DPE Kometer là đồng hồ đo lưu lượng kiểu chênh áp của KOREA FLOW METER, đo lưu lượng nước và hơi bằng phần tử tạo chênh áp trong ống, kèm tuỳ chọn bù áp suất và bù nhiệt độ. Thân ADC12/SS, cấp bảo vệ IP67, ngõ ra 4-20 mA, xung hoặc RS-485. Thông số dưới đây lấy từ catalog Series DPE của Kometer.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Tuỳ chọn -PT bù cả áp suất và nhiệt độ — quy đổi về lưu lượng khối lượng, cần thiết khi đo hơi.
- Độ chính xác ±2,0% toàn thang trên toàn dải cỡ ống.
- Ba kiểu ngõ ra: 4-20 mA, xung, và RS-485 để ghép thẳng vào hệ thống quản lý năng lượng.
- Chịu áp tối đa 20 bar, nhiệt độ tới 120°C — dùng được cho nước nóng và hơi áp thấp.
- Cấp bảo vệ IP67, cấp nguồn AC 110/220 V hoặc DC 24 V.

Thông Số Kỹ Thuật DPE Kometer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Đồng hồ đo lưu lượng kiểu chênh áp |
| Dải đo | 0,1–1,0 m³/h (15A) đến 12,5–125 m³/h (125A) với nước |
| Độ chính xác | ±2,0% F.S |
| Ngõ ra | 4-20 mA / xung / RS-485 |
| Nguồn cấp | AC 110/220 V hoặc DC 24 V |
| Áp suất tối đa | 20 bar |
| Nhiệt độ tối đa | 120°C |
| Vật liệu | ADC12 / thép không gỉ |
| Kết nối | Mặt bích JIS 10K RF · Cấp bảo vệ IP67 |
| Xuất xứ | KOREA FLOW METER – Hàn Quốc |
Ứng Dụng Của DPE Kometer
- Đo lưu lượng nước lạnh chiller phục vụ tính công suất lạnh tiêu thụ.
- Đo lưu lượng hơi trong nhà máy, có bù áp suất và nhiệt độ để ra lưu lượng khối lượng.
- Đo nước nóng cấp cho hệ thống trao đổi nhiệt.
- Kiểm soát định mức tiêu thụ nước theo từng khu vực sản xuất.
- Ghép RS-485 vào hệ thống quản lý năng lượng để lập báo cáo tiêu thụ.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Thiết bị đo kiểu chênh áp bắt buộc có đoạn ống thẳng trước và sau. Lắp ngay sau co, van hoặc bơm là dòng chảy còn xoáy, sai số vọt lên nhiều lần so với ±2% ghi trong catalog. Ngoài ra khi đo hơi, bình ngưng (condensate pot) phải đặt ngang nhau ở hai nhánh lấy áp — lệch cao độ giữa hai nhánh sẽ tạo ra chênh áp giả, thiết bị vẫn báo lưu lượng khi đường ống đứng yên.
Lựa Chọn Model và Cấu Hình
Mã đọc theo thứ tự: DPE − kiểu thân − tuỳ chọn bù − cỡ kết nối. Số cuối cùng chính là cỡ ống tính theo hệ A của Nhật.
| Thành phần mã | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| DPE | Đồng hồ đo lưu lượng kiểu chênh áp | — |
| -S | Kiểu thân tiêu chuẩn | DPE-S-PT-15 |
| -PT | Có bù áp suất (P) và bù nhiệt độ (T) | DPE-S-PT-125 |
| -15 | Cỡ kết nối 15A ≈ 1/2 inch | DPE-S-PT-15 |
| -125 | Cỡ kết nối 125A ≈ 5 inch | DPE-S-PT-125 |
⚙️ Khi nào bắt buộc chọn bản -PT của DPE Kometer?
Khi lưu chất là hơi hoặc khí. Khối lượng riêng của hơi thay đổi theo áp suất và nhiệt độ, nên nếu không bù thì con số lưu lượng thể tích đọc được không dùng để tính tiền năng lượng hay lập cân bằng nhiệt được. Với nước ở nhiệt độ ổn định, bản không bù đã đủ chính xác; nhưng nếu là nước nóng thay đổi nhiệt độ nhiều trong ngày thì vẫn nên có bù nhiệt độ.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | DPE-S-PT-15 | Cỡ kết nối 15A (1/2″) · dải đo 0,1–1,0 m³/h nước · có bù áp suất và nhiệt độ | Hàn Quốc |
| 2 | DPE-S-PT-125 | Cỡ kết nối 125A (5″) · dải đo 12,5–125 m³/h nước · có bù áp suất và nhiệt độ | Hàn Quốc |
| 3 | DPE-S-PT | Thân tiêu chuẩn có bù áp suất và nhiệt độ · [CẦN KIỂM TRA: chưa ghi cỡ kết nối, cần chốt cỡ ống khi đặt hàng] | Hàn Quốc |
🤝 Tại sao nên mua DPE Kometer tại SmartNest?
- Hàng chính hãng — có CO-CQ theo lô, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
- Tư vấn chọn mã trước khi đặt — gửi điều kiện lắp đặt, kỹ sư SmartNest đối chiếu catalog rồi mới chốt mã.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán — hướng dẫn đấu nối, cài đặt, hiệu chuẩn zero.
- Báo giá theo dự án — số lượng lớn có chính sách riêng.
- Kho tại TP.HCM — giao toàn quốc, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu M và E.
📞 Liên hệ báo giá đồng hồ đo lưu lượng DPE Kometer
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.