TSDC Series là gì?
Trong một ống gió lớn, nhiệt độ không đồng đều: gần thành ống lạnh hơn, giữa dòng ấm hơn, sau coil có vùng chưa trộn đều. Đo một điểm bằng cảm biến que ngắn cho kết quả sai lệch đáng kể so với nhiệt độ thực của dòng khí.
TSDC giải quyết bằng cách rải đầu dò dài suốt tiết diện ống. Phần tử cảm biến phân bố dọc theo chiều dài nên giá trị đọc là trung bình của cả mặt cắt.
Bốn chiều dài tiêu chuẩn 1800, 3600, 6100 và 7300 mm — chọn theo tiết diện ống. Nguyên tắc thông dụng là mỗi 0,1 m² tiết diện cần khoảng 300 mm chiều dài đầu dò.
Đặc tính sản phẩm
- Đầu dò ống đồng mềm Ø 7,94 mm, uốn được và giữ nguyên hình
- Bốn chiều dài 1800, 3600, 6100 và 7300 mm
- 11 tuỳ chọn phần tử cảm biến NTC và RTD
- Vỏ ABS UL94-V0, cấp bảo vệ IP65 (NEMA 4X)
- Cáp plenum FT-6 22 AWG
- Ba tuỳ chọn vỏ A, C, E theo nhu cầu đấu dây
Thông số kỹ thuật TSDC Series
| Kiểu cảm biến | Thermistor hoặc RTD theo bảng chọn |
| Sai số thermistor | ±0,2 °C (±0,36 °F) tại 25 °C |
| Sai số RTD Platinum | ±0,3 °C (±0,54 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD Nickel | ±0,4 °C (±0,72 °F) tại 0 °C |
| Dải đo | −20…60 °C (−4…140 °F) |
| Nhiệt độ môi trường | −40…50 °C (−40…122 °F), 5…95 %RH không ngưng tụ |
| Vật liệu đầu dò | Đồng mềm |
| Đường kính đầu dò | 7,94 mm (0,315″) |
| Cáp | Plenum đạt chuẩn FT-6, 22 AWG |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 1800 mm (6 ft) · 3600 mm (12 ft) · 6100 mm (20 ft) · 7300 mm (24 ft) |
| Vỏ | Nhựa ABS, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X) |
| Tuỳ chọn vỏ A | Vỏ ABS có nắp bản lề, ra dây chờ |
| Tuỳ chọn vỏ C | Như A, có thêm cầu đấu |
| Tuỳ chọn vỏ E | Như C, có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
Số liệu trích từ catalog Greystone TSDC Series.
Bảng mã: phần tử cảm biến, chiều dài và vỏ
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 02 | RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 2 | 05 | NTC 1801 Ω, ±0,2 °C |
| 3 | 06 | NTC 3000 Ω, ±0,2 °C |
| 4 | 07 | NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C |
| 5 | 08 | NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C |
| 6 | 12 | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 7 | 13 | RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760 |
| 8 | 14 | NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ |
| 9 | 20 | NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C |
| 10 | 24 | NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C |
| 11 | 59 | NTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85) |
| 12 | Mã chiều dài I | 1800 mm (6 ft) |
| 13 | Mã chiều dài J | 3600 mm (12 ft) |
| 14 | Mã chiều dài K | 6100 mm (20 ft) |
| 15 | Mã chiều dài L | 7300 mm (24 ft) |
| 16 | Mã vỏ A / C / E | Vỏ cơ bản / có cầu đấu / có cầu đấu kèm khớp ren và ốc siết cáp |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ, không phải lệch chút ít.
- Chọn chiều dài theo tiết diện ống: ống càng lớn thì đầu dò càng phải dài để phủ hết mặt cắt.
- Cần đầu dò nhẹ, dễ kéo qua tiết diện lớn: chuyển sang TSDF loại cáp mềm.
- Chỉ cần đo một điểm trong ống nhỏ: dùng TSFL hoặc dòng cảm biến que ngắn, rẻ hơn nhiều.
- Chọn mã vỏ theo cách đấu dây: A ra dây chờ, C có cầu đấu, E có cả khớp chuyển ren và ốc siết cáp.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Uốn đầu dò theo hình chữ chi phủ đều tiết diện ống, các nhánh cách nhau tương đối bằng nhau.
- Không uốn gập gấp khúc. Ống đồng gập quá gắt sẽ bẹp và làm đứt phần tử bên trong.
- Đỡ đầu dò bằng kẹp tại vài điểm để nó không rung theo dòng khí — rung lâu ngày làm mỏi và gãy ống đồng.
- Bịt kín lỗ khoan trên thành ống gió sau khi luồn đầu dò.
- Lắp trên đoạn ống thẳng, cách coil và điểm rẽ nhánh đủ xa để dòng khí đã trộn tương đối đều.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực. Nhiễu điện làm số đọc nhảy.
- Với RTD đấu hai dây, điện trở dây dẫn cộng thẳng vào kết quả. Tuyến cáp dài nên bù trong bộ điều khiển, hoặc chọn phần tử điện trở cao như NTC 20 kΩ để giảm ảnh hưởng.
- Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút nối vặn. Điện trở tiếp xúc kém làm sai số tăng dần theo thời gian.
- Ghi mã phần tử lên nhãn dán tại điểm đấu dây. Sau vài năm không ai nhớ cảm biến là 10 kΩ Type 2 hay Type 3, và đó là lúc thay nhầm.
Ứng dụng thực tế
- Đo nhiệt độ trung bình gió cấp và gió hồi trên AHU, PAU
- Giám sát nhiệt độ sau coil lạnh và coil nóng trong ống gió lớn
- Tính delta-T qua coil để đánh giá hiệu suất trao đổi nhiệt
- Bảo vệ chống đóng băng coil bằng cách phát hiện điểm lạnh cục bộ
- Tín hiệu đầu vào cho DDC và BMS trong hệ thống điều khiển AHU
Câu hỏi thường gặp về TSDC Series
TSDC dùng để làm gì?
Đo nhiệt độ trung bình của dòng khí trên cả tiết diện ống gió, thay vì đo một điểm. Đầu dò là ống đồng mềm uốn theo hình chữ chi phủ đều mặt cắt.
Đầu dò có những chiều dài nào?
Bốn cỡ tiêu chuẩn: 1800 mm (6 ft), 3600 mm (12 ft), 6100 mm (20 ft) và 7300 mm (24 ft). Chọn theo tiết diện ống gió.
TSDC khác TSDF ở điểm nào?
TSDC dùng đầu dò ống đồng mềm Ø 7,94 mm — uốn xong giữ nguyên hình. TSDF dùng cáp mềm, nhẹ hơn và dễ kéo hơn nhưng phải căng và bắt kẹp từng đoạn. Các thông số đo và vỏ giống nhau.
Đo được dải nhiệt độ nào?
−20…60 °C. Sai số thermistor ±0,2 °C tại 25 °C, RTD Platinum ±0,3 °C, RTD Nickel ±0,4 °C tại 0 °C.
Vỏ có chống nước không?
Vỏ ABS UL94-V0 đạt IP65 (NEMA 4X), chống bụi hoàn toàn và chống tia nước. Ba tuỳ chọn vỏ A, C, E khác nhau ở cách đấu dây.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TSDF Series — bản đầu dò cáp mềm cùng nhóm
- Greystone TSDR Series — bản đầu dò cứng cho ống gió
- Cảm biến nhiệt độ ống gió Greystone và bài toán tiết kiệm điện — phân tích ứng dụng
- Cảm biến nhiệt độ ống gió Greystone TSAPA07C — sản phẩm cùng nhóm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TSDC Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.