T6861V2WG là gì?
T6861 điều khiển van bằng relay on/off và quạt 3 cấp, chạy tay hoặc tự động. Máy hỗ trợ hẹn giờ bật tắt, chế độ tiết kiệm năng lượng, chế độ thông gió và đấu được cảm biến nhiệt độ rời.
Giải mã mã hàng theo catalog: V là kiểu lắp dọc (bản ngang là H), 2 là nguồn 220 V (bản 110 V là 1), W là vòng viền trắng, G là đèn nền màu xanh lá (bản xanh dương là B).
Bảng mã trong catalog liệt kê T6861V2BB, T6861V2GG, T6861H2BB, T6861H2GG cùng bốn bản 110 V tương ứng. Nên xác nhận lại ký hiệu màu vòng viền theo tồn kho thực tế khi đặt hàng.
Đặc tính sản phẩm
- Kiểu lắp dọc, đèn nền màu xanh lá, vòng viền trắng
- Dùng được cho cả FCU hệ 2 ống và hệ 4 ống
- Nguồn 220 VAC (+10%, −15%) — đấu thẳng lưới điện, không cần biến áp
- Quạt 3 cấp Low / Medium / High, chạy tay hoặc tự động
- Ngõ ra quạt 4(2) A, ngõ ra van 2(1) A, tuổi thọ relay 100.000 lần
- Hẹn giờ bật tắt, chế độ tiết kiệm năng lượng, đấu được cảm biến rời
Thông số kỹ thuật T6861V2WG
| Nguồn cấp | 110 VAC ±10% hoặc 220 VAC (+10%, −15%), 50/60 Hz |
| Dải cài đặt | 10…32 °C |
| Dải hiển thị | 0…37 °C |
| Sai số | ±1 °C tại 21 °C |
| Ngõ ra quạt | 4(2) A |
| Ngõ ra van | 2(1) A |
| Tuổi thọ relay | 100.000 lần đóng cắt |
| Tốc độ quạt | 3 cấp, chọn tay hoặc tự động |
| Hệ đường ống | 2 ống hoặc 4 ống |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ làm việc | −18…49 °C |
| Nhiệt độ vận chuyển | −35…65 °C |
| Độ ẩm | 5…90 %RH |
| Hộp âm | 86 × 86 mm hoặc hộp US 2 × 4 inch |
Số liệu trích từ catalog Honeywell T6861 Series.
Bảng mã dòng T6861 theo catalog
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | T6861V2BB / T6861V2GG | Dọc · 220 V · đèn nền xanh dương / xanh lá |
| 2 | T6861H2BB / T6861H2GG | Ngang · 220 V · đèn nền xanh dương / xanh lá |
| 3 | T6861V1BB / T6861V1GG | Dọc · 110 V · đèn nền xanh dương / xanh lá |
| 4 | T6861H1BB / T6861H1GG | Ngang · 110 V · đèn nền xanh dương / xanh lá |
| 5 | Ký tự V / H | Kiểu lắp dọc hoặc ngang |
| 6 | Ký tự 1 / 2 | Nguồn 110 V hoặc 220 V |
Cách chọn đúng mã
- Chốt kiểu lắp theo hướng hộp âm trên bản vẽ điện. Bản dọc V và bản ngang H không thay cho nhau sau khi tường đã đục.
- Hệ 4 ống mà chỉ cần điều khiển on/off: T6861 làm được, không cần mua bản đắt hơn.
- Cần ngõ ra tuyến tính 0–10 V cho van modulating: chuyển sang T6865 (nguồn 24 VAC).
- Kiểm tra dòng động cơ quạt: 4(2) A nghĩa là tối đa 2 A với tải cảm. Quạt lớn hơn phải qua relay trung gian.
- Cần chuyển đổi lạnh/nóng tự động: T6820A2001 có chế độ này, T6861 thì chuyển đổi tay.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Cắt aptomat trước khi đấu — đây là thiết bị điện áp lưới 220 V.
- Lắp hộp âm 86 × 86 mm hoặc hộp US 2 × 4 inch, cao 1,4–1,5 m trên tường trong.
- Tránh nắng chiếu, tránh sát cửa ra vào và tránh ngay dưới miệng gió cấp — ba vị trí này làm nhiệt độ đo lệch hẳn.
- Cấu hình đúng hệ 2 ống hay 4 ống trong menu cài đặt trước khi bàn giao. Cấu hình sai thì van nóng và van lạnh chạy nhầm chiều.
- Nếu dùng cảm biến rời, đặt cảm biến ở vị trí đại diện và đối chiếu với nhiệt kế chuẩn sau khi lắp.
- Cấp bảo vệ IP20 — không lắp trong nhà tắm, bếp ướt hay khu vực có nước bắn.
Ứng dụng thực tế
- FCU hệ 2 ống và 4 ống trong khách sạn, căn hộ dịch vụ, văn phòng
- Vị trí tường hẹp theo chiều ngang, chỉ lắp được mặt nạ dọc
- Cải tạo thay thế thermostat cũ kiểu dọc, giữ nguyên hộp âm
- Phòng cần đặt cảm biến nhiệt rời do vị trí thermostat không đại diện
- Khu vực áp dụng hẹn giờ bật tắt và chế độ tiết kiệm ngoài giờ
Câu hỏi thường gặp về T6861V2WG
T6861V2WG khác T6861H2WG ở điểm nào?
Chỉ khác hướng lắp: V là dọc, H là ngang. Toàn bộ tính năng, thông số điện và dải cài đặt giống hệt nhau. Hai bản không thay cho nhau sau khi hộp âm đã lắp.
Thermostat dùng cho hệ FCU mấy ống?
Cả hệ 2 ống và 4 ống. Chọn kiểu hệ trong menu cài đặt khi lắp đặt, không phải đổi mã hàng.
Nguồn cấp bao nhiêu?
220 VAC (+10%, −15%), 50/60 Hz. Dòng T6861 còn có bản 110 VAC ±10%.
Ngõ ra chịu được tải bao nhiêu?
Quạt 4(2) A và van 2(1) A. Số ngoài ngoặc là tải trở, số trong ngoặc là tải cảm — động cơ quạt và van điện đều là tải cảm.
Ký tự trong mã T6861V2WG nghĩa là gì?
V là kiểu lắp dọc, 2 là nguồn 220 V, W là vòng viền trắng, G là đèn nền màu xanh lá. Bảng mã catalog liệt kê các bản V/H, 1/2 và BB/GG — nên xác nhận ký hiệu màu theo tồn kho khi đặt hàng.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell T6861H2WG — bản lắp ngang cùng cấu hình
- Honeywell T6865H2WB — bản 24VAC có ngõ ra 0–10V
- Hướng dẫn chọn thermostat Honeywell đúng — so sánh các dòng
- Thermostat trong hệ thống HVAC — vai trò và nguyên lý
Tài liệu sản phẩm
| Catalog T6861V2WG (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.