TSSL Series là gì?
Nhiệt độ khối bê tông thay đổi rất chậm so với nhiệt độ không khí. Với hệ sưởi sàn, điều khiển theo nhiệt độ phòng thôi là không đủ — sàn tích nhiệt lâu, tới lúc phòng đạt setpoint thì sàn vẫn tiếp tục toả nhiệt và phòng quá nóng.
TSSL cung cấp đúng số liệu thiếu đó. Bộ điều khiển biết nhiệt độ sàn nên giới hạn được nhiệt độ bề mặt, ngăn quá nhiệt và bảo vệ vật liệu hoàn thiện.
Bốn loại cáp cho bốn tình huống: ZW cáp PVC 22 AWG chịu tới 105 °C, FT cáp plenum FT-6 22 AWG chịu tới 60 °C, MP và MS cáp chống ẩm 20 AWG chịu tới 80 °C. Bản MS dùng để thả trực tiếp trong chất lỏng.
Đặc tính sản phẩm
- Đầu dò inox 304 hai lớp Ø 12,7 mm × 101,5 mm, chịu ngâm chất lỏng
- Phần tử nằm trong lớp phủ dẫn nhiệt, đáp ứng nhanh hơn đầu dò rỗng
- Bốn loại cáp ZW, FT, MP, MS cho các dải nhiệt và môi trường khác nhau
- Sáu chiều dài cáp tiêu chuẩn từ 1 m tới 30 m, có thể đặt riêng
- Sai số ±0,2 °C với các phần tử NTC thermistor
- 10 tuỳ chọn phần tử từ RTD Platinum tới các loại NTC
Thông số kỹ thuật TSSL Series
| Kiểu | Cảm biến nhiệt độ sàn bê tông, đo một điểm |
| Cấu tạo | Phần tử chính xác đặt trong lớp phủ dẫn nhiệt, bên trong đầu dò inox |
| Vật liệu đầu dò | Inox 304, hai lớp (double-walled) |
| Kích thước đầu dò | Ø 12,7 mm × dài 101,5 mm (0,5″ × 4″) |
| Dải đo bản ZW | −20…105 °C (−4…221 °F) |
| Dải đo bản FT | −20…60 °C (−4…140 °F) |
| Dải đo bản MP / MS | −20…80 °C (−4…176 °F) |
| Sai số | ±0,2 °C với NTC thermistor |
| Cáp bản ZW | PVC, 22 AWG |
| Cáp bản FT | Plenum đạt chuẩn FT-6, 22 AWG |
| Cáp bản MP / MS | Chống ẩm, 20 AWG |
| Chiều dài cáp | 1 m · 3 m · 5 m · 10 m · 20 m · 30 m (đặt riêng theo yêu cầu) |
| Kiểu đầu ra | Dây chờ (pigtail), 2 hoặc 3 dây |
| Số tuỳ chọn phần tử | 10 loại, từ RTD Platinum tới các loại NTC thermistor |
Số liệu trích từ catalog Greystone TSSL Slab Temperature Sensor.
Bốn bản cáp và cách dùng
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | ZW | Cáp PVC 22 AWG · dải −20…105 °C · chôn trong ống chờ |
| 2 | FT | Cáp plenum FT-6 22 AWG · dải −20…60 °C · chôn trong ống chờ, đi được trong khoang trần hồi gió |
| 3 | MP | Cáp chống ẩm 20 AWG · dải −20…80 °C · chôn trong ống chờ |
| 4 | MS | Cáp chống ẩm 20 AWG · dải −20…80 °C · thả trực tiếp trong chất lỏng, cố định bằng dây hoặc kẹp |
| 5 | Chiều dài cáp | 1 · 3 · 5 · 10 · 20 · 30 m |
| 6 | Phần tử cảm biến | 10 tuỳ chọn từ RTD Platinum tới các loại NTC thermistor |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ.
- Nhiệt độ sàn có thể vượt 60 °C (hệ sưởi sàn nước nóng công suất lớn): chọn bản ZW chịu tới 105 °C.
- Cần cáp đi qua khoang trần hồi gió: chọn bản FT cáp plenum, nhưng lưu ý chỉ chịu tới 60 °C.
- Môi trường ẩm ướt hoặc chôn nơi có nước: chọn MP. Thả trực tiếp trong chất lỏng: chọn MS.
- Đo chiều dài từ vị trí đầu dò tới tủ điều khiển rồi cộng dự phòng trước khi chọn chiều dài cáp. Nối thêm cáp sau khi đã đổ bê tông là việc rất khó sửa.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Chôn ống chờ trong lúc đổ bê tông, không chôn thẳng cảm biến. Có ống chờ thì sau này rút ra thay được; chôn thẳng là hỏng phải đục sàn.
- Đầu ống chờ phải bịt kín để vữa không lọt vào. Ống bị tắc vữa thì đầu dò không thả xuống được.
- Đánh dấu và ghi lại vị trí ống chờ trên bản vẽ hoàn công. Sau khi lát sàn không ai tìm ra nữa.
- Đặt đầu dò ở vị trí đại diện, cách xa mép sàn, cách xa cửa và cách xa ống nước nóng chạy sát bên.
- Chọn đúng loại cáp theo nhiệt độ và môi trường: ZW tới 105 °C, MP/MS tới 80 °C, FT chỉ tới 60 °C.
- Với bản MS thả trong chất lỏng, cố định đầu dò bằng dây hoặc kẹp để nó không trôi khỏi vị trí đo.
Ứng dụng thực tế
- Giám sát và giới hạn nhiệt độ bề mặt hệ sưởi sàn nước nóng
- Điều khiển sàn làm mát trong công trình dùng nước lạnh
- Bảo vệ vật liệu hoàn thiện sàn gỗ, sàn vinyl khỏi quá nhiệt
- Đo nhiệt độ trong bể chứa và bồn chất lỏng (bản MS)
- Giám sát nhiệt độ khối bê tông trong quá trình bảo dưỡng
Câu hỏi thường gặp về TSSL Series
TSSL dùng để làm gì?
Đo nhiệt độ khối bê tông sàn, chủ yếu cho hệ sưởi sàn và sàn làm mát. Đầu dò inox 304 hai lớp thả vào ống chờ đã chôn sẵn trong sàn.
Bốn ký hiệu ZW, FT, MP, MS khác nhau thế nào?
Khác ở loại cáp và dải nhiệt: ZW là cáp PVC 22 AWG chịu −20…105 °C; FT là cáp plenum FT-6 22 AWG chịu −20…60 °C; MP và MS là cáp chống ẩm 20 AWG chịu −20…80 °C, trong đó MS dùng để thả trực tiếp trong chất lỏng.
Đầu dò kích thước bao nhiêu?
Inox 304 hai lớp, đường kính 12,7 mm, dài 101,5 mm (0,5″ × 4″). Phần tử cảm biến nằm trong lớp phủ dẫn nhiệt bên trong đầu dò.
Có những chiều dài cáp nào?
1 m, 3 m, 5 m, 10 m, 20 m và 30 m theo tiêu chuẩn; có thể đặt chiều dài riêng theo yêu cầu.
Vì sao phải chôn ống chờ thay vì chôn thẳng cảm biến?
Vì cảm biến chôn thẳng trong bê tông không thay được — hỏng là phải đục sàn. Ống chờ cho phép rút đầu dò ra và thả cái mới vào bất cứ lúc nào.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TE200SL Series — cảm biến nhiệt độ sàn cùng hãng
- Greystone TSBTA Series — cảm biến nhiệt độ mini dạng nút
- RTD và thermistor khác nhau thế nào — chọn phần tử cảm biến
- Cảm biến Greystone cho hệ thống BMS — tổng quan dòng sản phẩm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TSSL Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.