UDC3200 là gì?
Giải mã mã hàng theo bảng của catalog: DC3200 là thân máy nguồn 90–264 VAC, C là tuỳ chọn Ethernet 10Base-T kèm ngõ ra phụ và ngõ vào số, A là Set Point Programming Plus Math, 100 là cả hai ngõ vào nhận cặp nhiệt / RTD / mV / 0-5V / 1-5V / 0-20mA / 4-20mA, 320 là tài liệu tiếng Anh, phần còn lại là không có nhãn riêng, chuẩn CE và không có tuỳ chọn thêm.
Hai ngõ vào đa năng cùng được lấy mẫu sáu lần mỗi giây, độ phân giải điển hình 16 bit, sai số ±0,20% thang đo. Nhờ hai ngõ vào, một bộ có thể chạy điều khiển theo một tín hiệu và giám sát tín hiệu thứ hai, hoặc tính toán giữa hai giá trị.
Accutune III là thuật toán tự chỉnh PID có logic mờ chống vọt lố — bật lên rồi để máy tự tìm tham số, thay vì chỉnh tay từng thông số. Đây là tính năng tiêu chuẩn, không phải tuỳ chọn.
Đặc tính sản phẩm
- Khổ 1/4 DIN, mặt trước đạt NEMA 4X và IP66
- Hai ngõ vào đa năng, sai số ±0,20% FS, độ phân giải 16 bit, lấy mẫu 6 lần/giây
- Nhận cặp nhiệt, RTD, 4-20 mA, 0-10 V và nhiều loại tín hiệu khác
- Accutune III tự chỉnh PID với logic mờ chống vọt lố — tính năng tiêu chuẩn
- Tới 5 ngõ ra: relay 5 A, SSR 1 A, dòng 4-20 mA
- Tuỳ chọn Ethernet TCP/IP và RS-485 Modbus RTU; giao diện hồng ngoại để cấu hình
Thông số kỹ thuật UDC3200
| Khổ mặt | 1/4 DIN |
| Lỗ khoét tủ | 92,0 × 92,0 mm (3,62 × 3,62 inch) |
| Chiều sâu thân | 114 mm (4,5 inch) |
| Nguồn cấp | 90…264 VAC 50/60 Hz, tuỳ chọn 24 Vac/dc |
| Số ngõ vào analog | 2 ngõ đa năng |
| Sai số ngõ vào | ±0,20% thang đo, điển hình |
| Độ phân giải | 16 bit, điển hình |
| Tốc độ lấy mẫu | Cả hai ngõ vào được lấy mẫu 6 lần mỗi giây |
| Loại tín hiệu ngõ vào | Cặp nhiệt, RTD, 4-20 mA, 0-10 V và các loại khác |
| Chế độ điều khiển | Tay · tự động với setpoint tại chỗ · tự động với setpoint từ xa |
| Tự chỉnh | Accutune III với logic mờ chống vọt lố (tiêu chuẩn) |
| Ngõ ra | Tới 5 ngõ: relay 5 A · SSR 1 A · dòng 4-20 mA |
| Báo động | 1 hoặc 2 relay báo động cơ điện, giám sát ngõ vào, biến quá trình, độ lệch, ngõ ra hoặc tốc độ thay đổi |
| Truyền thông | Tuỳ chọn Ethernet TCP/IP và RS-485 Modbus RTU |
| Hiển thị | Hai dãy hiển thị, nhắc lệnh đa ngôn ngữ (Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Ý) |
| Cấu hình | Giao diện hồng ngoại, tiêu chuẩn |
| Mặt trước | NEMA 4X và IP66 |
| Nhiệt độ làm việc | 15…55 °C (58…131 °F) |
| Chứng nhận | CE tiêu chuẩn; UL và CSA là tuỳ chọn |
Số liệu trích từ catalog Honeywell UDC3200 Universal Digital Controller.
Giải mã mã hàng UDC3200-CA-100R-320-00000-00-0
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | DC3200 | Thân máy, nguồn 90–264 VAC |
| 2 | C | Ethernet 10Base-T kèm ngõ ra phụ và ngõ vào số |
| 3 | A | Set Point Programming Plus Math |
| 4 | 100 | Ngõ vào 1 và ngõ vào 2: cặp nhiệt / RTD / mV / 0-5V / 1-5V / 0-20mA / 4-20mA |
| 5 | R | Vị trí tuỳ chọn dự phòng |
| 6 | 320 | Tài liệu tiếng Anh |
| 7 | 00000 / 00 / 0 | Không nhãn riêng · chuẩn CE · không có tuỳ chọn thêm |
Cách chọn đúng mã
- Xác định lỗ khoét tủ 92 × 92 mm và chiều sâu 114 mm trước khi đặt hàng. Bộ này sâu hơn nhiều bộ điều khiển cùng khổ mặt.
- Cần ghép mạng: mã có ký tự C cho Ethernet 10Base-T; dòng còn có tuỳ chọn RS-485 Modbus RTU.
- Chỉ cần một ngõ vào và điều khiển đơn giản: dòng DC1000 rẻ hơn đáng kể và đủ dùng cho lò sấy, bể gia nhiệt thông thường.
- Mặt tủ đặt ngoài trời hoặc khu vực rửa xịt: mặt trước UDC3200 đạt NEMA 4X / IP66 — đây là điểm mạnh chính so với các bộ cùng tầm.
- Nhiệt độ trong tủ phải nằm trong 15…55 °C. Đây là dải hẹp hơn nhiều bộ điều khiển công nghiệp khác — tủ kín ngoài trời cần tính thông gió.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Khoét mặt tủ đúng 92,0 × 92,0 mm và chừa chiều sâu tối thiểu 114 mm phía sau.
- Kiểm tra nhiệt độ trong tủ nằm trong 15…55 °C. Vượt giới hạn trên là lỗi thường gặp với tủ đặt cạnh lò.
- Cáp tín hiệu ngõ vào đi riêng khỏi cáp động lực. Với RTD hai dây, điện trở dây cộng vào kết quả.
- Mặt trước đạt NEMA 4X / IP66 chỉ khi gioăng mặt được lắp đúng và siết đều — kiểm tra lại sau khi lắp vào tủ.
- Dùng giao diện hồng ngoại để cấu hình nhanh thay vì bấm phím từng tham số.
- Chạy Accutune III sau khi hệ đã ổn định nhiệt, không chạy ngay lúc mới khởi động.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển nhiệt độ lò nung, lò sấy, bể gia nhiệt cần độ chính xác cao
- Vòng điều khiển cần hai ngõ vào: một để điều khiển, một để giám sát hoặc tính toán
- Tủ điều khiển đặt ngoài trời hoặc khu vực rửa xịt cần mặt trước IP66
- Hệ cần ghép Ethernet hoặc Modbus về SCADA và BMS
- Thay thế bộ điều khiển cũ trên tủ có lỗ khoét 92 × 92 mm
Câu hỏi thường gặp về UDC3200
UDC3200 có mấy ngõ vào?
Hai ngõ vào đa năng, cùng được lấy mẫu sáu lần mỗi giây, sai số ±0,20% thang đo và độ phân giải điển hình 16 bit.
Accutune III là gì?
Thuật toán tự chỉnh PID của Honeywell có logic mờ chống vọt lố. Đây là tính năng tiêu chuẩn của UDC3200, không phải tuỳ chọn.
Mặt trước đạt cấp bảo vệ nào?
NEMA 4X và IP66 — lắp được ở mặt tủ ngoài trời hoặc khu vực có rửa xịt, với điều kiện gioăng mặt lắp đúng và siết đều.
Lỗ khoét tủ bao nhiêu?
92,0 × 92,0 mm (3,62 × 3,62 inch), chiều sâu thân 114 mm. Khổ 1/4 DIN.
Ký tự C và A trong mã nghĩa là gì?
C là tuỳ chọn Ethernet 10Base-T kèm ngõ ra phụ và ngõ vào số. A là Set Point Programming Plus Math. Ba số 100 tiếp theo chỉ hai ngõ vào đều nhận cặp nhiệt, RTD, mV, 0-5V, 1-5V, 0-20mA và 4-20mA.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell UDC2500 — bộ điều khiển cùng họ, cấu hình gọn hơn
- Honeywell DC1040CT-111000-E — bộ điều khiển khổ 96 × 96 mm
- Bộ điều khiển nhiệt độ Honeywell — tổng quan các dòng
- Thermostat và bộ điều khiển PID khác nhau thế nào — khi nào cần PID
Tài liệu sản phẩm
| Catalog UDC3200 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.