NTDA Series là gì?
Cảm biến mạng số hoá ngay tại thiết bị rồi gửi giá trị qua đường truyền số, nên sụt áp trên dây và nhiễu điện không còn ảnh hưởng tới kết quả — khác hẳn cảm biến analog.
Phần tử ẩm là polymer nhiệt rắn kiểu điện dung, sai số ±2 %RH trên dải 0…100 %RH, độ phân giải 0,1 %RH, độ trễ ±1,5 %RH, đáp ứng khoảng 15 giây. Phần tử nhiệt là NTC 20 kΩ đã hiệu chỉnh theo đường cong, sai số ±0,2 °C.
Hai bản khác nhau khá nhiều về điện: bản BACnet cần 24 Vac/dc ±10% và tiêu thụ tối đa 25 mA ở 24 Vdc, baud 9600/19200/38400/76800, địa chỉ 0–127. Bản Modbus chạy 15…30 Vac/dc, chỉ 10 mA, baud từ 4800 tới 76800, địa chỉ 1–255.
Đặc tính sản phẩm
- Truyền thông số BACnet hoặc Modbus trên RS-485 hai dây
- Độ ẩm 0…100 %RH sai số ±2 %RH, độ phân giải 0,1 %RH
- Nhiệt độ −40…50 °C, phần tử NTC 20 kΩ hiệu chỉnh theo đường cong, sai số ±0,2 °C
- Que đo inox dài 230 mm, đường kính 12,7 mm, có lọc xốp
- Bản Modbus chỉ tiêu thụ 10 mA ở 24 Vdc, dải nguồn rộng 15…30 Vac/dc
- Vỏ ABS 114 × 84 × 53 mm, IP61 (NEMA 2), có tai gá lắp nhanh
Thông số kỹ thuật NTDA Series
| Phần tử ẩm | Polymer nhiệt rắn kiểu điện dung |
| Dải đo ẩm | 0…100 %RH |
| Sai số ẩm | ±2 %RH |
| Độ phân giải ẩm | 0,1 %RH |
| Độ trễ ẩm | ±1,5 %RH |
| Thời gian đáp ứng ẩm | Khoảng 15 giây |
| Phần tử nhiệt | NTC thermistor 20 kΩ |
| Dải đo nhiệt độ | −40…50 °C (−40…122 °F) |
| Sai số nhiệt độ | ±0,2 °C (±0,4 °F), hiệu chỉnh theo đường cong |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 °C / °F |
| Phần cứng truyền thông | RS-485 hai dây |
| Nguồn bản BACnet | 24 Vac/dc ±10%, tối đa 25 mA ở 24 Vdc |
| Nguồn bản Modbus | 15…30 Vac/dc, tối đa 10 mA ở 24 Vdc |
| Baud bản BACnet | 9600 · 19200 · 38400 · 76800 |
| Baud bản Modbus | 4800 · 9600 · 19200 · 38400 · 76800 |
| Địa chỉ bản BACnet | 0…127 |
| Địa chỉ bản Modbus | 1…255 |
| Que đo | Inox có lọc xốp, dài 230 mm (9″) × Ø 12,7 mm (0,5″) |
| Vỏ | ABS, IP61 (NEMA 2) |
| Kích thước | 114 × 84 × 53 mm |
| Cầu đấu | Vít, dây 14…22 AWG |
| Lắp đặt | Xuyên thành ống gió, có tai gá lắp nhanh |
Số liệu trích từ catalog Greystone NTDA Duct Humidity/Temperature Network Sensor.
So sánh hai bản BACnet và Modbus
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | Bản BACnet — nguồn | 24 Vac/dc ±10% |
| 2 | Bản BACnet — dòng | Tối đa 25 mA ở 24 Vdc |
| 3 | Bản BACnet — baud | 9600 · 19200 · 38400 · 76800 |
| 4 | Bản BACnet — địa chỉ | 0…127 |
| 5 | Bản Modbus — nguồn | 15…30 Vac/dc |
| 6 | Bản Modbus — dòng | Tối đa 10 mA ở 24 Vdc |
| 7 | Bản Modbus — baud | 4800 · 9600 · 19200 · 38400 · 76800 |
| 8 | Bản Modbus — địa chỉ | 1…255 |
Cách chọn đúng mã
- Xác nhận hệ giám sát chạy BACnet hay Modbus trước tiên — hai bản không đổi cho nhau được.
- Tuyến dài nhiều thiết bị: bản Modbus lợi hơn rõ rệt — chỉ 10 mA thay vì 25 mA, và dải nguồn 15…30 Vac/dc rộng hơn nên chịu được sụt áp trên dây tốt hơn.
- Cần sai số ẩm tốt hơn ±2 %RH: chuyển sang dòng HNDT có ba mức chính xác ±2, ±3 và ±5 %RH cùng độ ổn định công bố dưới 0,25 %RH mỗi năm.
- Cần cấp bảo vệ cao hơn: NTDA đạt IP61 (NEMA 2), còn HNDT đạt IP65 (NEMA 4X).
- Đo ngoài trời thay vì trong ống gió: chuyển sang HNOS hoặc HNOB.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp trên đoạn ống thẳng, phía sau thiết bị xử lý không khí đủ xa để dòng khí đã trộn đều. Đo ngay sau coil cho kết quả không đại diện.
- Que đo phải nằm trong dòng khí, không sát thành ống. Bịt kín lỗ khoan sau khi lắp.
- Đường RS-485 đấu nối chuỗi (daisy chain), không đấu hình sao. Gắn điện trở đầu cuối ở hai đầu tuyến.
- Đặt địa chỉ trước khi lắp vào ống: BACnet dùng 0…127, Modbus dùng 1…255. Trùng địa chỉ làm cả tuyến mất liên lạc.
- Đặt cùng tốc độ baud cho mọi thiết bị trên tuyến. Lệch baud là triệu chứng “thiết bị có nguồn nhưng BMS không thấy”.
- Cấp bảo vệ IP61 — chống nước nhỏ giọt, không chống tia nước. Không lắp nơi có nước xịt.
Ứng dụng thực tế
- Giám sát độ ẩm và nhiệt độ gió cấp, gió hồi trên AHU và PAU
- Kiểm soát độ ẩm cho kho, xưởng sản xuất và khu vực nhạy ẩm
- Điều khiển bộ tạo ẩm và bộ hút ẩm theo giá trị thực đo trong ống
- Giám sát nguy cơ ngưng tụ trong đường ống gió
- Điểm dữ liệu ẩm nhiệt cho hệ BMS chạy BACnet hoặc Modbus
Câu hỏi thường gặp về NTDA Series
NTDA dùng giao thức gì?
BACnet hoặc Modbus trên RS-485 hai dây. Bản BACnet chạy baud 9600/19200/38400/76800 với địa chỉ 0–127; bản Modbus chạy 4800 tới 76800 với địa chỉ 1–255.
Độ chính xác đo được bao nhiêu?
Độ ẩm ±2 %RH trên dải 0…100 %RH, độ phân giải 0,1 %RH. Nhiệt độ ±0,2 °C với phần tử NTC 20 kΩ đã hiệu chỉnh theo đường cong, dải −40…50 °C.
Hai bản BACnet và Modbus khác nhau về điện thế nào?
Bản BACnet cần 24 Vac/dc ±10% và tiêu thụ tối đa 25 mA ở 24 Vdc. Bản Modbus chạy dải rộng hơn 15…30 Vac/dc và chỉ tiêu thụ 10 mA — lợi hơn rõ rệt trên tuyến dài nhiều thiết bị.
Que đo dài bao nhiêu?
230 mm (9″), đường kính 12,7 mm, bằng inox có lọc xốp ở đầu.
NTDA khác HNDT thế nào?
NTDA có sai số ẩm cố định ±2 %RH và vỏ ABS đạt IP61 (NEMA 2). HNDT cho chọn ba mức chính xác ±2, ±3 hoặc ±5 %RH, vỏ đạt IP65 (NEMA 4X) và công bố độ ổn định dưới 0,25 %RH mỗi năm.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone HNDT — bản ống gió độ chính xác cao, IP65
- Greystone HNOS — bản ngoài trời cùng nhóm mạng
- Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm trong HVAC hoạt động thế nào — nguyên lý đo
- Giải pháp đo và kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm — ứng dụng thực tế
Tài liệu sản phẩm
| Catalog NTDA Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.