V5833C1033 là gì?
Van ba ngả có bypass hoạt động như một bộ chia dòng: khi van đóng phía coil, nước không dừng lại mà chảy qua nhánh bypass. Nhờ vậy bơm luôn thấy một lưu lượng ổn định, không bị dồn áp khi nhiều van cùng đóng.
Đặc tính dòng chảy của hai cửa khác nhau có chủ đích: cửa A-AB (qua coil) theo phần trăm đều (equal percentage) để điều khiển nhiệt độ mượt; cửa B-AB (bypass) theo tuyến tính để tổng lưu lượng qua van giữ ổn định.
Hành trình van là 6,5 mm khi dùng tín hiệu tuyến tính, hoặc 2,5 mm khi dùng điều khiển hai vị trí. Đầu chấp hành tương thích là dòng M6410C, M6410L, M7410C và M7410E, lực 180 N.
Đặc tính sản phẩm
- Van cầu 3 ngả DN15 có nhánh bypass, Kvs A-AB 1,6 và B-AB 1,0
- Tỉ lệ rò rỉ chỉ ≤0,02% Kvs, tỉ số điều chỉnh 100:1
- Đặc tính phần trăm đều ở cửa coil, tuyến tính ở cửa bypass
- Áp suất danh nghĩa PN16, chênh áp đóng kín 250 kPa
- Môi chất nước hoặc glycol tới 50%, nhiệt độ 2…120 °C
- Thân đồng thau, trục inox, nút đồng thau kiểu nấm với đế mềm
Thông số kỹ thuật V5833C1033
| Model | V5833C1033 |
| Cỡ danh nghĩa | DN15 |
| Kvs cửa A-AB | 1,6 |
| Kvs cửa B-AB | 1,0 |
| Chênh áp đóng kín | 250 kPa |
| Môi chất | Nước, tối đa 50% glycol, theo VDI 2035 |
| Nhiệt độ môi chất | 2…120 °C |
| Áp suất danh nghĩa | PN16 |
| Vật liệu thân van | Đồng thau |
| Nút van và đế | Nút đồng thau kiểu nấm, đế mềm; trục inox |
| Hành trình | 6,5 mm cho tín hiệu tuyến tính · 2,5 mm cho điều khiển 2 vị trí |
| Đặc tính van 3 ngả | Cửa A-AB phần trăm đều · cửa B-AB tuyến tính cho nhánh bypass |
| Tỉ số điều chỉnh | 100:1 |
| Tỉ lệ rò rỉ | ≤0,02% Kvs |
| Đầu chấp hành tương thích | M6410C, M6410L / M7410C, M7410E (180 N) |
Số liệu trích từ catalog Honeywell V5832A / V5833A,C.
Bảng mã van 3 ngả có bypass V5833C
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | V5833C1066 | DN15 · Kvs A-AB 0,25 · B-AB 0,16 · đóng kín 800 kPa |
| 2 | V5833C1009 | DN15 · Kvs A-AB 0,40 · B-AB 0,25 · đóng kín 800 kPa |
| 3 | V5833C1017 | DN15 · Kvs A-AB 0,63 · B-AB 0,40 · đóng kín 800 kPa |
| 4 | V5833C1025 | DN15 · Kvs A-AB 1,00 · B-AB 0,63 · đóng kín 250 kPa |
| 5 | V5833C1033 | DN15 · Kvs A-AB 1,60 · B-AB 1,00 · đóng kín 250 kPa — mã đang xem |
| 6 | V5833C1041 | DN20 · Kvs A-AB 2,50 · B-AB 1,60 · đóng kín 100 kPa |
| 7 | V5833C1058 | DN20 · Kvs A-AB 4,00 · B-AB 2,50 · đóng kín 100 kPa |
| 8 | V5833C1140 / C1152 | DN20 · Kvs 2,50 / 4,00 · đóng kín 240 kPa |
| 9 | V5832A… | Nhánh van 2 ngả cùng catalog, Kvs 0,16…4,00 |
| 10 | V5833A… | Nhánh van 3 ngả không bypass cùng catalog |
Cách chọn đúng mã
- Chọn Kvs theo lưu lượng thiết kế của coil, không theo cỡ ống. Van quá lớn thì chỉ dùng phần nhỏ hành trình và điều khiển giật cục.
- Lưu ý chênh áp đóng kín giảm nhanh khi Kvs tăng: bản Kvs 0,25–0,63 chịu 800 kPa, bản Kvs 1,0–1,6 chỉ còn 250 kPa, bản DN20 chỉ 100 kPa. Phải kiểm tra chênh áp thực của hệ trước khi chốt.
- Không cần bypass, chỉ cần đóng mở nhánh coil: chọn nhánh V5833A (3 ngả không bypass) hoặc V5832A (2 ngả).
- Van phải mua kèm đầu chấp hành. Bản này dùng dòng M6410C, M6410L, M7410C hoặc M7410E lực 180 N — thân van và đầu chấp hành là hai mã hàng riêng.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Van và đầu chấp hành bán rời. Kiểm tra đã có đủ cả hai trước khi ra công trường.
- Lắp đúng chiều: cửa AB là cửa chung, A là cửa qua coil, B là cửa bypass. Đấu nhầm A với B thì logic điều khiển đảo ngược.
- Trục van hướng lên hoặc nằm ngang, không lắp úp xuống — nước ngưng chảy vào đầu chấp hành.
- Chênh áp qua van khi đóng không được vượt 250 kPa với mã này.
- Nhiệt độ môi chất 2…120 °C. Lưu ý giới hạn dưới là 2 °C, không phải 0 °C — hệ chạy nước lạnh sâu cần kiểm tra lại.
- Lắp lọc Y phía trước van. Nút van kiểu nấm với đế mềm rất kín nhưng cũng rất nhạy với cặn bẩn.
Ứng dụng thực tế
- Chia dòng qua coil và bypass cho FCU và AHU nhỏ trong hệ nước lạnh
- Giữ lưu lượng tổng ổn định cho bơm khi nhiều van cùng đóng
- Trộn nước nóng và nước hồi trong hệ sưởi
- Điều khiển nhiệt độ nước cấp cho nhánh sưởi sàn
- Cải tạo thay thế van 3 ngả cũ cùng cỡ DN15
Câu hỏi thường gặp về V5833C1033
V5833C1033 có Kvs bao nhiêu?
Kvs cửa A-AB là 1,6 và cửa B-AB (bypass) là 1,0. Cỡ DN15, áp suất danh nghĩa PN16, chênh áp đóng kín 250 kPa.
Van 3 ngả có bypass khác van 3 ngả thường thế nào?
Bản có bypass (V5833C) cho nước chảy qua nhánh tắt khi cửa coil đóng, giữ lưu lượng tổng của vòng nước ổn định. Bản không bypass (V5833A) chỉ chuyển dòng giữa hai cửa.
Vì sao hai cửa có đặc tính dòng chảy khác nhau?
Cửa A-AB qua coil dùng đặc tính phần trăm đều để nhiệt độ đầu ra thay đổi mượt theo tín hiệu. Cửa B-AB bypass dùng đặc tính tuyến tính để tổng lưu lượng qua van gần như không đổi ở mọi vị trí.
Van dùng đầu chấp hành nào?
Dòng M6410C, M6410L, M7410C hoặc M7410E, lực 180 N. Thân van và đầu chấp hành là hai mã hàng riêng, phải đặt cả hai.
Hành trình van bao nhiêu?
6,5 mm khi dùng tín hiệu điều khiển tuyến tính, hoặc 2,5 mm khi dùng điều khiển hai vị trí. Tỉ số điều chỉnh 100:1, rò rỉ ≤0,02% Kvs.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell V5832A4008 — van 2 ngả DN15 cùng catalog
- Honeywell V5011P1012 — van cầu 2 ngả DN32
- Van điện on/off Honeywell V4043A1671B — van cùng nhóm ứng dụng
- Thiết kế hệ thống điều khiển FCU hoàn chỉnh — ghép van với thermostat
Tài liệu sản phẩm
| Catalog V5833C1033 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.