VN32 là gì?
VN32 là van bi đặc trưng (characterized ball valve): quả bi có khoét biên dạng đặc biệt để lưu lượng thay đổi gần tuyến tính theo góc quay, chứ không nhảy vọt như van bi thường. Nhờ vậy vòng điều khiển nhiệt độ phòng ổn định, không bị dao động lên xuống.
Đầu chấp hành không hồi vị lò xo, tiêu thụ ≤5 W, hành trình đầy ≤40 giây. Có thêm tín hiệu phản hồi 0–10 V DC để bộ điều khiển hoặc BMS biết van đang mở bao nhiêu phần trăm.
Đặc tính sản phẩm
- Điều khiển tuyến tính bằng tín hiệu 0–10 V DC, trở kháng vào 200 kΩ
- Tín hiệu phản hồi vị trí 0–10 V DC, giám sát được từ BMS
- Tỉ lệ rò rỉ 0,05% Kvs — đóng kín tốt, giảm thất thoát nhiệt qua coil
- Thân và bi bằng đồng thau rèn HPb59-1, trục inox, đế PTFE, gioăng EPDM
- Dùng được cho nước lạnh, nước nóng tới 94 °C và dung dịch glycol 50%
- Bốn cỡ DN15–DN32 với ba kiểu ren BSPP, BSPT và NPT
Thông số kỹ thuật VN32
| Nguồn cấp | 24 VAC ±10%, 50/60 Hz |
| Kiểu điều khiển | Tuyến tính (modulating), không hồi vị lò xo |
| Tín hiệu điều khiển | 0–10 V DC, trở kháng vào 200 kΩ |
| Tín hiệu phản hồi | 0–10 V DC (tối đa 1 mA) |
| Thời gian hành trình | Mở ≤40 s · đóng ≤40 s |
| Công suất tiêu thụ | ≤5 W |
| Cấp bảo vệ | IP42 |
| Nhiệt độ làm việc | 0…65 °C |
| Độ ẩm làm việc | 10–90 %RH không ngưng tụ |
| Môi chất | Nước lạnh, nước nóng hoặc dung dịch glycol 50% |
| Áp suất danh nghĩa | PN20 |
| Áp suất chênh đóng kín | 87 PSI (0,6 MPa) |
| Tỉ lệ rò rỉ | 0,05% Kvs |
| Nhiệt độ môi chất | 0…94 °C |
| Vật liệu thân và bi | Đồng thau rèn HPb59-1 |
| Vật liệu trục van | Inox 0Cr18Ni9 |
| Vật liệu đế van | PTFE |
| Gioăng chữ O | EPDM |
Số liệu trích từ catalog Honeywell Series VN3 Modulating FCU Ball Valves.
Bảng mã VN3 — chọn theo cỡ và kiểu ren
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | VN32A15PP | 2 ngả · DN15 · 1/2″ BSPP · Kvs 2,0 |
| 2 | VN32A15PT | 2 ngả · DN15 · 1/2″ BSPT · Kvs 2,0 |
| 3 | VN32A15NT | 2 ngả · DN15 · 1/2″ NPT · Kvs 2,0 |
| 4 | VN32A20PP | 2 ngả · DN20 · 3/4″ BSPP · Kvs 3,2 |
| 5 | VN32A20PT | 2 ngả · DN20 · 3/4″ BSPT · Kvs 3,2 |
| 6 | VN32A20NT | 2 ngả · DN20 · 3/4″ NPT · Kvs 3,2 |
| 7 | VN32A25PP | 2 ngả · DN25 · 1″ BSPP · Kvs 5,7 |
| 8 | VN32A25PT | 2 ngả · DN25 · 1″ BSPT · Kvs 5,7 |
| 9 | VN32A25NT | 2 ngả · DN25 · 1″ NPT · Kvs 5,7 |
| 10 | VN32A32PP | 2 ngả · DN32 · 1-1/4″ BSPP · Kvs 5,7 |
| 11 | VN33A15PP / PT / NT | 3 ngả · DN15 · Kvs 3,2 |
| 12 | VN33A20PP / PT / NT | 3 ngả · DN20 · Kvs 4,6 |
| 13 | VN33A25PP / PT / NT | 3 ngả · DN25 · Kvs 6,7 |
Cách chọn đúng mã
- Chọn cỡ theo Kvs cần thiết, không chọn theo cỡ ống. Van đúng cỡ Kvs cho vòng điều khiển ổn định; van quá lớn thì chỉ dùng 10–20% hành trình và điều khiển sẽ giật cục.
- Ký tự cuối là kiểu ren: PP = BSPP (ren ống trụ), PT = BSPT (ren côn), NT = NPT. Ba loại không thay thế nhau được, phải khớp với ren đường ống.
- Cần van 3 ngả để trộn hoặc chia dòng thì chọn nhánh VN33 cùng catalog: VN33A15 Kvs 3,2 · VN33A20 Kvs 4,6 · VN33A25 Kvs 6,7.
- Bộ điều khiển chỉ có tín hiệu on/off thì không dùng VN32 mà chuyển sang dòng VN8.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Nguồn cấp bắt buộc là 24 VAC ±10%. Cấp 220 V vào đầu chấp hành sẽ hỏng ngay lập tức.
- Lắp đầu chấp hành hướng lên hoặc nằm ngang. Không lắp úp xuống — nước ngưng đọng trên thân van có thể chảy vào đầu chấp hành, vốn chỉ đạt IP42.
- Chênh áp qua van khi đóng không được vượt 87 PSI (0,6 MPa), nếu không van không đóng kín được.
- Nhiệt độ môi chất tối đa 94 °C nhưng nhiệt độ môi trường quanh đầu chấp hành chỉ 65 °C — cần cách nhiệt đường ống nếu lắp trong hộp kỹ thuật kín.
- Cáp tín hiệu 0–10 V đi riêng, tránh chạy song song với cáp động lực để không nhiễu.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển lưu lượng nước lạnh cho FCU trong khách sạn, văn phòng
- Điều khiển coil nước nóng trên AHU và PAU
- Hệ VRF nước, hệ thống sưởi sàn dùng nước nóng
- Vòng điều khiển nhiệt độ phòng theo PID từ bộ điều khiển hoặc DDC
- Cân bằng lưu lượng nhánh trong hệ thống chiller nhiều tầng
Câu hỏi thường gặp về VN32
VN32 khác VN33 ở điểm nào?
VN32 là van 2 ngả (đóng/mở tỉ lệ trên một đường ống), VN33 là van 3 ngả dùng để trộn hoặc chia dòng. Cả hai dùng chung đầu chấp hành và cùng tín hiệu 0–10 V DC.
Van VN32 dùng nguồn bao nhiêu?
24 VAC ±10%, 50/60 Hz, công suất tiêu thụ dưới 5 W. Không dùng nguồn 220 V.
Ký hiệu PP, PT, NT trên mã van nghĩa là gì?
PP là ren BSPP (ống trụ), PT là ren BSPT (ống côn), NT là ren NPT theo tiêu chuẩn Mỹ. Ba kiểu ren khác nhau về biên dạng, phải chọn đúng loại khớp với đường ống.
Kvs là gì và chọn thế nào?
Kvs là lưu lượng nước (m³/h) qua van khi mở hết ở chênh áp 1 bar. VN32 có Kvs 2,0 (DN15), 3,2 (DN20) và 5,7 (DN25, DN32). Chọn Kvs theo lưu lượng thiết kế của coil, không chọn theo cỡ ống.
Van có đóng kín hoàn toàn không?
Tỉ lệ rò rỉ 0,05% Kvs, chênh áp đóng kín tối đa 87 PSI. Trong giới hạn đó van coi như kín; vượt chênh áp này thì bi không ép chặt vào đế PTFE được.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Dòng van VN8 on/off — bản đóng mở khi không cần điều khiển tỉ lệ
- Honeywell VN82C20PP — van bi on/off DN20 220V
- Van điều khiển Honeywell VN32 và VN82 — bài so sánh hai dòng
- Thiết kế hệ thống điều khiển FCU hoàn chỉnh — ghép van với thermostat
Tài liệu sản phẩm
| Catalog VN32 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.