Đặc tính sản phẩm:
Ngõ ra kép cho độ ẩm và nhiệt độ
Ngõ ra tùy chỉnh điểm cài đặt cho độ ẩm / nhiệt độ
Các dòng model hỗ trợ tín hiệu dòng điện và điện áp
Màn hình hiển thị LCD
Phần tử cảm biến đo độ ẩm tương đối (RH) có độ ổn định cao
Vỏ bảo vệ thiết kế thẩm mỹ, mỏng gọn.
Tài liệu sản phẩm:
| Catalog_SPC SERIES |
| Chứng nhận |
| Hợp chuẩn |
| Hướng dẫn lắp đặt |
| Thông số kỹ thuật |
Các model thông dụng:
| STT | Model | Mô tả sản phẩm | Xuất xứ |
|---|---|---|---|
| 1 | SPC06V05S | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 2 | SPC06I05S | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 3 | SPC06V02 | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 4 | SPC06I05 | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 5 | SPC06I03S | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 6 | SPC06I02S | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 7 | SPC06I03 | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 8 | SPC06V03S | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 9 | SPC06V05 | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 10 | SPC06V03 | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 11 | SPC06V02S | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 12 | SPC05V02 | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm. | GreyStone/Canada |
| 13 | SPC05V03 | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm. | GreyStone/Canada |
| 14 | SPC05V02S | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 15 | SPC05I05S | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 16 | SPC05I03S | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 17 | SPC05I05 | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm. | GreyStone/Canada |
| 18 | SPC05V05S | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 19 | SPC06I02 | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 20 | SPC05V03S | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 21 | SPC05V05 | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm. | GreyStone/Canada |
| 22 | SPC05I02 | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm. | GreyStone/Canada |
| 23 | SPC04V05S | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 24 | SPC05I03 | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm. | GreyStone/Canada |
| 25 | SPC05I02S | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt độ ẩm, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 26 | SPC04V05 | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ. | GreyStone/Canada |
| 27 | SPC04I03S | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 28 | SPC04V02 | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ. | GreyStone/Canada |
| 29 | SPC04I05S | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 30 | SPC04I05 | Cảm biến độ ẩm (5%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ. | GreyStone/Canada |
| 31 | SPC04V03S | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 32 | SPC04V03 | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ. | GreyStone/Canada |
| 33 | SPC04V02S | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 34 | SPC01V05S | Cảm biến độ ẩm phòng (5%), ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 35 | SPC02I | Cảm biến nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 36 | SPC01V03S | Cảm biến độ ẩm phòng (3%), ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 37 | SPC01V05 | Cảm biến độ ẩm phòng (5%), ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 38 | SPC02IS | Cảm biến nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 39 | SPC02V | Cảm biến nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 40 | SPC04I02S | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 41 | SPC04I03 | Cảm biến độ ẩm (3%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ. | GreyStone/Canada |
| 42 | SPC02VS | Cảm biến nhiệt độ phòng, ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 43 | SPC04I02 | Cảm biến độ ẩm (2%) & nhiệt độ phòng, ngõ ra 4-20mA cho giá trị đo và điểm cài đặt nhiệt độ. | GreyStone/Canada |
| 44 | SPC01I03 | Cảm biến độ ẩm phòng (3%), ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 45 | SPC01I02S | Cảm biến độ ẩm phòng (2%), ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 46 | SPC01I03S | Cảm biến độ ẩm phòng (3%), ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 47 | SPC01I05 | Cảm biến độ ẩm phòng (5%), ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 48 | SPC01V03 | Cảm biến độ ẩm phòng (3%), ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 49 | SPC01V02S | Cảm biến độ ẩm phòng (2%), ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 50 | SPC01V02 | Cảm biến độ ẩm phòng (2%), ngõ ra 0-10Vdc cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |
| 51 | SPC01I05S | Cảm biến độ ẩm phòng (5%), ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt, có nút nhấn ghi đè. | GreyStone/Canada |
| 52 | SPC01I02 | Cảm biến độ ẩm phòng (2%), ngõ ra 4-20mA cho cả giá trị đo và điểm cài đặt. | GreyStone/Canada |





Reviews
There are no reviews yet.