GLPS-D Series là gì?
Công tắc chênh áp đo hiệu áp suất giữa hai điểm — thường là trước và sau bơm, hoặc trước và sau lọc. Khi chênh lệch vượt ngưỡng cài đặt, tiếp điểm đảo trạng thái.
GLPS-D có ba đầu cực: đầu 1 là chung, đầu 3 đóng khi áp tăng, đầu 5 đóng khi áp giảm. Nhờ vậy một thiết bị phục vụ được cả hai logic — báo khi vượt ngưỡng và báo khi tụt ngưỡng — chỉ bằng cách chọn đầu cực đấu vào.
Điểm đặt xuất xưởng là 1 bar (14,5 PSI), chỉnh lại được trong dải 0,5…3,5 bar. Nhiệt độ môi chất cho phép −20…120 °C.
Đặc tính sản phẩm
- Dải cài đặt 0,5…3,5 bar, điểm đặt xuất xưởng 1 bar
- Áp suất làm việc tối đa 30 bar (435 PSI)
- Tiếp điểm chịu 20 A ở 125 VAC không cảm, 10 A ở 250 VAC
- Ba đầu cực: chung, đóng khi áp tăng, đóng khi áp giảm
- Kết nối ren 1/4″ NPT, môi chất −20…120 °C
- Hai bản vỏ: GLPS-D đạt IP33 và GLPS-D-65 đạt IP65
Thông số kỹ thuật GLPS-D Series
| Môi chất | Chất lỏng và khí không ăn mòn |
| Dải chênh áp | 0,5…3,5 bar (7,25…50,75 PSI) |
| Điểm đặt xuất xưởng | 1 bar (14,5 PSI) |
| Áp suất làm việc tối đa | 30 bar (435 PSI) |
| Nhiệt độ môi chất | −20…120 °C (−4…248 °F) |
| Đầu cực 1 | Chung (common) |
| Đầu cực 3 | Đóng khi áp suất tăng |
| Đầu cực 5 | Đóng khi áp suất giảm |
| Tiếp điểm 125 VAC | 20 A không cảm · 15 A tải cảm đầy tải · 72 A rotor khoá |
| Tiếp điểm 250 VAC | 10 A không cảm · 8 A tải cảm đầy tải · 72 A rotor khoá |
| Kết nối | Ren 1/4″ NPT |
| Kích thước bản GLPS-D | 80 × 63,1 × 50 mm |
| Kích thước bản GLPS-D-65 | 129 × 176 × 53 mm |
| Cấp bảo vệ | GLPS-D: IP33 · GLPS-D-65: IP65 |
| Chứng nhận | CE |
Số liệu trích từ catalog Greystone GLPS-D Differential Pressure Switch.
Hai bản vỏ và cách chọn
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | GLPS-D | Bản tiêu chuẩn, IP33, kích thước 80 × 63,1 × 50 mm |
| 2 | GLPS-D-65 | Bản IP65, kích thước 129 × 176 × 53 mm |
| 3 | Đầu cực 1 | Chung |
| 4 | Đầu cực 3 | Đóng khi áp suất tăng |
| 5 | Đầu cực 5 | Đóng khi áp suất giảm |
| 6 | Điểm đặt xuất xưởng | 1 bar, chỉnh lại được trong dải 0,5…3,5 bar |
Cách chọn đúng mã
- Lắp trong phòng bơm ẩm ướt hoặc có nước bắn: chọn GLPS-D-65 (IP65). Bản tiêu chuẩn chỉ IP33, chống vật rắn và nước nhỏ giọt ở mức hạn chế.
- Xác định logic cần dùng trước khi đấu: báo khi chênh áp tăng thì đấu đầu 3, báo khi chênh áp giảm thì đấu đầu 5.
- Áp suất hệ vượt 30 bar: thiết bị này không dùng được, phải chọn công tắc chịu áp cao hơn.
- Chênh áp cần giám sát nhỏ hơn 0,5 bar: dải của GLPS-D không phủ tới, cần dòng khác.
- Lưu ý bản GLPS-D-65 lớn hơn hẳn (129 × 176 × 53 mm so với 80 × 63,1 × 50 mm) — kiểm tra chỗ lắp trước khi chốt.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Kiểm tra kỹ đầu cực trước khi đấu: đầu 1 là chung, đầu 3 đóng khi áp tăng, đầu 5 đóng khi áp giảm. Đấu nhầm là logic đảo ngược hoàn toàn.
- Cổng cao áp nối phía áp lớn hơn, cổng thấp áp nối phía còn lại.
- Lắp van chặn ở hai đường lấy áp để tháo thiết bị bảo trì mà không phải xả cả hệ.
- Ren 1/4″ NPT là ren côn — dùng băng tan hoặc keo làm kín ren.
- Tiếp điểm chịu 20 A ở 125 VAC nhưng chỉ 15 A với tải cảm và dòng rotor khoá tới 72 A. Đấu trực tiếp động cơ phải tính theo con số tải cảm.
- Cân chỉnh điểm đặt bằng chênh áp thực tế của hệ, không chỉnh theo tính toán trên giấy.
Ứng dụng thực tế
- Giám sát chênh áp qua bơm nước lạnh và bơm nước ngưng
- Báo tắc lọc nước trên đường ống chiller
- Bảo vệ bơm khi mất áp hoặc chạy khô
- Giám sát chênh áp qua bộ trao đổi nhiệt
- Xác nhận dòng chảy gián tiếp qua chênh áp trên tiết lưu
Câu hỏi thường gặp về GLPS-D Series
GLPS-D dùng cho môi chất gì?
Chất lỏng và khí không ăn mòn. Nhiệt độ môi chất cho phép −20…120 °C, áp suất làm việc tối đa 30 bar (435 PSI).
Dải cài đặt là bao nhiêu?
0,5…3,5 bar (7,25…50,75 PSI), điểm đặt xuất xưởng là 1 bar (14,5 PSI).
Ba đầu cực dùng thế nào?
Đầu 1 là chung. Đầu 3 đóng khi áp suất tăng — dùng để báo vượt ngưỡng. Đầu 5 đóng khi áp suất giảm — dùng để báo tụt ngưỡng hoặc mất áp.
Tiếp điểm chịu được bao nhiêu?
Ở 125 VAC: 20 A không cảm, 15 A tải cảm đầy tải, 72 A rotor khoá. Ở 250 VAC: 10 A không cảm, 8 A tải cảm đầy tải, 72 A rotor khoá.
GLPS-D và GLPS-D-65 khác nhau thế nào?
Cấp bảo vệ và kích thước. GLPS-D đạt IP33, kích thước 80 × 63,1 × 50 mm. GLPS-D-65 đạt IP65, kích thước 129 × 176 × 53 mm.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell DPS1000 — công tắc chênh áp gió
- Greystone CMD5B1000 — thiết bị Greystone cùng hãng
- Công tắc chênh áp nước Greystone GLPS-D-65 — bài giới thiệu bản IP65
- Cảm biến áp suất nước trong HVAC — nguyên lý và ứng dụng
Tài liệu sản phẩm
| Catalog GLPS-D Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




