HATSOS là gì?
Dữ liệu nhiệt độ ngoài trời là đầu vào cho nhiều chiến lược tiết kiệm năng lượng: economizer lấy gió tươi, bù nhiệt độ nước theo thời tiết, khởi động sớm buổi sáng. Sai lệch ở đây lan ra toàn hệ.
HATSOS đưa cấp chính xác của thiết bị phòng thí nghiệm ra ngoài trời: RTD Platinum 1000 Ω phân cấp Class A (±0,15 °C), 1/3 DIN (±0,1 °C) và 1/10 DIN (±0,03 °C); hoặc NTC Type 39 (±0,05 °C), Type 55 (±0,03 °C) và Type 40/46 (±0,1 °C).
Vỏ polycarbonate chống thời tiết có nắp bản lề gioăng kín, ba tuỳ chọn A, C, E. Cáp là loại plenum FT-6 22 AWG. Lắp trực tiếp lên tường, lỗ luồn cáp 0,85″ và có kết nối ren 1/2″ NPT.
Đặc tính sản phẩm
- Cấp chính xác cao, chọn tới 1/10 DIN ±0,03 °C
- Đầu dò nhôm gia công — đáp ứng nhanh theo nhiệt độ không khí
- Vỏ polycarbonate chống thời tiết, nắp bản lề có gioăng
- Cáp plenum FT-6 22 AWG
- Lỗ luồn cáp 0,85″ và kết nối ren 1/2″ NPT
- Ba tuỳ chọn đấu dây A, C, E theo nhu cầu thi công
Thông số kỹ thuật HATSOS
| Kiểu | Cảm biến nhiệt độ ngoài trời, độ chính xác cao |
| Sai số RTD Class A | ±0,15 °C (±0,27 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD 1/3 DIN | ±0,1 °C (±0,18 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD 1/10 DIN | ±0,03 °C (±0,054 °F) tại 0 °C |
| Sai số NTC Type 39 | ±0,05 °C (±0,09 °F) trong 0…70 °C |
| Sai số NTC Type 55 | ±0,03 °C (±0,054 °F) trong 0…70 °C |
| Sai số NTC Type 40 / 46 | ±0,1 °C (±0,18 °F) trong 0…70 °C |
| Nhiệt độ môi trường | −40…50 °C (−40…122 °F), 5…95 %RH không ngưng tụ |
| Vật liệu đầu dò | Nhôm gia công |
| Cáp | Plenum đạt chuẩn FT-6, 22 AWG |
| Vỏ loại A | Polycarbonate chống thời tiết, nắp bản lề có gioăng |
| Vỏ loại C | Như A, có thêm cầu đấu |
| Vỏ loại E | Như C, có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
| Chiều cao | 57,2 mm (2,075″) đến 82,5 mm (3,75″) tuỳ bản |
| Lỗ luồn cáp | 0,85″ |
| Kết nối ren | 1/2″ NPT |
| Mã phần tử | 18X · 48X · 22X · 39X · 55X · 40X · 46X |
Số liệu trích từ catalog Greystone HATSOS High Accuracy Outside Temperature Sensor.
Bảng mã phần tử và kiểu vỏ
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 18X | RTD Platinum 1000 Ω, Class A — ±0,15 °C |
| 2 | 48X | RTD Platinum 1000 Ω, 1/3 DIN — ±0,1 °C |
| 3 | 22X | RTD Platinum 1000 Ω, 1/10 DIN — ±0,03 °C |
| 4 | 39X | NTC thermistor 10 kΩ Type 2 — ±0,05 °C |
| 5 | 55X | NTC thermistor 10 kΩ Type 2 — ±0,03 °C |
| 6 | 40X | NTC thermistor 10 kΩ Type 3 — ±0,1 °C |
| 7 | 46X | NTC thermistor 20 kΩ — ±0,1 °C |
| 8 | Vỏ / đấu dây loại A | Ra dây chờ (pigtail) 2 hoặc 3 dây |
| 9 | Vỏ / đấu dây loại C | Có cầu đấu, 2 hoặc 3 dây |
| 10 | Vỏ / đấu dây loại E | Như C, thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
Cách chọn đúng mã
- Chọn cấp chính xác theo yêu cầu thật của ứng dụng. Class A (±0,15 °C) đủ cho hầu hết HVAC; 1/10 DIN (±0,03 °C) chỉ cần khi đo delta-T rất nhỏ hoặc phục vụ kiểm định và báo cáo năng lượng.
- Chỉ cần dữ liệu thời tiết chung, không cần độ chính xác cao: dòng TSOB hoặc TSOS thông thường rẻ hơn nhiều với sai số ±0,2 °C.
- Cần đo cả độ ẩm ngoài trời: chuyển sang HNOB hoặc HNOS có truyền thông BACnet/Modbus.
- Cần tín hiệu chuẩn hoá thay vì điện trở: các dòng transmitter HATX cùng hãng cho ngõ ra 4–20 mA.
- Chọn kiểu đấu dây theo thi công: A ra dây chờ, C có cầu đấu, E có thêm ốc siết cáp giữ kín điểm vào cáp.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp trên tường hướng bắc, dưới mái đua để tránh nắng chiếu trực tiếp — nếu không, độ chính xác ±0,03 °C trở thành vô nghĩa vì sai số do bức xạ lớn hơn hàng trăm lần.
- Tránh lắp phía trên mái tôn, sân bê tông hoặc gần cục nóng điều hoà.
- Đưa cáp vào từ phía dưới hoặc tạo vòng nhỏ giọt để nước mưa không chảy theo cáp vào trong.
- Kiểm tra gioăng nắp mỗi lần mở — gioăng lệch là mất độ kín.
- Lỗ luồn cáp 0,85″ và ren 1/2″ NPT — dùng đầu nối đúng cỡ.
- Cáp tín hiệu đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Với RTD, dùng bản 3 dây trên tuyến cáp dài để bù điện trở dây dẫn — với cấp 1/10 DIN thì đây là bắt buộc, nếu không độ chính xác ±0,03 °C trở thành vô nghĩa.
- Ghi mã phần tử và cấp chính xác lên nhãn tại điểm đấu dây.
Ứng dụng thực tế
- Đầu vào thời tiết chính xác cao cho hệ BMS và DDC
- Điều khiển economizer lấy gió tươi theo nhiệt độ ngoài trời
- Bù nhiệt độ nước cấp theo thời tiết
- Giám sát điều kiện khí hậu phục vụ báo cáo năng lượng và chứng chỉ công trình xanh
- Điểm đo tham chiếu cho kiểm định hệ thống
Câu hỏi thường gặp về HATSOS
HATSOS khác TSOS thế nào?
HATSOS thuộc nhóm độ chính xác cao, cấp chọn tới 1/10 DIN ±0,03 °C và đầu dò bằng nhôm gia công. TSOS là bản thông thường với sai số ±0,2 °C, giá thấp hơn nhiều.
Có những cấp chính xác nào?
RTD Platinum 1000 Ω: Class A ±0,15 °C, 1/3 DIN ±0,1 °C, 1/10 DIN ±0,03 °C tại 0 °C. NTC: Type 39 ±0,05 °C, Type 55 ±0,03 °C, Type 40/46 ±0,1 °C trong 0…70 °C.
Lắp ở đâu?
Ngoài trời, trên tường hướng bắc và dưới mái đua để tránh nắng chiếu trực tiếp. Lỗ luồn cáp 0,85″, có kết nối ren 1/2″ NPT.
Đầu dò làm bằng gì?
Nhôm gia công — dẫn nhiệt nhanh nên cảm biến bám theo nhiệt độ không khí thật thay vì trễ lại. Cáp là loại plenum FT-6 22 AWG.
Điều kiện làm việc ra sao?
−40…50 °C, độ ẩm 5…95 %RH không ngưng tụ. Vỏ polycarbonate chống thời tiết có nắp bản lề gioăng kín.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone TSOB Series — bản ngoài trời thông thường có chắn nắng
- Greystone HATXOS — transmitter nhiệt độ ngoài trời có ngõ ra chuẩn
- Greystone HNOB — bản ngoài trời có truyền thông BACnet/Modbus
- Cảm biến Greystone cho hệ thống BMS — tổng quan dòng sản phẩm
Tài liệu sản phẩm
| Catalog HATSOS (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.