KTM-800 KOMETER – Đồng hồ đo lưu lượng điện từ

KTM-800 là đồng hồ đo lưu lượng điện từ dạng tích hợp, được thiết kế để đo lưu lượng các loại chất lỏng có độ dẫn điện từ 3 µS/cm trở lên. Thiết bị hỗ trợ dải đo rộng, độ chính xác cao và khả năng đo lưu lượng hai chiều, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm & đồ uống, khai khoáng, nước & xử lý nước thải, bột giấy & giấy và dược phẩm.

🔹 Model: KTM-800
🔹 Kích thước kết nối: 6A (1/4″) – 2000A (80″)
🔹 Dải đo: 0.1 – 10 m/s
🔹 Độ chính xác: ±0.35% giá trị đo + 1 mm/s
🔹 Nguồn cấp: 85–250V AC (50/60 Hz) hoặc 24V DC
🔹 Tín hiệu ngõ ra: 4–20 mA / Pulse / RS-485 / HART
Tính năng nổi bật: Dải đo rộng với độ chính xác cao ở cả lưu lượng thấp và cao; hỗ trợ đo lưu lượng hai chiều; tùy chọn lớp lót PEF hoặc PTFE có khả năng kháng hóa chất; đa dạng vật liệu điện cực cho nhiều ứng dụng công nghệ; độ ổn định dài hạn và độ chính xác đo lường vượt trội; phù hợp với chất lỏng có độ dẫn điện thấp; đa dạng tùy chọn vật liệu vỏ; vận hành tin cậy và chính xác ngay cả trong môi trường có mức nhiễu điện và rung động cao.

KTM-800 Series KOMETER – Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ

KTM Series KOMETER là dòng đồng hồ đo lưu lượng điện từ (Electromagnetic Flow Meter) được thiết kế để đo lưu lượng chất lỏng có độ dẫn điện. Sản phẩm cung cấp khả năng đo hai chiều, dải đo rộng và nhiều lựa chọn vật liệu lớp lót, điện cực phù hợp với các yêu cầu khác nhau trong hệ thống công nghiệp.

KTM Series có các cấu hình tích hợp KTM-800, remote KTM-900 và phiên bản sanitary KTMS-500, phù hợp cho nhiều ứng dụng đo lưu lượng nước, chất lỏng trong xử lý nước, thực phẩm, hóa chất, giấy, khai khoáng và các quy trình công nghiệp.

🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật

  • ✅ Đo lưu lượng điện từ: Phù hợp để đo các chất lỏng có độ dẫn điện từ ≥ 3 µS/cm.
  • ✅ Dải vận tốc rộng: Dải đo tiêu chuẩn từ 0,1 đến 10 m/s, đáp ứng nhiều yêu cầu đo lưu lượng.
  • ✅ Đo hai chiều: Hỗ trợ đo lưu lượng theo cả hai hướng dòng chảy.
  • ✅ Nhiều lựa chọn vật liệu: Liner PTFE/PEF, hard rubber hoặc ceramic; điện cực có thể lựa chọn SUS316L, Titanium, Platinum/Iridium, Tantalum hoặc Hastelloy-C.
  • ✅ Kết nối và truyền tín hiệu: Hỗ trợ tín hiệu 4–20 mA, Pulse, RS-485 và HART tùy cấu hình.
  • ✅ Bảo vệ IP67: Phù hợp cho các môi trường lắp đặt công nghiệp theo cấu hình được lựa chọn.

Tổng Quan Về KTM Series

KTM Series là dòng electromagnetic flow meter sử dụng nguyên lý đo điện từ để xác định lưu lượng chất lỏng. Thiết bị có khả năng đo lưu lượng theo hai chiều và hiển thị cả lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng trên màn hình.

Dòng sản phẩm gồm KTM-800 dạng tích hợp (Integral), KTM-900 dạng remote và KTMS-500 dạng sanitary Tri-clamp. KTM-800 có kích thước kết nối từ 6A (1/4″) đến 2000A (80″), trong khi KTMS-500 có kích thước từ 10A (0.5S) đến 100A (4S).

Thông Số Kỹ Thuật

Thông sốKTM Series
Loại thiết bịElectromagnetic Flow Meter
ModelKTM-800 Integral, KTM-900 Remote, KTMS-500 Sanitary
Kích thước6A (1/4″) – 2000A (80″) đối với KTM-800/KTM-900; 10A (0.5S) – 100A (4S) đối với KTMS-500
Kết nối quy trìnhFlange; tiêu chuẩn JIS10K RF, tùy chọn ANSI 150# và DIN 16 bar. KTMS-500 sử dụng Sanitary Tri-clamp
Dải vận tốc đo0,1 – 10 m/s
Độ chính xác0,35% of mv + 1 mm/s; tùy chọn 0,25% of mv + 1 mm/s
Nhiệt độ môi chấtPTFE: -10 đến +160°C; Hard Rubber: -10 đến +70°C; Ceramic: -10 đến +150°C
Nhiệt độ môi trường-20 đến +60°C
Độ dẫn điện tối thiểu≥ 3 µS/cm
Nguồn cấpAC 85–250 V (50–60 Hz), DC 24 V; tùy cấu hình có Battery 2 × 3,6 V
Công suất15 VA
Hiển thịLưu lượng: 5 digit; Tổng lưu lượng: 9 digit; có đèn nền
Analog OutputDC 4–20 mA
Pulse OutputDC 8–30 V, Open Collector
Digital CommunicationRS-485, HART
LinerPTFE/PEF, Hard Rubber, Ceramic
Vật liệu điện cựcSUS316L, Titanium, Platinum/Iridium, Tantalum, Hastelloy-C
Cấp bảo vệIP67
Hãng sản xuấtKorea Flow Meter Ind. Co., Ltd. – KOMETER

Ứng Dụng Của KTM-800 Series

KTM Series được sử dụng trong nhiều hệ thống đo lưu lượng chất lỏng công nghiệp, đặc biệt tại các môi trường yêu cầu đo ổn định và khả năng lựa chọn vật liệu tiếp xúc với môi chất.

  • Xử lý nước và nước thải: đo nước và các dòng chất lỏng có chứa dầu, mỡ.
  • Công nghiệp hóa chất: ứng dụng với các loại chất lỏng và nhũ tương trong quy trình sản xuất.
  • Thực phẩm và đồ uống: blending, injection và định lượng chất lỏng; phiên bản sanitary KTMS-500 phù hợp với kết nối Tri-clamp.
  • Công nghiệp giấy và bột giấy: đo các dòng chất lỏng có chứa sợi.
  • Khai khoáng và khoáng sản: ứng dụng với các dòng chất lỏng tương tự slurry.
  • Dược phẩm: sử dụng trong các quy trình đo lưu lượng chất lỏng phù hợp với yêu cầu hệ thống.

Hướng Dẫn Lắp Đặt & Sử Dụng

Khi lắp đặt KTM Series, cần đảm bảo đường ống có đoạn ống thẳng phía trước và phía sau thiết bị phù hợp với cấu hình đường ống nhằm đảm bảo độ chính xác của phép đo. Catalog cũng đưa ra các cấu hình lắp đặt liên quan đến bypass, tee, co 90° và đoạn thu/phóng đường kính.

Đối với phiên bản KTM-900 Remote, transmitter có thể sử dụng dạng pipe mount hoặc wall mount. Chiều dài cáp tiêu chuẩn là 10 m; cable entry tiêu chuẩn 1/2″ NPT và tùy chọn M20 × 1.5.

📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)

🤝 Tại sao nên mua KTM Series tại Smartnest?

  • Cung cấp thiết bị đo lưu lượng và giải pháp đo lường cho hệ thống công nghiệp.
  • Hỗ trợ lựa chọn model, kích thước, liner và vật liệu điện cực theo yêu cầu ứng dụng.
  • Cung cấp tài liệu kỹ thuật để khách hàng tham khảo trước khi lựa chọn thiết bị.
  • Hỗ trợ tư vấn thông số kỹ thuật và cấu hình phù hợp với hệ thống.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “KTM-800 KOMETER – Đồng hồ đo lưu lượng điện từ”