V5832A4008 là gì?
Van cầu hai ngả điều tiết lưu lượng trên một đường ống: nút van đi lên thì cửa A thông với cửa B. Đặc tính dòng chảy của nhánh V5832A là tuyến tính, tỉ số điều chỉnh 100:1.
Tỉ lệ rò rỉ chỉ ≤0,02% Kvs — kín hơn nhiều so với van bi FCU thông thường (0,05%). Với vòng nước lạnh chạy liên tục, chênh lệch này tích luỹ thành khoản điện đáng kể sau một năm.
Hành trình van là 6,5 mm khi dùng tín hiệu tuyến tính, hoặc 2,5 mm khi dùng điều khiển hai vị trí. Thân van bằng đồng thau, trục inox, nút van đồng thau kiểu nấm với đế mềm.
Đặc tính sản phẩm
- Van cầu 2 ngả DN15, Kvs 1,60, kết nối hàn hoặc ren
- Tương thích cả ba nhóm đầu chấp hành trong catalog
- Tỉ lệ rò rỉ ≤0,02% Kvs, tỉ số điều chỉnh 100:1
- Đặc tính dòng chảy tuyến tính, hành trình 6,5 mm (tuyến tính) hoặc 2,5 mm (2 vị trí)
- Áp suất danh nghĩa PN16, môi chất 2…120 °C
- Thân đồng thau, trục inox, nút đồng thau kiểu nấm với đế mềm
Thông số kỹ thuật V5832A4008
| Model | V5832A4008 |
| Kiểu van | Cầu 2 ngả |
| Cỡ danh nghĩa | DN15 |
| Kvs | 1,60 |
| Kết nối | Hàn hoặc ren |
| Chênh áp đóng kín | 1200 kPa với đầu 180 N · 180 kPa với nhóm 90 N |
| Môi chất | Nước, tối đa 50% glycol, theo VDI 2035 |
| Nhiệt độ môi chất | 2…120 °C |
| Áp suất danh nghĩa | PN16 |
| Vật liệu thân | Đồng thau |
| Nút van và trục | Nút đồng thau kiểu nấm, đế mềm; trục inox |
| Hành trình | 6,5 mm cho tín hiệu tuyến tính · 2,5 mm cho điều khiển 2 vị trí |
| Đặc tính dòng chảy | Tuyến tính (nhánh van 2 ngả) |
| Tỉ số điều chỉnh | 100:1 |
| Tỉ lệ rò rỉ | ≤0,02% Kvs |
| Đầu chấp hành tương thích | M6410C, M6410L / M7410C, M7410E (180 N) · M4450 / M8450 (90 N) · Z100 / M7410A (90 N) |
Số liệu trích từ catalog Honeywell V5832A / V5833A,C.
Bảng mã van 2 ngả V5832A
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | V5832A1004 | DN15 · Kvs 0,16 · đóng kín 1600 kPa |
| 2 | V5832A1012 | DN15 · Kvs 0,25 · đóng kín 1600 kPa |
| 3 | V5832A1020 | DN15 · Kvs 0,40 · đóng kín 1600 kPa |
| 4 | V5832A1038 | DN15 · Kvs 0,63 · đóng kín 1600 kPa |
| 5 | V5832A1046 | DN15 · Kvs 1,00 · đóng kín 1200 kPa |
| 6 | V5832A1053 | DN15 · Kvs 1,60 · đóng kín 1200 kPa |
| 7 | V5832A4008 | DN15 · Kvs 1,60 · tương thích cả ba nhóm đầu chấp hành — mã đang xem |
| 8 | V5832A1061 | DN20 · Kvs 2,50 · đóng kín 400 kPa |
| 9 | V5832A1079 | DN20 · Kvs 4,00 · đóng kín 400 kPa |
| 10 | V5832A4016 | DN20 · Kvs 2,50 · tương thích cả ba nhóm đầu chấp hành |
Cách chọn đúng mã
- Chọn đầu chấp hành trước khi chốt chênh áp cho phép. Mã 4008 đóng kín được 1200 kPa với đầu 180 N nhưng chỉ 180 kPa với hai nhóm 90 N — chênh nhau gần bảy lần.
- Chọn Kvs theo lưu lượng thiết kế của coil, không theo cỡ ống. Van quá lớn thì chỉ dùng phần nhỏ hành trình và điều khiển giật cục.
- Lưu ý chênh áp đóng kín giảm khi Kvs tăng: bản Kvs 0,16–0,63 chịu 1600 kPa, bản Kvs 1,0–1,6 còn 1200 kPa, bản DN20 chỉ 400 kPa.
- Cần van ba ngả để trộn hoặc chia dòng: chuyển sang nhánh V5833A (không bypass) hoặc V5833C (có bypass) cùng catalog.
- Van và đầu chấp hành là hai mã hàng riêng — phải đặt cả hai.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Van và đầu chấp hành bán rời. Kiểm tra đã có đủ cả hai và đúng lực trước khi ra công trường.
- Lắp đúng chiều dòng chảy theo ký hiệu trên thân van.
- Trục van hướng lên hoặc nằm ngang, không lắp úp xuống — nước ngưng chảy vào đầu chấp hành.
- Kiểm tra chênh áp thực tế của hệ so với khả năng đóng kín của tổ hợp van và đầu chấp hành đã chọn. Van không đóng kín thường chỉ lộ ra khi hệ chạy đủ tải.
- Nhiệt độ môi chất 2…120 °C. Lưu ý giới hạn dưới là 2 °C, không phải 0 °C.
- Lắp lọc Y phía trước van. Nút van kiểu nấm với đế mềm rất kín nhưng cũng rất nhạy với cặn bẩn.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển lưu lượng nước lạnh và nước nóng cho FCU và AHU nhỏ
- Nhánh coil trong hệ chiller và hệ sưởi trung tâm
- Bộ trao đổi nhiệt cỡ nhỏ và trạm nhiệt phòng
- Điều khiển nhiệt độ nước cấp cho nhánh sưởi sàn
- Cải tạo thay van cũ trên đường ống DN15
Câu hỏi thường gặp về V5832A4008
V5832A4008 có Kvs bao nhiêu?
Kvs 1,60, cỡ DN15, van hai ngả, áp suất danh nghĩa PN16, kết nối hàn hoặc ren.
Vì sao chênh áp đóng kín có hai con số?
Vì mã 4008 tương thích với ba nhóm đầu chấp hành khác lực. Với đầu 180 N (M6410C/L, M7410C/E) van đóng kín được 1200 kPa; với hai nhóm 90 N (M4450/M8450, Z100/M7410A) chỉ còn 180 kPa.
Đặc tính dòng chảy là gì?
Tuyến tính, tỉ số điều chỉnh 100:1, tỉ lệ rò rỉ ≤0,02% Kvs.
Hành trình van bao nhiêu?
6,5 mm khi dùng tín hiệu điều khiển tuyến tính, hoặc 2,5 mm khi dùng điều khiển hai vị trí.
V5832A khác V5833C thế nào?
V5832A là van hai ngả với đặc tính tuyến tính. V5833C là van ba ngả có nhánh bypass, cửa A-AB theo đặc tính phần trăm đều và cửa B-AB tuyến tính.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell V5833C1033 — van 3 ngả DN15 có bypass cùng catalog
- Honeywell V5011P1012 — van cầu 2 ngả DN32
- Động cơ điện Honeywell ML7420A8088-E — đầu chấp hành cùng nhóm
- Hệ thống ống nước trong HVAC — góc nhìn vận hành
Tài liệu sản phẩm
| Catalog V5832A4008 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.