HNOS Series là gì?
Dữ liệu ẩm nhiệt ngoài trời là đầu vào cho hàng loạt chiến lược tiết kiệm năng lượng: economizer lấy gió tươi khi enthalpy ngoài trời thấp hơn trong nhà, bù nhiệt độ nước theo thời tiết, và dự báo tải lạnh cho ngày hôm sau.
Vì thế phép đo phải chính xác và ổn định lâu dài. HNOS công bố độ trôi dưới 0,25 %RH và 0,03 °C mỗi năm — tức là vẫn tin cậy được sau nhiều năm treo ngoài trời.
Mã hàng gồm bốn vị trí: độ chính xác độ ẩm (2, 3 hoặc 5), giao thức (B là BACnet, M là Modbus), relay (X hoặc R) và vỏ (A hoặc E có khớp chuyển ren và ốc siết cáp).
Đặc tính sản phẩm
- Cảm biến ẩm nhiệt ngoài trời, truyền thông BACnet hoặc Modbus
- Vỏ polycarbonate IP65 (NEMA 4X), nắp bản lề có gioăng chống thời tiết
- Ba mức chính xác độ ẩm ±2, ±3 hoặc ±5 %RH
- Nhiệt độ −40…50 °C, sai số ±0,2 °C, độ phân giải 0,01 °C
- Độ trôi rất thấp: <0,25 %RH và <0,03 °C mỗi năm
- Tuỳ chọn relay 0,5 A ở 125 Vac / 1 A ở 24 Vdc
Thông số kỹ thuật HNOS Series
| Vị trí lắp | Ngoài trời, tường hướng bắc, dưới mái đua |
| Dải đo nhiệt độ | −40…50 °C (−40…122 °F) |
| Dải đo độ ẩm | 0…100 %RH |
| Sai số độ ẩm | ±2, ±3 hoặc ±5 %RH (trong khoảng 5…95 %RH) tuỳ mã |
| Độ phân giải độ ẩm | 0,01 %RH |
| Thời gian đáp ứng độ ẩm | Khoảng 8 giây |
| Trễ (hysteresis) | ±0,8 %RH tại 25 °C |
| Độ ổn định độ ẩm | < 0,25 %RH mỗi năm |
| Sai số nhiệt độ | ±0,2 °C (±0,4 °F) trong khoảng 0…70 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,01 °C / °F |
| Thời gian đáp ứng nhiệt độ | 2 giây |
| Độ ổn định nhiệt độ | < 0,03 °C mỗi năm |
| Phần cứng truyền thông | MS/TP, RS-485 hai dây |
| Giao thức | BACnet hoặc Modbus |
| Tốc độ baud | 9600 · 19200 · 38400 · 57600 · 76800 · 115200 |
| Nguồn cấp | 24 Vac/dc ±10% điển hình, tối đa 28 Vac/dc |
| Dòng tiêu thụ | 22 mA ở 24 Vdc · 70 mA ở 24 Vac |
| Relay tuỳ chọn | 0,5 A ở 125 Vac / 1 A ở 24 Vdc |
| Ngưỡng đặt relay | Độ ẩm 1…90 %RH hoặc nhiệt độ 5…40 °C |
| Kích thước | 82,5 × 76,2 × 52,0 mm |
| Cầu đấu | Vít, dây 14…22 AWG |
| Vật liệu hub cảm biến | PVC |
| Vỏ | Polycarbonate, IP65 (NEMA 4X), nắp bản lề có gioăng chống thời tiết |
Số liệu trích từ catalog Greystone HNOS Network Outside Humidity/Temperature Sensor.
Cấu trúc mã hàng
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | Vị trí độ chính xác | 2 · 3 · 5 — tương ứng ±2, ±3 hoặc ±5 %RH |
| 2 | Vị trí giao thức | B = BACnet · M = Modbus |
| 3 | Vị trí relay | X = không có relay · R = có relay |
| 4 | Vị trí vỏ | A = vỏ tiêu chuẩn · E = có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
| 5 | Địa chỉ BACnet | 0…127 |
| 6 | Địa chỉ Modbus | 1…255 |
Cách chọn đúng mã
- Xác nhận hệ giám sát chạy BACnet hay Modbus rồi chọn ký tự B hoặc M.
- Cần đầu đo có lọc xốp inox kèm chắn nắng gió: chuyển sang HNOB cùng nhóm — bản đó dùng que inox 304 có Sun/Wind Shield.
- Đo trong ống gió thay vì ngoài trời: chọn HNDT cùng dòng.
- Chọn mức chính xác theo mục đích: economizer theo enthalpy nên dùng ±2 %RH; giám sát thời tiết chung ±5 %RH là đủ.
- Chọn vỏ E nếu cần khớp chuyển ren và ốc siết cáp để giữ kín tại điểm vào cáp.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp trên tường hướng bắc, dưới mái đua. Đây là hướng dẫn của nhà sản xuất, không phải gợi ý: nắng chiếu trực tiếp làm nhiệt độ đo vọt lên hàng chục độ so với nhiệt độ không khí thật.
- Tránh lắp phía trên mái tôn, sân bê tông hoặc gần cục nóng điều hoà — các bề mặt này bức xạ nhiệt lên cảm biến.
- Đưa cáp vào từ phía dưới hoặc tạo vòng nhỏ giọt để nước mưa không chảy theo cáp vào trong.
- Đường RS-485 đấu nối chuỗi, nối màn chống nhiễu vào SHLD và chỉ nối đất một đầu.
- Đặt địa chỉ và tốc độ baud trước khi treo lên tường — trèo thang lần hai để sửa địa chỉ là việc không ai muốn.
- Kiểm tra gioăng nắp mỗi lần mở. Gioăng lệch là mất cấp IP65.
Ứng dụng thực tế
- Đầu vào thời tiết cho hệ BMS: nhiệt độ và độ ẩm ngoài trời
- Điều khiển economizer lấy gió tươi theo enthalpy
- Bù nhiệt độ nước cấp theo nhiệt độ ngoài trời
- Giám sát điều kiện ngoài trời phục vụ báo cáo năng lượng
- Tính điểm sương ngoài trời để cảnh báo nguy cơ ngưng tụ
Câu hỏi thường gặp về HNOS Series
HNOS lắp ở đâu?
Ngoài trời, trên tường hướng bắc và dưới mái đua theo hướng dẫn của nhà sản xuất — để tránh nắng chiếu trực tiếp làm sai lệch phép đo nhiệt độ.
Dùng giao thức gì?
BACnet hoặc Modbus trên MS/TP RS-485 hai dây, tốc độ baud từ 9600 tới 115200. Chọn bằng ký tự B hoặc M trong mã hàng.
Độ chính xác và dải đo ra sao?
Độ ẩm 0…100 %RH với sai số ±2, ±3 hoặc ±5 %RH tuỳ mã. Nhiệt độ −40…50 °C, sai số ±0,2 °C trong khoảng 0…70 °C.
HNOS khác HNOB thế nào?
Hai bản cùng thông số đo và cùng truyền thông. HNOS dùng hub cảm biến bằng PVC; HNOB dùng que inox 304 có lọc xốp kèm tấm chắn nắng gió.
Nguồn cấp bao nhiêu?
24 Vac/dc ±10% điển hình, tối đa 28 Vac/dc, tiêu thụ 22 mA ở 24 Vdc và 70 mA ở 24 Vac.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone HNOB — bản có que inox và chắn nắng gió
- Greystone HNDT — bản lắp ống gió cùng dòng mạng
- Cảm biến ngoài trời HTOSB312A001 — sản phẩm cùng nhóm ứng dụng
- Giải pháp giám sát môi trường cho BMS — kiến trúc hệ thống
Tài liệu sản phẩm
| Catalog HNOS Series (PDF) |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.