UDC2500 là gì?
UDC2500 nhận hai ngõ vào analog với vai trò khác nhau: ngõ vào 1 là loại tín hiệu thấp (cặp nhiệt, RTD, mA, mV, điện áp), ngõ vào 2 là loại tín hiệu cao (0-5 V, 1-5 V, 0-2 V, 0-20 mA, 4-20 mA). Cả hai được lấy mẫu sáu lần mỗi giây, tức mỗi 166 ms.
Thêm hai ngõ vào số cách ly nhận tiếp điểm khô từ xa — dùng để chuyển chế độ, khoá vận hành hoặc chọn setpoint. Ba chế độ điều khiển: tay, tự động với setpoint tại chỗ, và tự động với setpoint từ xa.
Ngõ ra rất phong phú: relay cơ điện 5 A ở 120/240 Vac, relay bán dẫn 1 A, relay cơ điện kép 2 A, ngõ ra open collector, và ngõ ra dòng 4-20 mA hoặc 0-20 mA. Thuật toán ngõ ra gồm Time Proportional, Current Proportional và các bản Duplex.
Đặc tính sản phẩm
- Hai ngõ vào analog (một tín hiệu thấp, một tín hiệu cao), sai số ±0,25% thang đo
- Hai ngõ vào số cách ly nhận tiếp điểm khô từ xa
- Lấy mẫu sáu lần mỗi giây (mỗi 166 ms), độ phân giải 16 bit
- Accutune III tự chỉnh PID với logic mờ chống vọt lố
- Cấu hình không cần jumper, năm cấp bảo mật bàn phím
- Tuỳ chọn RS422/485 Modbus RTU, Ethernet 10Base-T và hồng ngoại IrDA
Thông số kỹ thuật UDC2500
| Khổ mặt | 1/4 DIN |
| Lỗ khoét tủ | 92,0 +0,8 / −0,00 mm (3,62″ ±0,03″) |
| Chiều sâu thân | 114 mm (4,5 inch) |
| Nguồn cấp | 90…264 VAC 50/60 Hz, tuỳ chọn 24 Vac/dc; tối đa 20 VA |
| Ngõ vào 1 | Tín hiệu thấp: cặp nhiệt, RTD, mA, mV, điện áp |
| Ngõ vào 2 | Tín hiệu cao: 0-5 V, 1-5 V, 0-2 V, 0-20 mA, 4-20 mA |
| Ngõ vào số | 2 ngõ cách ly, nhận tiếp điểm khô từ xa |
| Sai số | ±0,25% thang đo, điển hình |
| Độ phân giải | 16 bit, điển hình |
| Tốc độ lấy mẫu | Sáu lần mỗi giây (mỗi 166 ms) |
| Chế độ điều khiển | Tay · tự động với setpoint tại chỗ · tự động với setpoint từ xa |
| Ngõ ra | Relay cơ điện 5 A @ 120/240 Vac · relay bán dẫn 1 A · relay cơ điện kép 2 A · open collector · dòng 4-20 mA hoặc 0-20 mA |
| Thuật toán ngõ ra | Time Proportional · Current Proportional · Current Proportional Duplex · Time Proportional Duplex · Current/Relay Duplex |
| Báo động | 1 hoặc 2 relay cơ điện, mỗi relay giám sát hai ngưỡng độc lập |
| Truyền thông | RS422/485 Modbus RTU (4800…38400 baud) · Ethernet 10Base-T TCP/IP · hồng ngoại IrDA (tối đa 3 ft) |
| Hiển thị | Dãy trên 4 ký tự cho biến quá trình · dãy dưới 6 ký tự cho tham số |
| Mặt trước | NEMA 3R và IP54, hoặc NEMA 4X và IP66 |
| Nhiệt độ làm việc | 15…55 °C (58…131 °F), độ ẩm 10…90% |
| Chứng nhận | UL Listed tiêu chuẩn theo UL61010C-1; CSA Certified là tuỳ chọn |
| Bảo hành | 18 tháng |
Số liệu trích từ catalog Honeywell UDC2500 Universal Digital Controller.
Những điểm cần chốt khi đặt hàng
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | Khổ mặt | 1/4 DIN, lỗ khoét 92,0 mm, chiều sâu 114 mm |
| 2 | Cấp mặt trước | NEMA 3R/IP54 hoặc NEMA 4X/IP66 — chọn theo môi trường |
| 3 | Kiểu ngõ ra | Relay 5 A · SSR 1 A · relay kép 2 A · open collector · dòng 4-20 mA |
| 4 | Truyền thông | RS422/485 Modbus RTU · Ethernet 10Base-T · hồng ngoại IrDA |
| 5 | Báo động | 1 hoặc 2 relay, mỗi relay hai ngưỡng độc lập |
| 6 | Nguồn cấp | 90…264 VAC hoặc tuỳ chọn 24 Vac/dc |
Cách chọn đúng mã
- Xác định lỗ khoét tủ 92 mm và chiều sâu 114 mm trước khi đặt hàng. Đây là bộ sâu, tủ mỏng có thể không đủ chỗ.
- Mặt tủ ở nơi có nước xịt hoặc ngoài trời: chọn bản mặt trước NEMA 4X / IP66 thay vì NEMA 3R / IP54.
- Cần hai ngõ vào analog: lưu ý ngõ vào 1 là tín hiệu thấp (cặp nhiệt, RTD) còn ngõ vào 2 là tín hiệu cao (0-5 V, 4-20 mA). Không đảo vai trò được.
- Cần ghép mạng: có tuỳ chọn RS422/485 Modbus RTU hoặc Ethernet 10Base-T TCP/IP.
- Cần thêm tính năng lập trình setpoint và tính toán: UDC3200 cùng họ có tuỳ chọn Set Point Programming Plus Math.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Khoét mặt tủ đúng 92,0 mm và chừa chiều sâu tối thiểu 114 mm phía sau.
- Kiểm tra nhiệt độ trong tủ nằm trong 15…55 °C. Đây là dải hẹp hơn nhiều bộ điều khiển công nghiệp khác — tủ đặt cạnh lò cần tính thông gió.
- Cáp tín hiệu ngõ vào đi riêng khỏi cáp động lực. Với cặp nhiệt, dùng đúng loại dây bù tương ứng.
- Cấp mặt trước NEMA 4X / IP66 chỉ đạt khi gioăng mặt lắp đúng và siết đều — kiểm tra lại sau khi lắp vào tủ.
- Cấu hình không cần jumper, làm hoàn toàn bằng phần mềm. Dùng giao diện hồng ngoại IrDA để cấu hình nhanh (tầm tối đa khoảng 0,9 m).
- Chạy Accutune III sau khi hệ đã ổn định nhiệt, không chạy ngay lúc mới khởi động.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển nhiệt độ lò sấy, lò nung, bể gia nhiệt trong nhà máy
- Vòng điều khiển cần hai ngõ vào: một điều khiển, một giám sát hoặc setpoint từ xa
- Tủ điều khiển ở khu vực rửa xịt cần mặt trước IP66
- Hệ cần ghép Modbus hoặc Ethernet về SCADA và BMS
- Thay thế bộ điều khiển cũ trên tủ có lỗ khoét 92 mm
Câu hỏi thường gặp về UDC2500
UDC2500 có mấy ngõ vào?
Hai ngõ vào analog — ngõ vào 1 là tín hiệu thấp (cặp nhiệt, RTD, mA, mV, điện áp), ngõ vào 2 là tín hiệu cao (0-5 V, 1-5 V, 0-2 V, 0-20 mA, 4-20 mA) — cộng hai ngõ vào số cách ly nhận tiếp điểm khô.
Độ chính xác và tốc độ lấy mẫu?
Sai số ±0,25% thang đo, độ phân giải điển hình 16 bit, lấy mẫu sáu lần mỗi giây tức mỗi 166 ms.
Mặt trước đạt cấp bảo vệ nào?
NEMA 3R và IP54, hoặc NEMA 4X và IP66 tuỳ bản. Cấp cao chỉ đạt khi gioăng mặt lắp đúng và siết đều.
Có những tuỳ chọn truyền thông nào?
RS422/485 Modbus RTU với baud 4800 tới 38400, Ethernet 10Base-T TCP/IP, và hồng ngoại Serial IrDA tầm tối đa khoảng 0,9 m dùng để cấu hình.
UDC2500 khác UDC3200 thế nào?
Cùng khổ 1/4 DIN và cùng có Accutune III. UDC3200 có sai số tốt hơn (±0,20% so với ±0,25%) và có tuỳ chọn Set Point Programming Plus Math; UDC2500 là bản cấu hình gọn hơn với bảo hành 18 tháng.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell UDC3200 — bản cùng họ, sai số tốt hơn và có Math
- Honeywell DC1020CR-701000-E — bộ điều khiển nhiệt độ khổ 48 × 96 mm
- Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell — tổng quan các dòng
- Giải pháp cảm biến và điều khiển HVAC — tổng quan thiết bị
Tài liệu sản phẩm
| Catalog UDC2500 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.