2000-60PA DWYER – ĐỒNG HỒ ĐO CHÊNH ÁP SUẤT – MAGNEHELIC® DIFFERENTIAL PRESSURE GAGES

Đồng hồ đo chênh áp Magnehelic® Series 2000 sử dụng nguyên lý từ tính không ma sát (frictionless movement), cho phép đo chính xác áp suất chênh lệch dương, âm hoặc chân không của không khí và các khí không ăn mòn. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống HVAC, phòng sạch, lọc khí, quạt gió, tủ điện và giám sát áp suất đường ống.

🔹 Model: 2000-60PA
🔹 Dải đo: 0 – 60 Pa
🔹 Độ chính xác: ±4% toàn dải
🔹 Áp suất tối đa: 15 psig (1.03 bar)
🔹 Nhiệt độ môi chất: -7 ~ 60°C
🔹 Vật liệu vỏ: Nhôm đúc phủ sơn bền chắc
Tính năng nổi bật: Cơ cấu truyền động từ tính không ma sát giúp tăng độ bền và độ ổn định lâu dài, mặt kính trong suốt chống vỡ, không cần chất lỏng truyền áp, hỗ trợ lắp âm hoặc lắp nổi linh hoạt. Thiết kế nhỏ gọn giúp thiết bị phù hợp cho giám sát chênh áp phòng sạch, bộ lọc AHU, quạt thông gió và hệ thống điều áp không khí.

       Đặc tính sản phẩm:

  • Dải đo (Range): 0 – 60 Pascal (Pa)

  • Độ chính xác: ±4% trên toàn dải đo (tại nhiệt độ tiêu chuẩn 21,1°C).

  • Cơ cấu Magnehelic® độc quyền: Chuyển động từ tính không ma sát giúp thiết bị phản hồi cực nhanh với các thay đổi áp suất nhỏ nhất, đảm bảo không có độ trễ cơ học.

  • Vỏ bảo vệ cao cấp: Thân bằng nhôm đúc nguyên khối, mặt kính acrylic chịu lực, có khả năng chống sốc, chống rung và chịu được tình trạng quá áp lên đến 15 psig.

  • Tiêu chuẩn bảo vệ IP67: Thiết kế kín khít giúp chống bụi và chống thấm nước hiệu quả, đảm bảo thiết bị vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

  • Dễ dàng quan sát: Mặt đồng hồ 4 inch với thang đo rộng, vạch chia sắc nét giúp người vận hành đọc chỉ số chính xác ngay cả khi đứng từ xa.

  • Ứng dụng tiêu biểu: Lý tưởng cho việc giám sát áp suất dương trong phòng sạch, kiểm tra độ nghẹt của các bộ lọc khí ở dải áp thấp và đo vận tốc gió trong các hệ thống HVAC.

    Tài liệu sản phẩm:

    Catalog_2000-60PA_pdf
    CE-Approval_2000-60PA_pdf
    PCT-Pattern-Approval_2000-60PA_pdf
    Datasheet_2000-60PA_pdf_1
    Datasheet_2000-60PA_pdf_2
    Manual_2000-60PA_pdf_1
    Manual_2000-60PA_pdf_2
    Manual_2000-60PA_pdf_3
    Manual_2000-60PA_pdf_4

       Các model và dải đo thông dụng (Series 2000 Magnehelic®)

ModelDải đo (Range)Đơn vị đo
Đơn vị Pascal (Pa)
2000-30PA0 – 30Pa
2000-60PA0 – 60Pa
2000-100PA0 – 100Pa
2000-250PA0 – 250Pa
2000-500PA0 – 500Pa
2000-1000PA0 – 1000Pa
Đơn vị mm Cột nước (mm of Water)
2000-10MM0 – 10mm
2000-25MM0 – 25mm
2000-50MM0 – 50mm
2000-100MM0 – 100mm
2000-300MM0 – 300mm
Đơn vị KiloPascal (kPa)
2000-1KPA0 – 1kPa
2000-3KPA0 – 3kPa
2000-5KPA0 – 5kPa
2000-10KPA0 – 10kPa
Dòng đo có điểm 0 ở giữa (Zero Center Ranges)
2300-60PA30 – 0 – 30Pa
2300-250PA125 – 0 – 125Pa
2300-10MM5 – 0 – 5mm
2300-2KPA1 – 0 – 1kPa