RHP-3D22 Dwyer là bộ truyền độ ẩm và nhiệt độ dòng RHP, cảm biến ẩm polymer điện dung, sai số ±3% RH, dải đo 0–100% RH và -40…60 °C. Cấu hình RHP-3D22: lắp ống gió, màng lọc nhựa kỵ nước, ngõ ra độ ẩm 0–10 VDC, ngõ ra nhiệt độ 0–10 VDC.
RHP-3D22 Dwyer dùng ở đâu
Bản lắp ống gió đo trực tiếp gió cấp, gió hồi hoặc gió tươi của AHU. Vì cả hai kênh đều là 0–10 V nên DDC chỉ cần hai ngõ vào áp cùng loại — đỡ phải pha trộn card ngõ vào dòng với card ngõ vào áp như khi dùng bản 4–20 mA.
- Điều khiển độ ẩm cho AHU có dàn gia nhiệt hoặc phun ẩm
- Chế độ air economizer theo enthalpy, tiết kiệm điện chiller
- Phòng sạch, kho dược, bảo tàng, phòng ủ và buồng thử khí hậu
- Giám sát ẩm – nhiệt gió cấp để chống đọng sương trên miệng gió
Cách đọc mã và chọn cấu hình thay cho RHP-3D22
Quy tắc chọn quan trọng nhất là ngõ ra nhiệt độ: nếu bộ điều khiển có card ngõ vào điện trở sẵn thì chọn cảm biến thụ động (chữ A–F) cho rẻ; nếu chỉ còn ngõ vào dòng hoặc áp thì chọn ngõ ra chủ động (số 1, 2, 3). Màn hình LCD chỉ có ở bản lắp ống gió.
| Vị trí | Ký tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sai số ẩm | 2 / 3 / 5 | ±2% RH (10–90%) / ±3% RH (20–80%) / ±5% RH (20–80%) |
| Kiểu vỏ | D | Lắp ống gió, màng lọc nhựa kỵ nước |
| Kiểu vỏ | O / S / R | Lắp ngoài trời / ngoài trời lọc đồng thiêu kết / kèm tấm chắn bức xạ |
| Ngõ ra ẩm | 1 / 2 / 3 | 4–20 mA / 0–10 VDC / 0–5 VDC |
| Ngõ ra nhiệt độ | 0 / 1 / 2 / 3 | Không có / 4–20 mA / 0–10 VDC / 0–5 VDC |
| Ngõ ra nhiệt độ | A / B / C / D / E / F | Cảm biến thụ động: 10 kΩ III / 10 kΩ II / 3 kΩ / Pt100 / Pt1000 / 20 kΩ |
| Tuỳ chọn | LCD / NIST | Màn hình LCD 2 dòng (chỉ có ở bản lắp ống gió) / chứng chỉ NIST |
RHP-3D22 đọc theo bảng trên là: sai số 3 = ±3% RH · vỏ D = lắp ống gió · ngõ ra ẩm 2 = 0–10 VDC · ngõ ra nhiệt 2 = 0–10 VDC.
Thông số kỹ thuật RHP-3D22 Dwyer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Sai số độ ẩm | ±3% RH ở 20–80% RH, 25 °C |
| Kiểu lắp | lắp ống gió, màng lọc nhựa kỵ nước |
| Ngõ ra độ ẩm | 0–10 VDC |
| Ngõ ra nhiệt độ | 0–10 VDC |
| Dải đo ẩm | 0 – 100% RH |
| Cảm biến ẩm | Polymer điện dung |
| Dải đo nhiệt độ | -40 … 60 °C |
| Dải bù nhiệt | -20 … 60 °C |
| Sai số nhiệt độ | ±0,2 °C ở 25 °C (nhiệt điện trở) · DIN class B ±0,3 °C ở 0 °C (RTD) · ±0,5 °C ở 25 °C (band gap) |
| Độ trễ / lặp lại | ±1% / ±0,1% điển hình |
| Độ trôi | <1% RH mỗi năm |
| Thời gian đáp ứng | 15 giây |
| Nguồn cấp | 15–35 VDC hoặc 15–29 VAC (bản ngõ ra 0–5 V / 0–10 V) |
| Dòng ngõ ra | 5 mA tối đa |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 … 80 °C |
| Đấu điện | Terminal vít rút được; ngõ ống ren 1/2″ NPS (bản ống gió) |
| Cấp bảo vệ | NEMA 4X (IP66) |
| Khối lượng | ≈300 g |
| Tiêu chuẩn | CE |
Đấu nối và lắp đặt
Bản ngõ ra áp của RHP-3D22 cần nguồn riêng 15–35 VDC hoặc 15–29 VAC, không lấy nguồn qua vòng dòng như bản 4–20 mA. Cảm biến ẩm nhạy với phóng tĩnh điện — chạm tay vào phần kim loại tiếp địa trước khi mở nắp và không sờ trực tiếp vào mặt cảm biến.
- Đẩy ống cảm biến vào giữa dòng khí, ép gioăng kín mặt bích, chọn đoạn ống thẳng đã trộn đều gió
- Hai kênh ra dùng chung mass với bộ điều khiển; kiểm tra sụt áp trên dây dài vì ngõ ra áp nhạy với điện trở dây hơn ngõ ra dòng
- Đi dây tín hiệu riêng, tránh chạy song song cáp động lực và cáp biến tần
- Màng lọc bẩn làm chậm đáp ứng — thay bằng bộ lọc A-RHP-FC, có dụng cụ A-RHP-RT để lắp lại gioăng
- Sau khi cấp nguồn, chờ thiết bị ổn định vài giờ rồi mới so sánh với máy đo cầm tay
Chọn giữa RHP-3D22 và các mã cùng dòng
So với RHP-3D20, RHP-3D22 thêm kênh nhiệt độ 0–10 V — chọn 3D22 khi cần cả ẩm và nhiệt tại cùng một điểm, chọn 3D20 khi điểm đó đã có cảm biến nhiệt riêng. So với RHP-2D22, RHP-3D22 cùng cấu hình ngõ ra nhưng sai số ±3% thay vì ±2% — phòng sạch và kho dược nên dùng bản ±2%.
| Mã | Sai số ẩm | Kiểu lắp | Ngõ ra |
|---|---|---|---|
| RHP-3D20 | ±3% RH | lắp ống gió, màng lọc nhựa kỵ nước | Ẩm 0–10 VDC, nhiệt không có |
| RHP-2D22 | ±2% RH | lắp ống gió, màng lọc nhựa kỵ nước | Ẩm 0–10 VDC, nhiệt 0–10 VDC |
| RHP-2D2E | ±2% RH | lắp ống gió, màng lọc nhựa kỵ nước | Ẩm 0–10 VDC, nhiệt RTD Pt1000 DIN 385 |
| RHP-3S22 | ±3% RH | lắp ngoài trời, lọc đồng thiêu kết | Ẩm 0–10 VDC, nhiệt 0–10 VDC |
| RHP-3S11 | ±3% RH | lắp ngoài trời, lọc đồng thiêu kết | Ẩm 4–20 mA, nhiệt 4–20 mA |
| RHP-3N44 | ±3% RH | xác nhận theo đơn hàng | Theo đơn hàng |
| RHP-3N44-LCD | ±3% RH | xác nhận theo đơn hàng | Theo đơn hàng |
| RHP-2E44-LCD | ±2% RH | xác nhận theo đơn hàng | Theo đơn hàng |
| RHP Series | 2/3/5% RH | xác nhận theo đơn hàng | Theo đơn hàng |
| RHPX-2SDA0-00 | ±2% RH | lắp ống gió, đầu dò nhựa plenum + màng lọc kỵ nước | Analog chọn được |
| RHPX-3SDA0-00 | ±3% RH | lắp ống gió, đầu dò nhựa plenum + màng lọc kỵ nước | Analog chọn được |
| RHPLC-3N22 | ±3% RH | gắn tường trong phòng | Ẩm 0–10 VDC, nhiệt 0–10 VDC |
| RHPLC-3N20 | ±3% RH | gắn tường trong phòng | Ẩm 0–10 VDC, nhiệt không có |
Tài liệu kỹ thuật RHP-3D22 Dwyer
| Catalog dòng RHP (PDF) |
| Hướng dẫn lắp đặt và vận hành RHP (PDF) |
🤝 Tại sao nên mua RHP-3D22 Dwyer tại SmartNest?
SmartNest phân phối RHP-3D22 Dwyer chính hãng, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng. Đội kỹ thuật của SmartNest hỗ trợ chọn đúng model theo điều kiện lắp đặt thực tế, kiểm tra sơ đồ đấu nối với bộ điều khiển DDC/BMS và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình. Gửi thông số hệ thống hoặc bản vẽ, SmartNest sẽ báo giá theo dự án và tư vấn phương án thay thế tương đương khi cần.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.