HATSDF Greystone là cảm biến nhiệt độ thụ động độ chính xác cao của Greystone, kiểu lắp đo trung bình trong ống gió, đầu dò cáp mềm. Đầu dò chạy suốt tiết diện ống gió với nhiều điểm đo đặt cách đều nhau, cho ra một giá trị nhiệt độ trung bình thay vì nhiệt độ tại một điểm.
HATSDF Greystone dùng ở đâu
Gió sau dàn coil gần như không bao giờ đồng đều: mép ống lạnh hơn, giữa ống ấm hơn, có chỗ còn phân tầng rõ rệt. Đo một điểm sẽ cho số sai lệch vài độ so với nhiệt độ thật của cả dòng khí, dẫn tới điều khiển van sai và tốn điện. Đầu dò đo trung bình nhiều điểm giải quyết đúng vấn đề này.
- Nhiệt độ gió cấp, gió hồi sau dàn coil của AHU, PAU
- Ống gió tiết diện lớn, nơi dòng khí phân tầng
- Điểm đo phục vụ điều khiển van nước lạnh và van nước nóng
- Chống đóng băng dàn coil vào mùa lạnh — phát hiện sớm vùng gió quá lạnh
Chọn HATS, HATX hay HATD
Ba dòng dùng chung phần đầu dò, chỉ khác phần điện. Nguyên tắc: còn ngõ vào điện trở trên DDC thì chọn HATS cho rẻ; tuyến dây dài hoặc nhiều nhiễu thì chọn HATX vì tín hiệu dòng chống nhiễu tốt hơn; cần đọc số ngay tại chỗ khi vận hành thì chọn HATD có màn hình.
Ba dòng HATS – HATX – HATD khác nhau ở đâu| Dòng | Kiểu tín hiệu | Chọn khi |
|---|
| HATS | Cảm biến thụ động: nhiệt điện trở NTC hoặc RTD, hai dây, không cần nguồn | Bộ điều khiển đã có card ngõ vào điện trở — rẻ nhất, ít hỏng nhất |
| HATX | Có mạch phát tín hiệu: 4–20 mA, 0–5 V hoặc 0–10 V (đặt tại nhà máy) | Tuyến dây dài, nhiều nhiễu, hoặc DDC chỉ còn ngõ vào dòng/áp |
| HATD | Như HATX, thêm màn hình LCD hiển thị °C hoặc °F | Cần đọc nhiệt độ ngay tại thiết bị khi vận hành và xử lý sự cố |
Thông số kỹ thuật HATSDF Greystone
Thông số HATSDF Greystone theo catalog Greystone| Thông số | Giá trị |
|---|
| Kiểu lắp | Đo trung bình trong ống gió, đầu dò cáp mềm |
| Phần tử cảm biến | Nhiệt điện trở NTC hoặc RTD, chọn theo cấu hình đặt hàng |
| Sai số RTD | Class A ±0,15 °C ở 0 °C · 1/3 DIN ±0,1 °C · 1/10 DIN ±0,03 °C |
| Sai số nhiệt điện trở | Type 39: ±0,05 °C · Type 55: ±0,03 °C · Type 40/46: ±0,1 °C (0 – 70 °C) |
| Kiểu tín hiệu | Thụ động, hai dây, không cần nguồn, không phân cực |
| Vật liệu đầu dò | Cáp mềm |
| Đường kính đầu dò | 7,94 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 1800, 3600, 6100 và 7300 mm (6, 12, 20, 24 ft) |
| Dải đo của đầu dò | -20 … 60 °C |
| Cáp | Plenum đạt chuẩn FT-6, 22 AWG |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -40 … 50 °C |
Lắp đặt
- Luồn đầu dò theo đường chữ chi hoặc zíc zắc phủ đều tiết diện ống, dùng kẹp giữ cách nhau khoảng 60 cm
- Chọn chiều dài theo diện tích ống: ống càng lớn càng cần đầu dò dài để trung bình đúng
- Tránh để đầu dò chạm thành ống hoặc chạm coil
- Bịt kín lỗ xuyên ống bằng gioăng kèm theo để không rò gió
Cùng kiểu lắp, khác kiểu tín hiệu| Mã | Kiểu tín hiệu | Kiểu lắp |
|---|
| HATXDF | Cảm biến nhiệt độ có ngõ ra analog | đo trung bình trong ống gió, đầu dò cáp mềm |
Các mã khác cùng dòng HATS| Mã | Kiểu lắp |
|---|
| HATSBB | đầu dò ngắn lắp xuyên thành ống gió |
| HATSDC | đo trung bình trong ống gió, đầu dò đồng mềm nhiều điểm |
| HATSFL | đầu dò dây chờ (flying lead), lắp linh hoạt |
| HATSGL | đầu dò nhỏ vỏ nhôm, dán bề mặt hoặc kính |
| HATSPC | gắn tường trong phòng |
| HATSRB | gắn tường trong phòng, vỏ inox |
| HATSSO | kẹp trực tiếp lên thành ống (strap-on) |
Tài liệu kỹ thuật HATSDF Greystone
🤝 Tại sao nên mua HATSDF Greystone tại SmartNest?
SmartNest phân phối HATSDF Greystone chính hãng, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng. Đội kỹ thuật của SmartNest hỗ trợ chọn đúng model theo điều kiện lắp đặt thực tế, kiểm tra sơ đồ đấu nối với bộ điều khiển DDC/BMS và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình. Gửi thông số hệ thống hoặc bản vẽ, SmartNest sẽ báo giá theo dự án và tư vấn phương án thay thế tương đương khi cần.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.