T6360A5013 là gì?
Thermostat cơ hoạt động bằng phần tử lưỡng kim: hai kim loại có hệ số giãn nở khác nhau dán vào nhau, khi nhiệt độ đổi thì cong lại và đẩy tiếp điểm. Không cần nguồn nuôi cho phần điều khiển, không hỏng vì sét lan truyền, không cần cấu hình.
Vấn đề cố hữu của thermostat cơ là quán tính: khi tiếp điểm cắt, hệ vẫn còn nhiệt dư và nhiệt độ phòng tiếp tục tăng. Điện trở gia tốc giải quyết đúng chỗ đó — nó sưởi nhẹ phần tử lưỡng kim nên thiết bị cắt sớm hơn, bù lại phần nhiệt dư.
Ba bản trong dòng khác nhau ở ba chi tiết: T6360A có điện trở gia tốc và tiếp điểm chuyển mạch, không có đèn báo; T6360B có đủ cả ba; T6360C có điện trở gia tốc và đèn báo nhưng không có tiếp điểm chuyển mạch.
Đặc tính sản phẩm
- Thermostat phòng cơ khí, không cần cấu hình, không sợ nhiễu điện
- Nguồn 230 VAC ±10%, 50…60 Hz, dải cài đặt 10…30 °C
- Tiếp điểm SPDT: đầu 3 dùng cho sưởi 10(3) A, đầu 4 dùng cho làm mát 6(2) A
- Có điện trở gia tốc, giảm dao động nhiệt độ do quán tính nhiệt
- Vi sai điển hình 0,5 °C, tối đa 1,0 °C tại 20 °C
- Nhiệt độ làm việc 0…40 °C, lưu kho −20…50 °C
Thông số kỹ thuật T6360A5013
| Loại thiết bị | Thermostat phòng cơ khí |
| Nguồn cấp | 230 VAC ±10%, 50…60 Hz |
| Dải cài đặt | 10…30 °C |
| Kiểu tiếp điểm | SPDT (sưởi / làm mát) |
| Dòng tiếp điểm đầu 3 (sưởi) | 10(3) A |
| Dòng tiếp điểm đầu 4 (làm mát) | 6(2) A |
| Vi sai tối đa | 1,0 °C tại 20 °C, với tốc độ tăng nhiệt 3 °C/giờ và điện trở gia tốc đấu vào |
| Vi sai điển hình | 0,5 °C |
| Nhiệt độ làm việc | 0…40 °C |
| Nhiệt độ lưu kho và vận chuyển | −20…50 °C |
| Điện trở gia tốc | Có (bản A và B) |
| Lắp đặt | Gắn tường hoặc hộp âm |
Số liệu trích từ catalog Honeywell T6360 / T4360.
Ba bản trong dòng T6360
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | T6360A | Có điện trở gia tốc · có tiếp điểm chuyển mạch · không đèn báo |
| 2 | T6360B | Có điện trở gia tốc · có tiếp điểm chuyển mạch · có đèn báo |
| 3 | T6360C | Có điện trở gia tốc · không tiếp điểm chuyển mạch · có đèn báo |
| 4 | Đầu cực 3 | Mạch sưởi, dòng cho phép 10(3) A |
| 5 | Đầu cực 4 | Mạch làm mát, dòng cho phép 6(2) A |
| 6 | Vi sai | 0,5 °C điển hình, tối đa 1,0 °C tại 20 °C |
Cách chọn đúng mã
- Cần tiếp điểm chuyển mạch để dùng cho cả sưởi lẫn làm mát: chọn bản A hoặc B. Bản C không có tiếp điểm chuyển mạch.
- Cần đèn báo trạng thái cho người dùng nhìn thấy: chọn bản B hoặc C. Bản A không có đèn.
- Kiểm tra dòng tải trước khi đấu. Đầu sưởi chịu 10(3) A, đầu làm mát chỉ 6(2) A — số trong ngoặc là tải cảm. Đây là hai giới hạn khác nhau, dễ nhầm.
- Cần hiển thị nhiệt độ, hẹn giờ hoặc điều khiển quạt nhiều cấp: thermostat cơ không làm được, chuyển sang dòng điện tử như T6861 hoặc T6820.
- Nhiệt độ môi trường vị trí lắp phải nằm trong 0…40 °C.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Cắt aptomat trước khi đấu — thiết bị dùng điện áp lưới 230 V.
- Đấu điện trở gia tốc theo đúng sơ đồ. Bỏ qua bước này thì nhiệt độ phòng dao động rộng hơn hẳn — và đây là lỗi lắp đặt phổ biến nhất với dòng thermostat cơ.
- Phân biệt rõ đầu 3 (sưởi, 10(3) A) và đầu 4 (làm mát, 6(2) A). Đấu tải làm mát vào đầu sưởi thì quá dòng vẫn chạy được một thời gian rồi cháy tiếp điểm.
- Lắp cao 1,4–1,5 m trên tường trong, tránh nắng chiếu, tránh sát cửa ra vào và tránh ngay dưới miệng gió cấp.
- Không lắp trên tường có ống nước nóng chạy bên trong hoặc sát thiết bị toả nhiệt.
- Vi sai điển hình 0,5 °C là con số đo trong điều kiện chuẩn với tốc độ tăng nhiệt 3 °C/giờ. Hệ có công suất dư lớn sẽ cho vi sai thực tế rộng hơn.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển nhiệt độ phòng cho hệ sưởi bằng nước hoặc điện
- Điều khiển FCU đơn giản không cần hiển thị hay hẹn giờ
- Kho lạnh nhẹ, phòng ủ, tủ sấy cỡ nhỏ
- Cải tạo thay thế thermostat cơ cũ cùng dải cài đặt
- Công trình cần thiết bị đơn giản, ít hỏng, không phụ thuộc cấu hình
Câu hỏi thường gặp về T6360A5013
T6360A5013 dùng nguồn bao nhiêu?
230 VAC ±10%, 50…60 Hz. Dải cài đặt 10…30 °C.
Tiếp điểm chịu được bao nhiêu?
SPDT với hai mức khác nhau: đầu 3 dùng cho mạch sưởi chịu 10(3) A, đầu 4 dùng cho mạch làm mát chịu 6(2) A. Số trong ngoặc là dòng với tải cảm.
Điện trở gia tốc để làm gì?
Nó sưởi nhẹ phần tử cảm biến để thermostat cắt sớm hơn một chút, bù lại phần nhiệt dư của hệ sau khi cắt. Nhờ vậy nhiệt độ phòng không vọt quá setpoint. Phải đấu đúng sơ đồ mới có tác dụng.
Ba bản A, B, C khác nhau thế nào?
T6360A có điện trở gia tốc và tiếp điểm chuyển mạch, không đèn báo. T6360B có đủ cả ba. T6360C có điện trở gia tốc và đèn báo nhưng không có tiếp điểm chuyển mạch.
Vi sai nhiệt độ bao nhiêu?
Điển hình 0,5 °C. Tối đa 1,0 °C tại 20 °C, đo với tốc độ tăng nhiệt 3 °C mỗi giờ và điện trở gia tốc đã đấu vào.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell T6820A2001 — bản điện tử có màn hình LCD
- Honeywell T6861H2WB — thermostat FCU 220V có hẹn giờ
- Thermostat trong hệ thống HVAC — vai trò và nguyên lý
- Hướng dẫn chọn thermostat Honeywell đúng — so sánh các dòng
Tài liệu sản phẩm
| Catalog T6360A5013 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.