DC1040CR-70100B-E là gì?
Giải mã mã hàng theo bảng chọn của catalog: 4 là khổ 96 × 96 mm, C ở vị trí Program nghĩa là không chọn chương trình, R là ngõ vào RTD, 7 là ngõ ra 1 kiểu van mô tơ, 0 là không có ngõ ra 2, 1 là một ngõ báo động, 0 là không có ngõ ra phụ, 0 là không có ngõ vào thứ hai, B là tuỳ chọn truyền thông 0–10 V, và E là tài liệu tiếng Anh.
Dòng DC1000 nhận rất nhiều loại ngõ vào: cặp nhiệt K, J, R, S, B, E, N, T, W, PL II, U, L; RTD Pt100, JPt100, JPt50; và tín hiệu tuyến tính 4…20 mA. Mã này được lập trình cho RTD.
Bộ điều khiển có PID hoặc on/off, hai bộ tham số PID riêng cho chế độ sưởi và làm mát, 17 chế độ báo động, hiển thị kép 4 số kèm thanh bar 10 LED xanh và tám LED trạng thái. Sai số chỉ thị ±0,2% FS, chu kỳ lấy mẫu 250 ms.
Đặc tính sản phẩm
- Khổ mặt 96 × 96 mm — lớn nhất dòng DC1000, dễ đọc từ xa
- Ngõ vào RTD, sai số chỉ thị ±0,2% FS, chu kỳ lấy mẫu 250 ms
- Ngõ ra điều khiển van mô tơ — dùng van động cơ thông thường
- Điều khiển PID hoặc on/off, hai bộ tham số PID cho sưởi và làm mát
- 17 chế độ báo động; mã này có một ngõ báo động
- Nguồn AC 85…265 V 50/60 Hz, dải rất rộng, đạt CE
Thông số kỹ thuật DC1040CR-70100B-E
| Khổ mặt | 96 × 96 mm |
| Nguồn cấp | AC 85…265 V, 50/60 Hz (có tuỳ chọn 24 VDC) |
| Ngõ vào của dòng DC1000 | Cặp nhiệt K, J, R, S, B, E, N, T, W, PL II, U, L · RTD Pt100, JPt100, JPt50 · tuyến tính 4…20 mA |
| Ngõ vào của mã này | RTD |
| Sai số chỉ thị | ±0,2% FS |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 ms |
| Chế độ điều khiển | PID hoặc on/off · thuật toán sưởi/làm mát với 2 bộ PID · điều khiển vị trí mô tơ |
| Ngõ ra của dòng DC1000 | Relay 3 A / 240 VAC SPDT · xung điện áp 20 VDC / 20 mA · dòng và áp 0–20 mA, 4–20 mA, 0–5 V, 0–10 V, 1–5 V, 2–10 V · SCR / SSR |
| Ngõ ra của mã này | Van mô tơ, 1 ngõ báo động, tuỳ chọn truyền thông 0–10 V |
| Truyền thông của dòng | RS-232 hoặc RS-485 · Modbus RTU (HEX) và Modbus ASCII |
| Hiển thị | Hai dãy 4 số · thanh bar 10 LED xanh · 8 LED trạng thái |
| Nhiệt độ làm việc | −20…65 °C |
| Độ ẩm | 50…85 %RH không ngưng tụ |
| Chứng nhận | CE |
Số liệu trích từ catalog Honeywell DC1000 Series.
Giải mã mã hàng DC1040CR-70100B-E
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 4 | Khổ mặt 96 × 96 mm |
| 2 | C | Vị trí Program: không chọn chương trình |
| 3 | R | Ngõ vào RTD |
| 4 | 7 | Ngõ ra 1: van mô tơ (motor valve) |
| 5 | 0 | Ngõ ra 2: không có |
| 6 | 1 | Một ngõ báo động |
| 7 | 0 / 0 | Không có ngõ ra phụ, không có ngõ vào thứ hai |
| 8 | B | Tuỳ chọn truyền thông: 0–10 V |
| 9 | E | Tài liệu tiếng Anh |
Cách chọn đúng mã
- Đã có sẵn van động cơ đóng mở (van floating): chọn ngõ ra 7 như mã này, không cần mua van analog.
- Cần khổ mặt nhỏ hơn cho tủ chật: dòng có bản 48 × 96 mm (mã bắt đầu bằng DC1020) và các khổ khác.
- Cần ngõ ra 4–20 mA cho van tuyến tính hoặc biến tần: chọn mã có ngõ ra dòng (mã 3) thay vì mã 7.
- Cần ghép BMS qua Modbus: dòng DC1000 có tuỳ chọn RS-232 hoặc RS-485 với Modbus RTU và ASCII — chọn mã có tuỳ chọn đó.
- Ngõ vào là cặp nhiệt thay vì RTD: đổi ký tự ngõ vào tương ứng trong bảng chọn.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Xác định lỗ khoét mặt tủ đúng khổ 96 × 96 mm trước khi đặt hàng. Đổi khổ sau khi đã khoét tủ là làm lại cả mặt tủ.
- Nguồn AC 85…265 V rất rộng nên dùng được cả lưới 110 V và 220 V, nhưng vẫn phải cắt aptomat trước khi đấu.
- Cáp RTD đi riêng khỏi cáp động lực. Với RTD hai dây, điện trở dây cộng vào kết quả — dùng RTD ba dây nếu tuyến cáp dài.
- Ngõ ra van mô tơ cần khai báo đúng thời gian hành trình toàn phần của van trong tham số. Khai sai thì bộ điều khiển ước lượng sai vị trí van.
- Nhiệt độ trong tủ phải nằm trong −20…65 °C và độ ẩm 50…85 %RH không ngưng tụ.
- Chạy autotune PID sau khi hệ đã ổn định nhiệt, không chạy ngay lúc mới khởi động.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển nhiệt độ lò sấy, lò nung, bể gia nhiệt trong nhà máy
- Điều khiển van nước nóng hoặc nước lạnh bằng động cơ van trong HVAC công nghiệp
- Kiểm soát nhiệt độ nồi hơi và thiết bị trao đổi nhiệt
- Dây chuyền thực phẩm, dệt nhuộm, xử lý bề mặt
- Thay thế bộ điều khiển nhiệt độ cũ trên tủ có lỗ khoét 96 × 96 mm
Câu hỏi thường gặp về DC1040CR-70100B-E
Mã DC1040CR-70100B-E giải nghĩa thế nào?
Theo bảng chọn: 4 là khổ 96 × 96 mm, C là vị trí Program không chọn, R là ngõ vào RTD, 7 là ngõ ra van mô tơ, 0 là không có ngõ ra 2, 1 là một ngõ báo động, hai số 0 tiếp theo là không có ngõ ra phụ và không có ngõ vào thứ hai, B là truyền thông 0–10 V, E là tài liệu tiếng Anh.
Ngõ ra van mô tơ là gì?
Là kiểu điều khiển van bằng hai lệnh mở và đóng theo thời gian (floating, 3-point). Dùng được van có động cơ đóng mở thông thường mà vẫn đạt chất lượng điều khiển gần như van tuyến tính.
Bộ điều khiển nhận được những ngõ vào nào?
Dòng DC1000 nhận cặp nhiệt K, J, R, S, B, E, N, T, W, PL II, U, L; RTD Pt100, JPt100, JPt50; và tín hiệu 4…20 mA. Mã này lập trình cho RTD.
Độ chính xác và tốc độ đáp ứng ra sao?
Sai số chỉ thị ±0,2% FS, chu kỳ lấy mẫu ngõ vào 250 ms. Điều khiển PID hoặc on/off với hai bộ tham số PID riêng cho sưởi và làm mát.
DC1040 khác DC1020 ở điểm nào?
Khổ mặt: DC1040 là 96 × 96 mm, DC1020 là 48 × 96 mm. Các tính năng còn lại thuộc cùng dòng DC1000 và chọn theo mã.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell DC1020CR-701000-E — bản khổ 48 × 96 mm cùng cấu hình ngõ ra
- Honeywell DC1010CR-202000-E — bản khổ nhỏ cùng dòng
- Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell — tổng quan các dòng
- Thermostat và bộ điều khiển PID khác nhau thế nào — khi nào cần PID
Tài liệu sản phẩm
| Catalog DC1040CR-70100B-E (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.