TLSO Greystone là thermostat giới hạn thấp một điểm đo: tiếp điểm SPDT chuyển trạng thái khi nhiệt độ tụt xuống dưới điểm đặt. Điểm đặt chỉnh bằng núm trên mạch trong dải -4 … 10 °C, vi sai chọn bằng jumper ở ba mức. Kiểu lắp: kẹp lên thành ống.
TLSO Greystone dùng ở đâu
Thermostat giới hạn thấp bảo vệ theo chiều ngược lại: nhiệt độ tụt dưới ngưỡng là cắt tiếp điểm. Dùng để chống đóng băng dàn coil, bảo vệ đường ống nước và báo động khi khu vực lạnh bất thường.
- Bảo vệ đường ống nước khỏi đóng băng khi kẹp trực tiếp lên ống
- Dừng quạt cấp gió tươi khi gió ngoài quá lạnh
- Báo động kho lạnh, phòng lạnh khi nhiệt độ tụt dưới ngưỡng
- Liên động bảo vệ dàn coil nước
Chọn thermostat giới hạn nào
Toàn dòng dùng chung phần điện, chỉ khác chiều tác động, dải điểm đặt và kiểu đầu dò. Chọn theo ba câu hỏi: bảo vệ khi nhiệt độ tăng hay giảm, đo ở đâu, và ngưỡng cần đặt nằm trong dải nào.
| Chiều tác động | Dải điểm đặt | Mã tương ứng |
|---|---|---|
| Tác động khi nhiệt độ tăng | 38 … 104 °C | THGL (đầu dò vỏ nhôm dán bề mặt) |
| Tác động khi nhiệt độ tăng | 38 … 60 °C | THFL (dây chờ), THOS và THOB (ngoài trời) |
| Tác động khi nhiệt độ giảm | -4 … 10 °C | TLGL, TLFL, TLSO (kẹp ống), TLOB và TLOS (ngoài trời) |
| Bảo vệ cả tiết diện ống gió | +1,7 … +20 °C | LLC (mao dẫn 6,1 m) |
Thông số kỹ thuật TLSO Greystone
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu thiết bị | Thermostat giới hạn thấp, một điểm đo |
| Chiều tác động | Tác động khi nhiệt độ giảm |
| Dải điểm đặt | -4 … 10 °C — chỉnh bằng núm một vòng trên mạch |
| Vi sai | Chọn bằng jumper: 1,1 °C · 2,8 °C · 5,6 °C |
| Cảm biến | Nhiệt điện trở chính xác, sai số ±0,2 °C trong khoảng 0 – 70 °C |
| Đầu dò | Khối tản nhiệt nhôm 38,1 × 12,7 mm, kèm đai inox dài 254 mm |
| Dải đo của đầu dò | -40 … 100 °C |
| Dây | PVC |
| Tiếp điểm | SPDT form C (thường mở và thường đóng) |
| Dòng tiếp điểm | 5 A ở 30 VDC / 250 VAC (tải thuần trở) · 1,5 A (tải cảm kháng) |
| Nguồn cấp | 12 – 28 VAC/VDC, tiêu thụ tối đa 50 mA |
| Vỏ | Nhựa polycarbonate, nắp bản lề có gioăng |
| Đặc điểm riêng | Kèm đai kẹp inox dài 254 mm cho nhiều cỡ ống |
Lắp đặt
- Chà sạch sơn hoặc gỉ tại điểm kẹp, bôi mỡ dẫn nhiệt trước khi siết đai
- Bọc cách nhiệt trùm lên cả khối cảm biến sau khi kẹp — bước này quyết định sai số
- Kẹp ở mặt bên hoặc mặt dưới ống, tránh mặt trên nơi có thể còn túi khí
- Đặt điểm đặt cao hơn ngưỡng nguy hiểm vài độ để có thời gian phản ứng
- Chọn vi sai lớn nếu nhiệt độ dao động nhiều, tránh tiếp điểm đóng cắt liên tục
- Đấu tiếp điểm vào mạch liên động độc lập, không đi qua phần mềm DDC
- Thử tác động thật trước khi nghiệm thu và ghi lại giá trị đã đặt
| Mã | Kiểu | Điểm đặt | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|
| THGL | Giới hạn cao | 38 … 104 °C | dán bề mặt, kính hoặc vỏ thiết bị |
| THFL | Giới hạn cao | 38 … 60 °C | đầu dò dây chờ, luồn vào vị trí cần đo |
| THOS | Giới hạn cao | 38 … 60 °C | ngoài trời, gắn tường |
| THOB | Giới hạn cao | 38 … 60 °C | ngoài trời, vỏ tích hợp chụp che nắng và chắn gió |
| TLOB | Giới hạn thấp | -4 … 10 °C | ngoài trời, vỏ tích hợp chụp che nắng và chắn gió |
| TLOS | Giới hạn thấp | -4 … 10 °C | ngoài trời, gắn tường |
| TLGL | Giới hạn thấp | -4 … 10 °C | đầu dò vỏ nhôm |
| TLFL | Giới hạn thấp | -4 … 10 °C | đầu dò inox dây chờ |
| LLC | Chống đóng băng | +1,7 … +20 °C | mao dẫn 6,1 m |
Tài liệu kỹ thuật TLSO Greystone
| Catalog TLSO (PDF) |
| Hướng dẫn lắp đặt TLSO (PDF) |
🤝 Tại sao nên mua TLSO Greystone tại SmartNest?
SmartNest phân phối TLSO Greystone chính hãng, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng. Đội kỹ thuật của SmartNest hỗ trợ chọn đúng model theo điều kiện lắp đặt thực tế, kiểm tra sơ đồ đấu nối với bộ điều khiển DDC/BMS và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình. Gửi thông số hệ thống hoặc bản vẽ, SmartNest sẽ báo giá theo dự án và tư vấn phương án thay thế tương đương khi cần.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.