HATSDR là gì?
Nhiệt độ trong ống gió lớn phân bố không đều, nhất là ngay sau coil hoặc sau điểm hoà trộn gió tươi với gió hồi. Chênh lệch giữa các vị trí trên cùng một mặt cắt có thể lên tới vài độ — lớn hơn hàng chục lần sai số của một phần tử Class A.
HATSDR đặt nhiều phần tử dọc theo một que cứng inox 304, cho ra giá trị trung bình của cả tiết diện. Chỉ khi đã lấy trung bình đúng thì việc nâng cấp phần tử lên 1/3 DIN hay 1/10 DIN mới thực sự cải thiện kết quả.
Ba chiều dài que 450, 600 và 900 mm, dây PVC/Kynar 28 AWG. Dải đo −40…60 °C, nhiệt độ môi trường −40…50 °C.
Đặc tính sản phẩm
- Que cứng inox 304 nhiều điểm, cho giá trị trung bình cả tiết diện
- Bảy mã phần tử, cấp chính xác từ ±0,15 °C tới ±0,03 °C
- Ba chiều dài que 450, 600 và 900 mm (18″, 24″, 36″)
- Dải đo −40…60 °C, đường kính que 6 mm
- Vỏ ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), nắp bản lề có gioăng
- Ba tuỳ chọn vỏ A, C, E theo nhu cầu đấu dây
Thông số kỹ thuật HATSDR
| Kiểu | Cảm biến nhiệt độ trung bình nhiều điểm, que cứng, độ chính xác cao |
| Sai số RTD Class A | ±0,15 °C (±0,27 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD 1/3 DIN | ±0,1 °C (±0,18 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD 1/10 DIN | ±0,03 °C (±0,054 °F) tại 0 °C |
| Sai số NTC Type 39 | ±0,05 °C (±0,09 °F) trong 0…70 °C |
| Sai số NTC Type 55 | ±0,03 °C (±0,054 °F) trong 0…70 °C |
| Sai số NTC Type 40 / 46 | ±0,1 °C (±0,18 °F) trong 0…70 °C |
| Dải đo | −40…60 °C (−40…140 °F) |
| Nhiệt độ môi trường | −40…50 °C (−40…122 °F) |
| Vật liệu que | Inox loại 304 |
| Đường kính que | 6 mm (0,236″) |
| Chiều dài que | 450 mm (18″) · 600 mm (24″) · 900 mm (36″) |
| Dây dẫn | PVC/Kynar, 28 AWG |
| Vỏ | ABS, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X) |
| Cấu trúc mã hàng | HATSDR-[mã phần tử]-[vỏ]-[chiều dài] |
Số liệu trích từ catalog Greystone HATSDR High Accuracy Rigid Duct Average Temperature Sensor.
Bảng mã: phần tử, vỏ và chiều dài
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 18 | RTD Platinum 1000 Ω, Class A — ±0,15 °C |
| 2 | 48 | RTD Platinum 1000 Ω, 1/3 DIN — ±0,1 °C |
| 3 | 22 | RTD Platinum 1000 Ω, 1/10 DIN — ±0,03 °C |
| 4 | 39 | NTC thermistor 10 kΩ Type 2 — ±0,05 °C |
| 5 | 55 | NTC thermistor 10 kΩ Type 2 — ±0,03 °C |
| 6 | 40 | NTC thermistor 10 kΩ Type 3 — ±0,1 °C |
| 7 | 46 | NTC thermistor 20 kΩ — ±0,1 °C |
| 8 | Vỏ / đấu dây loại A | Ra dây chờ (pigtail) 2 hoặc 3 dây |
| 9 | Vỏ / đấu dây loại C | Có cầu đấu, 2 hoặc 3 dây |
| 10 | Vỏ / đấu dây loại E | Như C, thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
| 11 | F / G / H | Chiều dài que 450 / 600 / 900 mm |
Cách chọn đúng mã
- Chọn cấp chính xác theo yêu cầu thật của ứng dụng. Class A (±0,15 °C) đủ cho hầu hết HVAC; 1/10 DIN (±0,03 °C) chỉ cần khi đo delta-T rất nhỏ hoặc phục vụ kiểm định và báo cáo năng lượng.
- Chọn chiều dài que theo tiết diện ống: que nên vươn qua phần lớn bề rộng ống để giá trị trung bình đại diện.
- Ống gió rộng hơn 900 mm: chuyển sang dòng đầu dò mềm như HATSDC (ống đồng) hoặc HATSDF (cáp mềm) cùng nhóm độ chính xác cao.
- Chỉ cần đo một điểm: dùng HATSAP cùng nhóm, rẻ hơn.
- Không cần độ chính xác cao: dòng TSDR thông thường có cùng kiểu dáng và chiều dài với sai số ±0,2 °C, giá thấp hơn nhiều.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Khoan lỗ trên thành ống, cắm que vuông góc và bịt kín lỗ sau khi lắp.
- Que phải vươn qua phần lớn bề rộng ống để các phần tử phân bố đều trên tiết diện.
- Lắp trên đoạn ống thẳng, cách coil và điểm hoà trộn đủ xa.
- Không uốn que — đây là que cứng, uốn là hỏng các phần tử bên trong.
- Nếu ống rung mạnh, đỡ thêm vỏ cảm biến để trọng lượng không dồn lên chân que.
- Cáp tín hiệu đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Với RTD, dùng bản 3 dây trên tuyến cáp dài để bù điện trở dây dẫn — với cấp 1/10 DIN thì đây là bắt buộc, nếu không độ chính xác ±0,03 °C trở thành vô nghĩa.
- Ghi mã phần tử và cấp chính xác lên nhãn tại điểm đấu dây.
Ứng dụng thực tế
- Đo nhiệt độ trung bình gió cấp và gió hồi trên AHU cần độ chính xác cao
- Tính delta-T qua coil phục vụ báo cáo hiệu suất năng lượng
- Giám sát nhiệt độ sau điểm hoà trộn gió tươi và gió hồi
- Phát hiện điểm lạnh cục bộ để chống đóng băng coil
- Điểm đo phục vụ kiểm định hệ thống điều hoà
Câu hỏi thường gặp về HATSDR
HATSDR khác TSDR thế nào?
Cùng kiểu que cứng và cùng ba chiều dài, nhưng HATSDR thuộc nhóm độ chính xác cao với cấp chọn tới 1/10 DIN ±0,03 °C, còn TSDR thông thường có sai số ±0,2 °C.
Có những chiều dài que nào?
450 mm (mã F), 600 mm (mã G) và 900 mm (mã H). Que inox 304, đường kính 6 mm.
Đo được dải nhiệt độ nào?
−40…60 °C. Nhiệt độ môi trường cho phép −40…50 °C.
Vì sao cần đo trung bình thay vì một điểm?
Vì nhiệt độ trong ống gió lớn phân bố không đều — chênh lệch giữa các vị trí trên cùng mặt cắt có thể tới vài độ, lớn hơn hàng chục lần sai số của phần tử. Đo một điểm bằng cảm biến siêu chính xác là chính xác nhầm chỗ.
Mã hàng đọc thế nào?
HATSDR-[mã phần tử]-[vỏ]-[chiều dài]. Phần tử có bảy mã 18, 48, 22, 39, 55, 40, 46; vỏ A, C hoặc E; chiều dài F, G hoặc H.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone HATSAP — bản đo một điểm cùng nhóm
- Greystone HATSDC — bản ống đồng mềm cho tiết diện lớn
- Greystone TSDR Series — bản thông thường cùng kiểu que cứng
- Cảm biến nhiệt độ ống gió Greystone TSAPA07C — sản phẩm cùng nhóm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog HATSDR (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.