TSDF Series là gì?
Nhiệt độ trong ống gió lớn phân bố không đều, nhất là ngay sau coil hoặc sau điểm hoà trộn gió tươi và gió hồi. Một cảm biến que ngắn đặt sai chỗ có thể lệch vài độ so với nhiệt độ trung bình thực.
TSDF rải nhiều điểm cảm biến dọc theo một sợi cáp mềm căng ngang tiết diện ống. Bộ điều khiển nhận một giá trị điện trở tổng hợp, tương ứng nhiệt độ trung bình của các điểm đó.
Cáp mềm nhẹ và dễ kéo qua tiết diện lớn hơn ống đồng, nhưng phải căng và bắt kẹp để nó không võng hay bị dòng khí thổi dồn về một phía.
Đặc tính sản phẩm
- Đầu dò cáp mềm, nhẹ, dễ kéo qua tiết diện ống lớn
- Số điểm cảm biến tăng theo chiều dài: 4 điểm ở 1800 mm đến 9 điểm ở 7300 mm
- Bốn chiều dài 1800, 3600, 6100 và 7300 mm
- 11 tuỳ chọn phần tử cảm biến NTC và RTD
- Vỏ ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), kích thước 82,5 × 69,8 × 52,0 mm
- Đầu ra dây chờ 2 hoặc 3 dây, hoặc cầu đấu tuỳ mã vỏ
Thông số kỹ thuật TSDF Series
| Kiểu cảm biến | Thermistor hoặc RTD theo bảng chọn |
| Sai số thermistor | ±0,2 °C (±0,36 °F) tại 25 °C |
| Sai số RTD Platinum | ±0,3 °C (±0,54 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD Nickel | ±0,4 °C (±0,72 °F) tại 0 °C |
| Dải đo | −20…60 °C (−4…140 °F) |
| Nhiệt độ môi trường | −40…50 °C (−40…122 °F), 5…95 %RH không ngưng tụ |
| Kiểu đầu dò | Cáp mềm |
| Số điểm cảm biến | 4 điểm ở bản 1800 mm đến 9 điểm ở bản 7300 mm |
| Kích thước vỏ | 82,5 × 69,8 × 52,0 mm |
| Kiểu đầu ra | Dây chờ 2 hoặc 3 dây, hoặc cầu đấu |
| Cáp | Plenum đạt chuẩn FT-6, 22 AWG |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 1800 mm (6 ft) · 3600 mm (12 ft) · 6100 mm (20 ft) · 7300 mm (24 ft) |
| Vỏ | Nhựa ABS, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X) |
| Tuỳ chọn vỏ A | Vỏ ABS có nắp bản lề, ra dây chờ |
| Tuỳ chọn vỏ C | Như A, có thêm cầu đấu |
| Tuỳ chọn vỏ E | Như C, có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
Số liệu trích từ catalog Greystone TSDF Series.
Bảng mã: phần tử cảm biến, chiều dài và vỏ
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 02 | RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 2 | 05 | NTC 1801 Ω, ±0,2 °C |
| 3 | 06 | NTC 3000 Ω, ±0,2 °C |
| 4 | 07 | NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C |
| 5 | 08 | NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C |
| 6 | 12 | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 7 | 13 | RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760 |
| 8 | 14 | NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ |
| 9 | 20 | NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C |
| 10 | 24 | NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C |
| 11 | 59 | NTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85) |
| 12 | Mã chiều dài I | 1800 mm (6 ft) |
| 13 | Mã chiều dài J | 3600 mm (12 ft) |
| 14 | Mã chiều dài K | 6100 mm (20 ft) |
| 15 | Mã chiều dài L | 7300 mm (24 ft) |
| 16 | Mã vỏ A / C / E | Vỏ cơ bản / có cầu đấu / có cầu đấu kèm khớp ren và ốc siết cáp |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ, không phải lệch chút ít.
- Chọn chiều dài theo tiết diện ống — chiều dài càng lớn thì số điểm đo càng nhiều, trung bình càng đại diện.
- Cần đầu dò giữ nguyên hình sau khi uốn, không phải căng dây: chuyển sang TSDC đầu dò ống đồng.
- Ống gió nhỏ chỉ cần đo một điểm: dùng TSFL hoặc dòng cảm biến que, rẻ hơn nhiều.
- Chọn mã vỏ theo cách đấu dây: A ra dây chờ, C có cầu đấu, E có cả khớp chuyển ren và ốc siết cáp.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Căng cáp ngang tiết diện ống theo hình chữ chi và bắt kẹp tại các điểm đổi hướng. Cáp võng làm các điểm đo dồn về đáy ống.
- Trải đều các nhánh cáp trên mặt cắt. Dồn hết về một nửa ống thì giá trị trung bình không còn đại diện.
- Không kéo căng quá mức làm đứt phần tử bên trong cáp.
- Bịt kín lỗ khoan trên thành ống gió sau khi luồn cáp.
- Lắp trên đoạn ống thẳng, cách coil và điểm hoà trộn đủ xa.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực. Nhiễu điện làm số đọc nhảy.
- Với RTD đấu hai dây, điện trở dây dẫn cộng thẳng vào kết quả. Tuyến cáp dài nên bù trong bộ điều khiển, hoặc chọn phần tử điện trở cao như NTC 20 kΩ để giảm ảnh hưởng.
- Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút nối vặn. Điện trở tiếp xúc kém làm sai số tăng dần theo thời gian.
- Ghi mã phần tử lên nhãn dán tại điểm đấu dây. Sau vài năm không ai nhớ cảm biến là 10 kΩ Type 2 hay Type 3, và đó là lúc thay nhầm.
Ứng dụng thực tế
- Đo nhiệt độ trung bình gió cấp và gió hồi trên AHU cỡ lớn
- Giám sát nhiệt độ sau điểm hoà trộn gió tươi và gió hồi
- Tính delta-T qua coil phục vụ đánh giá hiệu suất
- Phát hiện điểm lạnh cục bộ để chống đóng băng coil
- Tín hiệu đầu vào cho DDC và BMS điều khiển AHU
Câu hỏi thường gặp về TSDF Series
TSDF khác TSDC ở điểm nào?
TSDF dùng đầu dò cáp mềm, nhẹ và dễ kéo qua tiết diện lớn nhưng phải căng và bắt kẹp. TSDC dùng ống đồng mềm, uốn xong giữ nguyên hình. Thông số đo, vỏ và bảng mã phần tử giống nhau.
Có bao nhiêu điểm cảm biến trên một đầu dò?
Tăng theo chiều dài: bản 1800 mm có 4 điểm, bản 7300 mm có 9 điểm. Giá trị trả về là trung bình của các điểm đó.
Đầu dò có những chiều dài nào?
1800 mm (6 ft), 3600 mm (12 ft), 6100 mm (20 ft) và 7300 mm (24 ft).
Đo được dải nhiệt độ nào?
−20…60 °C, nhiệt độ môi trường cho phép −40…50 °C. Sai số thermistor ±0,2 °C tại 25 °C, RTD Platinum ±0,3 °C, RTD Nickel ±0,4 °C tại 0 °C.
Vỏ và kích thước ra sao?
Vỏ ABS UL94-V0 đạt IP65 (NEMA 4X), kích thước 82,5 × 69,8 × 52,0 mm. Ba tuỳ chọn vỏ A, C, E khác nhau ở cách đấu dây.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TSDC Series — bản đầu dò ống đồng mềm cùng nhóm
- Greystone TSDR Series — bản đầu dò cứng cho ống gió
- Cảm biến nhiệt độ ống gió Greystone và bài toán tiết kiệm điện — phân tích ứng dụng
- Cảm biến Greystone cho hệ thống BMS — tổng quan dòng sản phẩm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TSDF Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.