V5011P1004 Honeywell – Body Global Valve – Van cầu 2 ngã DN25

V5011P1004 là van cầu hai ngả ren trong của Honeywell, cỡ DN25 với Kvs 10, bản dùng cho nước. Thân đồng thanh, đế inox thay được, làm kín trục bằng vòng chữ V PTFE gia cường sợi carbon có lò xo ép.

🔹 Model: V5011P1004
🔹 Môi chất: Nước
🔹 Cỡ: DN25
🔹 Kvs: 10
🔹 Kết nối: Ren trong BSPT
🔹 Hành trình: 20 mm
Tính năng nổi bật: Đế van bằng inox và thay thế được. Với van điều tiết chạy liên tục nhiều năm, đế mòn là hỏng hóc phổ biến nhất — thay đế rẻ hơn rất nhiều so với thay cả van.

Catalog V5011P1004

SKU: V5011P1004 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

V5011P1004 là gì?

Dòng V5011P có hai nhánh dùng chung thân: nhánh 1xxx cho nước với đặc tính phần trăm đều, và nhánh 2xxx cho hơi với đặc tính tuyến tính. Cùng cỡ và cùng Kvs nhưng khác đặc tính dòng chảy vì đặc điểm truyền nhiệt của hai môi chất khác nhau.

Với nước, giới hạn là 2…120 °C ở áp suất tối đa 20 bar (300 psi). Với hơi, giới hạn là 120…170 °C ở 12,8 bar và 170 °C ở 6,9 bar, áp suất danh nghĩa 12 bar (185 psi).

Đặc tính phần trăm đều với tỉ số điều chỉnh 50:1 nghĩa là van vẫn điều tiết được ở mức mở rất nhỏ — điều kiện cần cho vòng điều khiển ổn định khi tải thấp.

Đặc tính sản phẩm

  • Van cầu 2 ngả ren trong BSPT, cỡ DN25, Kvs 10, bản dùng cho nước
  • Đặc tính phần trăm đều, tỉ số điều chỉnh 50:1
  • Hành trình 20 mm, rò rỉ ≤0,05% Kvs
  • Thân đồng thanh, đế inox thay thế được, trục inox
  • Làm kín trục bằng vòng chữ V PTFE gia cường sợi carbon có lò xo ép
  • Chịu nước 2…120 °C ở tối đa 20 bar (300 psi)

Thông số kỹ thuật V5011P1004

ModelV5011P1004
Môi chấtNước
Cỡ danh nghĩaDN25
Kvs10
Kết nốiRen trong BSPT
Hành trình20 mm
Nhiệt độ và áp suất với nước2…120 °C, tối đa 20 bar (300 psi)
Nhiệt độ và áp suất với hơi (nhánh 2xxx)120…170 °C ở tối đa 12,8 bar · 170 °C ở tối đa 6,9 bar; danh nghĩa 12 bar (185 psi)
Vật liệu thânĐồng thanh (bronze)
Đế vanInox, thay thế được
Trục vanInox
Làm kín trụcVòng chữ V bằng PTFE gia cường sợi carbon, có lò xo ép
Đặc tính dòng chảyPhần trăm đều (bản nước) · tuyến tính (bản hơi)
Tỉ số điều chỉnh50:1
Tỉ lệ rò rỉ≤0,05% Kvs
Đầu chấp hành tương thíchML6420 / ML6425 · ML7420 / ML7425 · M6421 · M7421

Số liệu trích từ catalog Honeywell V5011P.

Toàn bộ bảng mã dòng V5011P

STTModelMô tả
1V5011P1004Nước · DN25 · Kvs 10 — mã đang xem
2V5011P1012Nước · DN32 · Kvs 16
3V5011P1020Nước · DN40 · Kvs 25
4V5011P1038Nước · DN50 · Kvs 40
5V5011P2036Hơi · DN25 · Kvs 10
6V5011P2002Hơi · DN32 · Kvs 16
7V5011P2010Hơi · DN40 · Kvs 25
8V5011P2028Hơi · DN50 · Kvs 40

Cách chọn đúng mã

  • Chọn đúng nhánh theo môi chất. Nhánh 1xxx cho nước (đặc tính phần trăm đều), nhánh 2xxx cho hơi (đặc tính tuyến tính). Dùng bản nước cho hơi là sai đặc tính điều khiển và sai giới hạn nhiệt.
  • Chọn Kvs theo lưu lượng thiết kế và chênh áp cho phép, không theo cỡ ống. Kvs 10 ở DN25 là cấu hình phổ biến cho nhánh coil cỡ vừa.
  • Cần cỡ lớn hơn: V5011P1012 (DN32, Kvs 16), V5011P1020 (DN40, Kvs 25) hoặc V5011P1038 (DN50, Kvs 40).
  • Van và đầu chấp hành là hai mã hàng riêng. Dòng tương thích: ML6420/ML6425, ML7420/ML7425, M6421 và M7421.
  • Hệ mặt bích thay vì ren: chuyển sang các dòng van mặt bích như V5025A hoặc V5GV3W.

Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối

  • Ren trong BSPT là ren côn — dùng băng tan hoặc keo làm kín ren, siết đủ chặt nhưng không quá tay để không nứt thân đồng thanh.
  • Lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân van.
  • Trục van hướng lên hoặc nằm ngang, không lắp úp xuống.
  • Lắp lọc Y phía trước van. Cặn bẩn kẹt giữa nút và đế làm van không đóng kín và mòn đế rất nhanh.
  • Chừa không gian phía trên để tháo đầu chấp hành khi bảo trì — hành trình 20 mm cộng chiều cao đầu chấp hành.
  • Nhiệt độ nước tối thiểu là 2 °C, không phải 0 °C. Hệ chạy nước lạnh sâu hoặc glycol nhiệt độ âm cần kiểm tra lại.

Ứng dụng thực tế

  • Điều khiển lưu lượng nước lạnh và nước nóng cho coil AHU, FCU cỡ vừa
  • Nhánh phân phối nước trong hệ chiller và hệ sưởi trung tâm
  • Bộ trao đổi nhiệt và trạm nhiệt cỡ nhỏ
  • Điều khiển nhiệt độ nước cấp cho hệ sưởi sàn
  • Cải tạo thay van cũ trên đường ống ren DN25

Câu hỏi thường gặp về V5011P1004

V5011P1004 dùng cho môi chất gì?

Nước. Đây là nhánh 1xxx của dòng V5011P với đặc tính phần trăm đều. Nhánh 2xxx là bản dùng cho hơi với đặc tính tuyến tính.

Cỡ và Kvs bao nhiêu?

DN25, Kvs 10, kết nối ren trong BSPT, hành trình 20 mm.

Chịu được nhiệt độ và áp suất nào?

Với nước: 2…120 °C ở tối đa 20 bar (300 psi). Bản dùng cho hơi chịu 120…170 °C ở tối đa 12,8 bar và 170 °C ở tối đa 6,9 bar.

Van dùng đầu chấp hành nào?

ML6420/ML6425, ML7420/ML7425, M6421 hoặc M7421. Thân van và đầu chấp hành là hai mã hàng riêng.

Đế van có thay được không?

Có, đế bằng inox và thay thế được. Đây là điểm đáng giá với van chạy liên tục nhiều năm, vì mòn đế là hỏng hóc phổ biến nhất.

Sản phẩm và bài viết liên quan

Tài liệu sản phẩm

Catalog V5011P1004 (PDF)

Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “V5011P1004 Honeywell – Body Global Valve – Van cầu 2 ngã DN25”