TE200BB là gì?
TE200BB là cảm biến thụ động: bộ điều khiển đọc trực tiếp điện trở của phần tử trong que đo. Không có nguồn nuôi, không có mạch điện tử, nên gần như không hỏng nếu lắp đúng vị trí.
Catalog cho 11 mã phần tử: NTC thermistor 1801 Ω, 3000 Ω, 2.252 kΩ, 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3 (kèm bản có shunt 11 kΩ), 20 kΩ và bản B = 3435; cùng RTD Platinum 100 Ω, Platinum 1000 Ω và Nickel 1000 Ω. Các phần tử NTC có sai số ±0,2 °C.
Cáp là loại plenum FT-6 — được phép đi trực tiếp trong khoang trần dùng làm đường hồi gió mà không cần luồn ống bảo vệ. Với công trình phải nghiệm thu PCCC, đây là chi tiết bắt buộc chứ không phải tuỳ chọn.
Đặc tính sản phẩm
- Que đo inox 304, đường kính 6,35 mm
- Sáu chiều dài: 50, 100, 150, 200, 300 và 4500 mm
- Dải đo −20…60 °C, có thể đặt dải cao hơn theo yêu cầu
- 11 tuỳ chọn phần tử NTC và RTD, sai số NTC ±0,2 °C
- Cáp plenum FT-6 22 AWG dài 3,05 m
- Giá đỡ nhựa ABS UL94-V0, đầu ra dây chờ 2 hoặc 3 dây
Thông số kỹ thuật TE200BB
| Dải đo | −20…60 °C (−4…140 °F), có thể đặt dải cao hơn theo yêu cầu |
| Sai số các phần tử NTC | ±0,2 °C |
| Vật liệu que | Inox loại 304 |
| Đường kính que | 6,35 mm (0,25″) |
| Chiều dài que | 50 · 100 · 150 · 200 · 300 · 4500 mm |
| Cáp | Plenum đạt chuẩn FT-6, 22 AWG |
| Chiều dài cáp tiêu chuẩn | 3,05 m (10 ft) |
| Giá đỡ | Nhựa ABS, UL94-V0 |
| Kiểu đầu ra | Dây chờ (pigtail), 2 hoặc 3 dây |
Số liệu trích từ catalog Greystone TE200BB Duct Temperature Sensor.
Bảng mã phần tử và chiều dài que
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 02 | RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 2 | 05 | NTC 1801 Ω, ±0,2 °C |
| 3 | 06 | NTC 3000 Ω, ±0,2 °C |
| 4 | 07 | NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C |
| 5 | 08 | NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C |
| 6 | 12 | RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng |
| 7 | 13 | RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760 |
| 8 | 14 | NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ |
| 9 | 20 | NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C |
| 10 | 24 | NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C |
| 11 | 59 | NTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85) |
| 12 | Chiều dài 50 / 100 / 150 mm | Ống gió nhỏ và trung bình |
| 13 | Chiều dài 200 / 300 mm | Ống gió lớn hơn |
| 14 | Chiều dài 4500 mm | Que rất dài cho ống gió cỡ lớn |
Cách chọn đúng mã
- Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ.
- Chọn chiều dài que sao cho đầu dò nằm trong dòng khí, không sát thành ống. Ống nhỏ dùng que 50–150 mm; ống lớn dùng 200–300 mm.
- Cần đo nhiệt độ trung bình của cả tiết diện thay vì một điểm: chuyển sang TSDR (que cứng), TSDC (ống đồng mềm) hoặc TSDF (cáp mềm).
- Cần vỏ hộp có cầu đấu và cấp IP65: các dòng TSDR, TSDC, TSDF có ba tuỳ chọn vỏ A, C, E; TE200BB dùng giá đỡ ABS và ra dây chờ.
- Nhiệt độ trong ống có thể vượt 60 °C: catalog ghi có thể đặt dải cao hơn theo yêu cầu — liên hệ để xác nhận trước khi chốt.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Khoan lỗ trên thành ống, cắm que vuông góc và bắt giá đỡ ABS. Bịt kín lỗ khoan sau khi lắp.
- Đầu que phải nằm trong dòng khí, hướng về giữa tiết diện, không chạm thành ống.
- Lắp trên đoạn ống thẳng, cách coil và điểm rẽ nhánh đủ xa để dòng khí đã trộn tương đối đều.
- Không uốn que — đây là que cứng, uốn là hỏng phần tử bên trong.
- Cáp FT-6 đi được trong khoang trần hồi gió nhưng vẫn phải cố định gọn theo tuyến, không thả rơi tự do.
- Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút vặn.
- Ghi mã phần tử lên nhãn tại điểm đấu dây để lần bảo trì sau không thay nhầm loại.
Ứng dụng thực tế
- Đo nhiệt độ gió cấp và gió hồi trên AHU, FCU, PAU
- Giám sát nhiệt độ sau coil lạnh và coil nóng
- Tính delta-T qua coil để đánh giá hiệu suất trao đổi nhiệt
- Đo nhiệt độ trong ống gió tươi và ống gió thải
- Điểm dữ liệu nhiệt độ ống gió cho DDC và BMS
Câu hỏi thường gặp về TE200BB
TE200BB có những chiều dài que nào?
Sáu cỡ: 50, 100, 150, 200, 300 và 4500 mm. Que bằng inox 304, đường kính 6,35 mm.
Đo được dải nhiệt độ nào?
−20…60 °C theo tiêu chuẩn. Catalog ghi có thể đặt dải cao hơn theo yêu cầu.
Cáp plenum FT-6 nghĩa là gì?
Là cáp đạt chuẩn chống cháy lan và ít khói, được phép đi trực tiếp trong khoang trần dùng làm đường hồi gió mà không cần luồn ống bảo vệ. Chiều dài tiêu chuẩn 3,05 m.
Có bao nhiêu tuỳ chọn phần tử cảm biến?
11 mã, gồm NTC thermistor 1801 Ω, 3000 Ω, 2.252 kΩ, 10 kΩ Type 2 và Type 3 (có bản kèm shunt 11 kΩ), 20 kΩ, bản B = 3435; cùng RTD Platinum 100 Ω, Platinum 1000 Ω và Nickel 1000 Ω.
TE200BB khác TSDR thế nào?
TE200BB đo một điểm, dùng giá đỡ ABS và ra dây chờ. TSDR đo nhiệt độ trung bình của tiết diện ống, có vỏ hộp IP65 với ba tuỳ chọn A, C, E và mặt bích ren 1/2″ NPT.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TSDR Series — đo nhiệt độ trung bình tiết diện ống gió
- Greystone TE200HC Series — cảm biến nhiệt độ có kẹp lắp
- Cảm biến nhiệt độ ống gió Greystone và bài toán tiết kiệm điện — phân tích ứng dụng
- Cảm biến nhiệt độ ống gió Greystone TSAPA07C — sản phẩm cùng nhóm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog TE200BB (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.