TE-END-F Dwyer là cảm biến nhiệt độ gắn tường dòng TE, dùng đo nhiệt độ không khí trong phòng và đưa về bộ điều khiển DDC hoặc hệ BMS. Phần tử cảm biến của TE-END-F là 20 kΩ (NTC) — đây là ký tự cuối trong mã, quyết định cảm biến có khớp với ngõ vào của bộ điều khiển hay không.
TE-END-F Dwyer dùng ở đâu
TE-END-F lắp trên tường phòng, hành lang, phòng họp, phòng server hay khu vực kỹ thuật để lấy nhiệt độ đại diện của không gian. Tín hiệu này là đầu vào cho vòng điều khiển FCU, VAV hoặc cho chương trình reset nhiệt độ gió cấp của AHU: khi nhiệt độ phòng đạt điểm đặt, DDC giảm lưu lượng gió hoặc đóng dần van nước, nhờ đó tiết kiệm điện mà vẫn giữ tiện nghi.
- Điều khiển nhiệt độ phòng cho FCU, VAV box
- Giám sát nhiệt độ phòng server, phòng điện, kho
- Lấy nhiệt độ đại diện cho chương trình reset gió cấp của AHU
- Ghi nhật ký nhiệt độ theo vùng trên BMS
Cách chọn đúng mã thay cho TE-END-F
Dòng TE dùng chung bảng ký tự phần tử cảm biến. Chọn sai ký tự này là lỗi phổ biến nhất khi thay cảm biến: card ngõ vào 10 kΩ type III sẽ đọc lệch hoàn toàn nếu cắm đầu đo Pt1000 hoặc 20 kΩ. Hãy kiểm tra tài liệu của bộ điều khiển trước, rồi mới chốt mã.
| Ký tự | Phần tử cảm biến | Thường gặp ở |
|---|---|---|
| A | 10 kΩ type III (NTC) | DDC của Honeywell, Johnson Controls, Siemens |
| B | 10 kΩ type II (NTC) | DDC của Distech, Delta, một số card Siemens |
| C | 3 kΩ (NTC) | Bộ điều khiển đời cũ |
| D / E | Pt100 / Pt1000 RTD | Card RTD, bộ điều khiển công nghiệp |
| F | 20 kΩ (NTC) | Một số dòng DDC của Trane, Carrier |
Thông số kỹ thuật TE-END-F Dwyer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lắp | Gắn tường trong phòng |
| Phần tử cảm biến | 20 kΩ (NTC) |
| Sai số | Nhiệt điện trở: ±0,22 °C ở 25 °C · RTD: DIN class A, ±0,15 °C ở 0 °C |
| Dải nhiệt độ làm việc | -40 … 150 °C (theo catalog dòng TE) |
| Kiểu tín hiệu | Thụ động, 2 dây, không cần nguồn, không phân cực |
| Tiêu chuẩn | RoHS II (EU 2011/65/EU) |
Đấu nối và lắp đặt
TE-END-F chỉ có hai dây, đưa thẳng vào ngõ vào analog dạng điện trở của DDC, không cần nguồn ngoài. Lắp ở độ cao khoảng 1,4–1,5 m, cách xa cửa gió cấp, đèn công suất lớn, thiết bị toả nhiệt và tường có ống nước nóng đi trong. Bịt kín lỗ luồn dây phía sau đế để gió trong hộp âm tường không làm số đo lệch.
- Không lắp đối diện miệng gió cấp hoặc nơi có nắng chiếu trực tiếp
- Đi dây tín hiệu riêng, tách khỏi cáp động lực và cáp biến tần
- Dùng cáp có lưới chống nhiễu cho tuyến dài, nối đất một đầu
- Kiểm tra bằng đồng hồ đo điện trở: so giá trị đọc với bảng điện trở – nhiệt độ của loại phần tử tương ứng
| Mã | Kiểu lắp | Phần tử cảm biến | Chiều dài đầu đo |
|---|---|---|---|
| TE-DFG-F0644-00 | Ống gió, có vỏ | 20 kΩ (NTC) | 6″ |
| TE-IBG-B0644-12 | Nhúng nước, có vỏ | 10 kΩ type II (NTC) | 6″ |
| TE-IBG-E0444-12 | Nhúng nước, có vỏ | Pt1000 Ω RTD | 4″ |
| TE-IBG-B2544-12 | Nhúng nước, có vỏ | 10 kΩ type II (NTC) | 2,5″ |
| TE-DFN-E0644-00 | Ống gió, không vỏ | Pt1000 Ω RTD | 6″ |
| TE-DFW-F1248-00 | Ống gió, vỏ IP66 | 20 kΩ (NTC) | 12″ |
| TE-NND-A | Gắn tường/phòng | 10 kΩ type III (NTC) | — |
| TE-NND-E | Gắn tường/phòng | Pt1000 Ω RTD | — |
| TE-NND-F | Gắn tường/phòng | 20 kΩ (NTC) | — |
| TE-END-B | Gắn tường/phòng | 10 kΩ type II (NTC) | — |
Tài liệu kỹ thuật TE-END-F Dwyer
| Catalog dòng TE Dwyer (PDF) |
| Datasheet dòng TE Dwyer (PDF) |
🤝 Tại sao nên mua TE-END-F Dwyer tại SmartNest?
SmartNest phân phối TE-END-F Dwyer chính hãng, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng. Đội kỹ thuật của SmartNest hỗ trợ chọn đúng model theo điều kiện lắp đặt thực tế, kiểm tra sơ đồ đấu nối với bộ điều khiển DDC/BMS và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình. Gửi thông số hệ thống hoặc bản vẽ, SmartNest sẽ báo giá theo dự án và tư vấn phương án thay thế tương đương khi cần.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.