V5011P1004 là gì?
Dòng V5011P có hai nhánh dùng chung thân: nhánh 1xxx cho nước với đặc tính phần trăm đều, và nhánh 2xxx cho hơi với đặc tính tuyến tính. Cùng cỡ và cùng Kvs nhưng khác đặc tính dòng chảy vì đặc điểm truyền nhiệt của hai môi chất khác nhau.
Với nước, giới hạn là 2…120 °C ở áp suất tối đa 20 bar (300 psi). Với hơi, giới hạn là 120…170 °C ở 12,8 bar và 170 °C ở 6,9 bar, áp suất danh nghĩa 12 bar (185 psi).
Đặc tính phần trăm đều với tỉ số điều chỉnh 50:1 nghĩa là van vẫn điều tiết được ở mức mở rất nhỏ — điều kiện cần cho vòng điều khiển ổn định khi tải thấp.
Đặc tính sản phẩm
- Van cầu 2 ngả ren trong BSPT, cỡ DN25, Kvs 10, bản dùng cho nước
- Đặc tính phần trăm đều, tỉ số điều chỉnh 50:1
- Hành trình 20 mm, rò rỉ ≤0,05% Kvs
- Thân đồng thanh, đế inox thay thế được, trục inox
- Làm kín trục bằng vòng chữ V PTFE gia cường sợi carbon có lò xo ép
- Chịu nước 2…120 °C ở tối đa 20 bar (300 psi)
Thông số kỹ thuật V5011P1004
| Model | V5011P1004 |
| Môi chất | Nước |
| Cỡ danh nghĩa | DN25 |
| Kvs | 10 |
| Kết nối | Ren trong BSPT |
| Hành trình | 20 mm |
| Nhiệt độ và áp suất với nước | 2…120 °C, tối đa 20 bar (300 psi) |
| Nhiệt độ và áp suất với hơi (nhánh 2xxx) | 120…170 °C ở tối đa 12,8 bar · 170 °C ở tối đa 6,9 bar; danh nghĩa 12 bar (185 psi) |
| Vật liệu thân | Đồng thanh (bronze) |
| Đế van | Inox, thay thế được |
| Trục van | Inox |
| Làm kín trục | Vòng chữ V bằng PTFE gia cường sợi carbon, có lò xo ép |
| Đặc tính dòng chảy | Phần trăm đều (bản nước) · tuyến tính (bản hơi) |
| Tỉ số điều chỉnh | 50:1 |
| Tỉ lệ rò rỉ | ≤0,05% Kvs |
| Đầu chấp hành tương thích | ML6420 / ML6425 · ML7420 / ML7425 · M6421 · M7421 |
Số liệu trích từ catalog Honeywell V5011P.
Toàn bộ bảng mã dòng V5011P
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | V5011P1004 | Nước · DN25 · Kvs 10 — mã đang xem |
| 2 | V5011P1012 | Nước · DN32 · Kvs 16 |
| 3 | V5011P1020 | Nước · DN40 · Kvs 25 |
| 4 | V5011P1038 | Nước · DN50 · Kvs 40 |
| 5 | V5011P2036 | Hơi · DN25 · Kvs 10 |
| 6 | V5011P2002 | Hơi · DN32 · Kvs 16 |
| 7 | V5011P2010 | Hơi · DN40 · Kvs 25 |
| 8 | V5011P2028 | Hơi · DN50 · Kvs 40 |
Cách chọn đúng mã
- Chọn đúng nhánh theo môi chất. Nhánh 1xxx cho nước (đặc tính phần trăm đều), nhánh 2xxx cho hơi (đặc tính tuyến tính). Dùng bản nước cho hơi là sai đặc tính điều khiển và sai giới hạn nhiệt.
- Chọn Kvs theo lưu lượng thiết kế và chênh áp cho phép, không theo cỡ ống. Kvs 10 ở DN25 là cấu hình phổ biến cho nhánh coil cỡ vừa.
- Cần cỡ lớn hơn: V5011P1012 (DN32, Kvs 16), V5011P1020 (DN40, Kvs 25) hoặc V5011P1038 (DN50, Kvs 40).
- Van và đầu chấp hành là hai mã hàng riêng. Dòng tương thích: ML6420/ML6425, ML7420/ML7425, M6421 và M7421.
- Hệ mặt bích thay vì ren: chuyển sang các dòng van mặt bích như V5025A hoặc V5GV3W.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Ren trong BSPT là ren côn — dùng băng tan hoặc keo làm kín ren, siết đủ chặt nhưng không quá tay để không nứt thân đồng thanh.
- Lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân van.
- Trục van hướng lên hoặc nằm ngang, không lắp úp xuống.
- Lắp lọc Y phía trước van. Cặn bẩn kẹt giữa nút và đế làm van không đóng kín và mòn đế rất nhanh.
- Chừa không gian phía trên để tháo đầu chấp hành khi bảo trì — hành trình 20 mm cộng chiều cao đầu chấp hành.
- Nhiệt độ nước tối thiểu là 2 °C, không phải 0 °C. Hệ chạy nước lạnh sâu hoặc glycol nhiệt độ âm cần kiểm tra lại.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển lưu lượng nước lạnh và nước nóng cho coil AHU, FCU cỡ vừa
- Nhánh phân phối nước trong hệ chiller và hệ sưởi trung tâm
- Bộ trao đổi nhiệt và trạm nhiệt cỡ nhỏ
- Điều khiển nhiệt độ nước cấp cho hệ sưởi sàn
- Cải tạo thay van cũ trên đường ống ren DN25
Câu hỏi thường gặp về V5011P1004
V5011P1004 dùng cho môi chất gì?
Nước. Đây là nhánh 1xxx của dòng V5011P với đặc tính phần trăm đều. Nhánh 2xxx là bản dùng cho hơi với đặc tính tuyến tính.
Cỡ và Kvs bao nhiêu?
DN25, Kvs 10, kết nối ren trong BSPT, hành trình 20 mm.
Chịu được nhiệt độ và áp suất nào?
Với nước: 2…120 °C ở tối đa 20 bar (300 psi). Bản dùng cho hơi chịu 120…170 °C ở tối đa 12,8 bar và 170 °C ở tối đa 6,9 bar.
Van dùng đầu chấp hành nào?
ML6420/ML6425, ML7420/ML7425, M6421 hoặc M7421. Thân van và đầu chấp hành là hai mã hàng riêng.
Đế van có thay được không?
Có, đế bằng inox và thay thế được. Đây là điểm đáng giá với van chạy liên tục nhiều năm, vì mòn đế là hỏng hóc phổ biến nhất.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell V5011P1012 — bản DN32 Kvs 16 cùng dòng
- Honeywell V5833C1033 — van 3 ngả DN15 có bypass
- Động cơ điện Honeywell ML7420A8088-E — đầu chấp hành tương thích
- Hệ thống ống nước trong HVAC — góc nhìn vận hành
Tài liệu sản phẩm
| Catalog V5011P1004 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.