HNOB Series là gì?
Cảm biến nhiệt độ ngoài trời không được che chắn sẽ đo nhiệt độ của chính nó — vỏ hấp thụ bức xạ mặt trời, nóng lên và kéo phần tử đo theo. Kết quả là số đọc cao hơn nhiệt độ không khí thật rất nhiều vào giữa trưa.
Tấm chắn nắng gió chặn bức xạ trực tiếp nhưng vẫn cho không khí lưu thông qua phần tử đo. Đây là giải pháp tiêu chuẩn của khí tượng, và HNOB đưa nó vào một sản phẩm BMS.
Ngoài phần đầu đo, HNOB giống HNOS: cùng dải đo, cùng độ chính xác, cùng truyền thông BACnet/Modbus trên RS-485, cùng vỏ polycarbonate UL94-V0 đạt IP65.
Đặc tính sản phẩm
- Que inox 304 có lọc xốp kèm tấm chắn nắng gió (Sun/Wind Shield)
- Truyền thông BACnet hoặc Modbus trên MS/TP RS-485 hai dây
- Độ ẩm 0…100 %RH, sai số ±2, ±3 hoặc ±5 %RH
- Nhiệt độ −40…50 °C, sai số ±0,2 °C, độ phân giải 0,01 °C
- Vỏ polycarbonate UL94-V0, IP65 (NEMA 4X)
- Có que đo thay thế rời: HRMPB200, HRMPB300, HRMPB500 tương ứng ±2, ±3, ±5 %RH
Thông số kỹ thuật HNOB Series
| Vị trí lắp | Ngoài trời, tường hướng bắc, dưới mái đua |
| Dải đo nhiệt độ | −40…50 °C (−40…122 °F) |
| Dải đo độ ẩm | 0…100 %RH |
| Sai số độ ẩm | ±2, ±3 hoặc ±5 %RH (trong khoảng 5…95 %RH) tuỳ mã |
| Độ phân giải độ ẩm | 0,01 %RH |
| Thời gian đáp ứng độ ẩm | Khoảng 8 giây |
| Trễ (hysteresis) | ±0,8 %RH tại 25 °C |
| Độ ổn định độ ẩm | < 0,25 %RH mỗi năm |
| Sai số nhiệt độ | ±0,2 °C (±0,4 °F) trong khoảng 0…70 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,01 °C / °F |
| Thời gian đáp ứng nhiệt độ | 2 giây |
| Độ ổn định nhiệt độ | < 0,03 °C mỗi năm |
| Phần cứng truyền thông | MS/TP, RS-485 hai dây |
| Giao thức | BACnet hoặc Modbus |
| Tốc độ baud | 9600 · 19200 · 38400 · 57600 · 76800 · 115200 |
| Nguồn cấp | 24 Vac/dc ±10% điển hình, tối đa 28 Vac/dc |
| Dòng tiêu thụ | 22 mA ở 24 Vdc · 70 mA ở 24 Vac |
| Relay tuỳ chọn | 0,5 A ở 125 Vac / 1 A ở 24 Vdc |
| Ngưỡng đặt relay | Độ ẩm 1…90 %RH hoặc nhiệt độ 5…40 °C |
| Kích thước | 82,5 × 76,2 × 52,0 mm |
| Cầu đấu | Vít, dây 14…22 AWG |
| Vật liệu que đo | Inox 304 có lọc xốp, kèm tấm chắn nắng gió |
| Vỏ | Polycarbonate, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X) |
| Lắp đặt | Tường hướng bắc dưới mái đua, lắp trực tiếp với lỗ luồn ống 0,86″ |
| Que đo thay thế | HRMPB200 (±2 %RH) · HRMPB300 (±3 %RH) · HRMPB500 (±5 %RH) |
| Ví dụ mã hàng | HNOB-A-2-B-X · HNOB-E-3-M-R |
Số liệu trích từ catalog Greystone HNOB Network Outside Humidity/Temperature Sensor.
Cấu trúc mã hàng
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | Vị trí độ chính xác | 2 · 3 · 5 — tương ứng ±2, ±3 hoặc ±5 %RH |
| 2 | Vị trí giao thức | B = BACnet · M = Modbus |
| 3 | Vị trí relay | X = không có relay · R = có relay |
| 4 | Vị trí vỏ | A = vỏ tiêu chuẩn · E = có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
| 5 | Địa chỉ BACnet | 0…127 |
| 6 | Địa chỉ Modbus | 1…255 |
Cách chọn đúng mã
- Chọn HNOB thay vì HNOS khi vị trí lắp có thể bị nắng chiếu. Tấm chắn nắng gió là lý do tồn tại của bản này.
- Xác nhận hệ giám sát chạy BACnet hay Modbus rồi chọn ký tự B hoặc M.
- Chọn mức chính xác theo mục đích: economizer theo enthalpy nên dùng ±2 %RH; giám sát thời tiết chung ±5 %RH là đủ.
- Ghi lại mã que thay thế tương ứng ngay khi mua: HRMPB200 cho bản ±2 %RH, HRMPB300 cho ±3 %RH, HRMPB500 cho ±5 %RH. Sau vài năm cần thay que là có ngay mã đúng.
- Chọn vỏ E nếu cần khớp chuyển ren và ốc siết cáp.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp trên tường hướng bắc, dưới mái đua. Lỗ luồn ống 0,86″ cho lắp trực tiếp.
- Dù đã có tấm chắn nắng, vẫn tránh lắp phía trên mái tôn hoặc sân bê tông — bức xạ phản xạ từ dưới lên vẫn ảnh hưởng.
- Không lắp gần cục nóng điều hoà, ống xả khói hay miệng gió thải.
- Đưa cáp vào từ phía dưới hoặc tạo vòng nhỏ giọt chống nước theo cáp.
- Đường RS-485 đấu nối chuỗi, màn chống nhiễu nối SHLD và chỉ nối đất một đầu.
- Đặt địa chỉ và tốc độ baud trước khi treo lên tường.
Ứng dụng thực tế
- Đầu vào thời tiết chính xác cho hệ BMS ở vị trí có nắng gắt
- Điều khiển economizer theo enthalpy ngoài trời
- Bù nhiệt độ nước cấp theo nhiệt độ ngoài trời
- Giám sát điều kiện khí hậu cho báo cáo năng lượng và chứng chỉ công trình xanh
- Tính điểm sương ngoài trời phục vụ chống ngưng tụ
Câu hỏi thường gặp về HNOB Series
HNOB khác HNOS ở điểm nào?
Phần đầu đo. HNOB dùng que inox 304 có lọc xốp kèm tấm chắn nắng gió; HNOS dùng hub cảm biến bằng PVC. Dải đo, độ chính xác, truyền thông và vỏ đều giống nhau.
Tấm chắn nắng gió để làm gì?
Chặn bức xạ mặt trời chiếu thẳng vào phần tử đo trong khi vẫn cho không khí lưu thông. Không có nó, cảm biến đo nhiệt độ của chính vỏ bị nắng nung chứ không phải nhiệt độ không khí.
Que đo thay thế mã gì?
HRMPB200 cho bản ±2 %RH, HRMPB300 cho ±3 %RH và HRMPB500 cho ±5 %RH.
Dùng giao thức và nguồn gì?
BACnet hoặc Modbus trên MS/TP RS-485 hai dây, baud 9600…115200. Nguồn 24 Vac/dc ±10%, tối đa 28 Vac/dc, tiêu thụ 22 mA ở 24 Vdc.
Ví dụ mã hàng đầy đủ?
HNOB-A-2-B-X là vỏ tiêu chuẩn, ±2 %RH, BACnet, không relay. HNOB-E-3-M-R là vỏ có ốc siết cáp, ±3 %RH, Modbus, có relay.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone HNOS — bản hub PVC cùng nhóm ngoài trời
- Greystone HNDT — bản lắp ống gió cùng dòng mạng
- Cảm biến ngoài trời HTOSB312A001 — sản phẩm cùng nhóm ứng dụng
- Giải pháp đo và kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm — ứng dụng thực tế
Tài liệu sản phẩm
| Catalog HNOB Series (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.