TE200HC là gì?
TE200HC là cảm biến ở dạng đơn giản nhất: một thân cảm biến dài 152,4 mm đường kính 15,875 mm, một đoạn dây PVC 152,4 mm và một chiếc kẹp dây tự dính. Không vỏ hộp, không cầu đấu, không giá đỡ.
Cách dùng phổ biến nhất là dán kẹp lên bề mặt cần đo rồi luồn thân cảm biến vào kẹp. Bề mặt phải sạch để keo bám, và nên bọc cách nhiệt phủ lên trên nếu muốn số đọc phản ánh đúng nhiệt độ bề mặt chứ không phải trung bình với không khí xung quanh.
Catalog cho 10 mã phần tử: RTD Platinum 100 Ω và 1000 Ω, RTD Nickel 1000 Ω, cùng các loại NTC thermistor từ 1801 Ω tới 20.000 Ω. Các phần tử thermistor có sai số ±0,2 °C.
Đặc tính sản phẩm
- Dải đo rộng −20…105 °C, có dải cao hơn theo yêu cầu
- Kẹp dây tự dính đi kèm — dán trực tiếp lên bề mặt cần đo
- Thân dài 152,4 mm, đường kính 15,875 mm
- Dây PVC cách điện dán song song, dài 152,4 mm (6″)
- 10 tuỳ chọn phần tử RTD và NTC, sai số thermistor ±0,2 °C
- Đầu ra dây chờ 2 hoặc 3 dây, sản xuất tại Canada
Thông số kỹ thuật TE200HC
| Kiểu | Cảm biến nhiệt độ dạng thô, kèm kẹp lắp |
| Dải đo | −20…105 °C (−4…221 °F), có dải cao hơn theo yêu cầu |
| Sai số thermistor | ±0,2 °C |
| Chiều dài thân | 152,4 mm (6″) |
| Đường kính thân | 15,875 mm (0,625″) |
| Dây dẫn | PVC cách điện, dán song song, dài 152,4 mm (6″) |
| Lắp đặt | Kẹp dây tự dính, gắn trực tiếp lên bề mặt |
| Đấu dây | Dây chờ (pigtail), 2 hoặc 3 dây |
| Xuất xứ | Canada |
Số liệu trích từ catalog Greystone TE200HC Temperature Sensor with Mounting Clip.
Bảng mã phần tử cảm biến
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 2 | RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 2 | 5 | NTC 1801 Ω, ±0,2 °C |
| 3 | 6 | NTC 3000 Ω, ±0,2 °C |
| 4 | 7 | NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C |
| 5 | 8 | NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C |
| 6 | 12 | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 7 | 13 | RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760 |
| 8 | 14 | NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ |
| 9 | 20 | NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C |
| 10 | 24 | NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ.
- Cần đo nhiệt độ bề mặt ống hoặc thiết bị ở nhiệt độ cao: TE200HC chịu tới 105 °C, rộng hơn nhiều dòng cảm biến phòng (thường chỉ 50–60 °C).
- Cần bộ kẹp ống chuyên dụng có tản nhiệt nhôm và đai inox: chuyển sang TSSO hoặc TSRP — chính xác hơn khi đo ống tròn.
- Cần vỏ hộp có cầu đấu và cấp IP65: TE200HC không có; các dòng TSSO, TSRP, TSDR có ba tuỳ chọn vỏ A, C, E.
- Dây chỉ dài 152,4 mm — tính trước khoảng cách tới điểm đấu nối và chuẩn bị phương án nối dài.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Làm sạch bề mặt trước khi dán kẹp. Bụi, dầu hoặc lớp sơn bong làm keo không bám và kẹp rơi sau vài tuần.
- Bọc cách nhiệt phủ lên cảm biến sau khi lắp nếu muốn đo đúng nhiệt độ bề mặt. Không bọc thì số đọc là trung bình giữa bề mặt và không khí xung quanh.
- Bôi keo tản nhiệt giữa thân cảm biến và bề mặt nếu bề mặt không phẳng.
- Dây chỉ dài 152,4 mm — nối dài bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút vặn.
- Không dán lên bề mặt vượt 105 °C.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút vặn.
- Ghi mã phần tử lên nhãn tại điểm đấu dây để lần bảo trì sau không thay nhầm loại.
Ứng dụng thực tế
- Đo nhiệt độ bề mặt ống nước nóng, ống nước lạnh, ống môi chất
- Giám sát nhiệt độ vỏ động cơ, thân máy nén, tủ thiết bị
- Bổ sung điểm đo nhiệt độ ở chỗ chật không lắp được cảm biến có vỏ
- Đo nhiệt độ bên trong thiết bị và tủ điện
- Thay thế cảm biến hỏng trong thiết bị đã lắp sẵn
Câu hỏi thường gặp về TE200HC
TE200HC lắp thế nào?
Bằng kẹp dây tự dính đi kèm: dán kẹp lên bề mặt cần đo rồi luồn thân cảm biến vào. Bề mặt phải sạch để keo bám chắc.
Đo được dải nhiệt độ nào?
−20…105 °C (−4…221 °F), catalog ghi có thể đặt dải cao hơn theo yêu cầu. Sai số ±0,2 °C với các phần tử thermistor.
Kích thước bao nhiêu?
Thân dài 152,4 mm, đường kính 15,875 mm. Dây PVC cách điện dán song song dài 152,4 mm.
TE200HC khác TSSO thế nào?
TE200HC là cảm biến thô kèm kẹp dán, đơn giản và rẻ. TSSO là bộ kẹp ống chuyên dụng có khối tản nhiệt nhôm và đai inox 254 mm, vỏ IP65 — chính xác hơn khi đo ống tròn.
Có bao nhiêu tuỳ chọn phần tử?
10 mã, gồm RTD Platinum 100 Ω và 1000 Ω, RTD Nickel 1000 Ω, và các loại NTC thermistor từ 1801 Ω tới 20.000 Ω.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TSSO Series — bộ kẹp ống có tản nhiệt nhôm và đai inox
- Greystone TSRP Series — bản kẹp ống có đầu dò rời
- Cẩm nang cảm biến nhiệt độ đường ống nước — so sánh các kiểu lắp
- Tầm quan trọng của việc giám sát nhiệt độ — bài tổng quan
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TE200HC (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.