- Ghi mã phần tử lên nhãn tại điểm đấu dây — sau vài năm không ai nhớ là 10 kΩ Type 2 hay Type 3.
Ứng dụng thực tế
- Đo nhiệt độ trung bình gió cấp và gió hồi trên AHU, PAU cỡ vừa
- Giám sát nhiệt độ sau coil lạnh và coil nóng
- Tính delta-T qua coil để đánh giá hiệu suất trao đổi nhiệt
- Bảo vệ chống đóng băng coil
- Điểm dữ liệu nhiệt độ ống gió cho DDC và BMS
Câu hỏi thường gặp về TSDR Series
TSDR khác TSDC và TSDF thế nào?
TSDR dùng que cứng inox 304, cắm thẳng qua thành ống, dài tối đa 900 mm. TSDC dùng ống đồng mềm uốn được, TSDF dùng cáp mềm — cả hai phủ được tiết diện lớn hơn nhưng thi công lâu hơn.
Có những chiều dài que nào?
450 mm (mã F), 600 mm (mã G) và 900 mm (mã H). Đường kính que 6 mm, vật liệu inox 304.
Đo được dải nhiệt độ nào?
−20…60 °C. Nhiệt độ môi trường cho phép −40…50 °C. Sai số thermistor ±0,2 °C tại 25 °C, RTD Platinum ±0,3 °C, RTD Nickel ±0,4 °C tại 0 °C.
Lắp vào ống gió thế nào?
Qua mặt bích ren 1/2″ NPT kèm gioăng xốp — vừa cố định vừa bịt kín lỗ khoan. Cắm vuông góc với thành ống, trên đoạn ống thẳng.
Mã hàng đọc thế nào?
TSDR-[mã vỏ]-[mã phần tử]-[mã chiều dài]. Vỏ A, C hoặc E; phần tử có 11 lựa chọn NTC và RTD; chiều dài F, G hoặc H.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TSDC Series — bản ống đồng mềm cùng nhóm
- Greystone TSDF Series — bản cáp mềm cùng nhóm
- Cảm biến nhiệt độ ống gió Greystone và bài toán tiết kiệm điện — phân tích ứng dụng
- Cảm biến nhiệt độ ống gió Greystone TSAPA07C — sản phẩm cùng nhóm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TSDR Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.