TE200SL là gì?
Nhiệt độ khối bê tông thay đổi chậm hơn nhiều so với nhiệt độ không khí. Với hệ sưởi sàn, chỉ điều khiển theo nhiệt độ phòng là không đủ: sàn tích nhiệt lâu, khi phòng đạt setpoint thì sàn vẫn tiếp tục toả nhiệt và phòng bị quá nóng.
TE200SL cung cấp đúng dữ liệu còn thiếu. Bộ điều khiển biết nhiệt độ sàn nên giới hạn được nhiệt độ bề mặt, ngăn quá nhiệt và bảo vệ vật liệu hoàn thiện như sàn gỗ hay sàn vinyl.
Bốn loại cáp cho bốn tình huống: ZW cáp PVC zip 22 AWG chịu tới 105 °C, FT cáp plenum FT-6 22 AWG chịu tới 60 °C, MP và MPS cáp EPC chống ẩm 20 AWG chịu tới 80 °C.
Đặc tính sản phẩm
- Phần tử chính xác bọc trong lớp phủ dẫn nhiệt, đáp ứng nhanh
- Bốn loại cáp ZW, FT, MP và MPS cho các dải nhiệt và môi trường khác nhau
- Bản MPS có đầu dò inox 304 hai lớp Ø 12,7 × 101,5 mm, thả được trong chất lỏng
- Năm chiều dài cáp tiêu chuẩn từ 1,5 m tới 30,5 m, có thể đặt riêng
- Sai số ±0,2 °C với các phần tử NTC thermistor
- Nhiều tuỳ chọn phần tử: RTD Platinum 100 Ω và 1000 Ω, RTD Nickel 1000 Ω, NTC 1,8 kΩ đến 20 kΩ
Thông số kỹ thuật TE200SL
| Kiểu | Cảm biến nhiệt độ sàn bê tông, đo một điểm |
| Cấu tạo | Phần tử chính xác bọc trong lớp phủ dẫn nhiệt |
| Dải đo bản ZW | −20…105 °C (−4…221 °F) |
| Dải đo bản FT | −20…60 °C (−4…140 °F) |
| Dải đo bản MP / MPS | −20…80 °C (−4…176 °F) |
| Sai số thermistor | ±0,2 °C |
| Đầu dò bản MPS | Inox 304 hai lớp, Ø 12,7 mm × dài 101,5 mm (0,5″ × 4″) |
| Cáp bản ZW | PVC zip wire, 22 AWG |
| Cáp bản FT | Plenum đạt chuẩn FT-6, 22 AWG |
| Cáp bản MP / MPS | EPC chống ẩm, 20 AWG |
| Chiều dài cáp | 1,5 m (5 ft) · 3 m (10 ft) · 7,6 m (25 ft) · 15,25 m (50 ft) · 30,5 m (100 ft), có thể đặt riêng |
| Tuỳ chọn phần tử | RTD Platinum 100 Ω (IEC 751), Platinum 1000 Ω, Nickel 1000 Ω, và các loại NTC từ 1,8 kΩ tới 20 kΩ |
| Lắp đặt | Chôn trong bê tông, hoặc thả trong bồn nước với dây hoặc kẹp cố định |
Số liệu trích từ catalog Greystone TE200SL Slab Temperature Sensor.
Bốn loại cáp và cách dùng
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | ZW | Cáp PVC zip 22 AWG · dải −20…105 °C · chôn trong sàn |
| 2 | FT | Cáp plenum FT-6 22 AWG · dải −20…60 °C · đi được trong khoang trần hồi gió |
| 3 | MP | Cáp EPC chống ẩm 20 AWG · dải −20…80 °C · môi trường ẩm |
| 4 | MPS | Cáp EPC chống ẩm 20 AWG · dải −20…80 °C · có đầu dò inox 304 hai lớp, thả trong chất lỏng |
| 5 | Chiều dài cáp | 1,5 · 3 · 7,6 · 15,25 · 30,5 m |
| 6 | Phần tử cảm biến | RTD Platinum 100/1000 Ω, Nickel 1000 Ω, NTC 1,8 kΩ…20 kΩ |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ.
- Nhiệt độ sàn có thể vượt 60 °C (hệ sưởi sàn nước nóng công suất lớn): chọn bản ZW chịu tới 105 °C.
- Cáp phải đi qua khoang trần hồi gió: chọn bản FT, nhưng lưu ý chỉ chịu tới 60 °C.
- Thả trực tiếp trong bồn nước hoặc bể chứa: chọn MPS — bản duy nhất có đầu dò inox 304 hai lớp.
- Đo chiều dài từ vị trí đầu dò tới tủ điều khiển rồi cộng dự phòng trước khi chọn cáp. Nối thêm cáp sau khi đã đổ bê tông là việc rất khó sửa.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Chôn ống chờ trong lúc đổ bê tông, không chôn thẳng cảm biến. Có ống chờ thì sau này rút ra thay được; chôn thẳng là hỏng phải đục sàn.
- Bịt kín đầu ống chờ để vữa không lọt vào. Ống tắc vữa thì đầu dò không thả xuống được.
- Đánh dấu và ghi lại vị trí ống chờ trên bản vẽ hoàn công — sau khi lát sàn không ai tìm ra nữa.
- Đặt cảm biến ở vị trí đại diện, cách xa mép sàn, cách cửa và cách ống nước nóng chạy sát bên.
- Với bản MPS thả trong chất lỏng, cố định đầu dò bằng dây hoặc kẹp để nó không trôi khỏi vị trí đo.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút vặn.
- Ghi mã phần tử lên nhãn tại điểm đấu dây để lần bảo trì sau không thay nhầm loại.
Ứng dụng thực tế
- Giám sát và giới hạn nhiệt độ bề mặt hệ sưởi sàn nước nóng
- Điều khiển sàn làm mát trong công trình dùng nước lạnh
- Bảo vệ vật liệu hoàn thiện sàn gỗ, sàn vinyl khỏi quá nhiệt
- Đo nhiệt độ trong bồn nước và bể chứa (bản MPS)
- Giám sát nhiệt độ khối bê tông trong quá trình bảo dưỡng
Câu hỏi thường gặp về TE200SL
TE200SL dùng để làm gì?
Đo nhiệt độ khối bê tông sàn, chủ yếu cho hệ sưởi sàn và sàn làm mát. Phần tử chính xác được bọc trong lớp phủ dẫn nhiệt.
Bốn ký hiệu ZW, FT, MP, MPS khác nhau thế nào?
Khác ở loại cáp và dải nhiệt: ZW là PVC zip 22 AWG chịu −20…105 °C; FT là plenum FT-6 22 AWG chịu −20…60 °C; MP và MPS là EPC chống ẩm 20 AWG chịu −20…80 °C, riêng MPS có thêm đầu dò inox 304 hai lớp để thả trong chất lỏng.
Có những chiều dài cáp nào?
1,5 m, 3 m, 7,6 m, 15,25 m và 30,5 m theo tiêu chuẩn; có thể đặt chiều dài riêng theo yêu cầu.
Đầu dò bản MPS kích thước bao nhiêu?
Inox 304 hai lớp, đường kính 12,7 mm, dài 101,5 mm (0,5″ × 4″).
Vì sao phải chôn ống chờ thay vì chôn thẳng cảm biến?
Vì cảm biến chôn thẳng trong bê tông không thay được — hỏng là phải đục sàn. Ống chờ cho phép rút đầu dò ra và thả cái mới vào bất cứ lúc nào.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TSSL Series — cảm biến sàn cùng nhóm, đầu dò inox hai lớp
- Greystone TSBTA Series — cảm biến nhiệt độ mini dạng nút
- RTD và thermistor khác nhau thế nào — chọn phần tử cảm biến
- Cảm biến Greystone cho hệ thống BMS — tổng quan dòng sản phẩm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TE200SL (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.