Dòng cảm biến áp suất Dwyer 628 Series là một trong những dòng cảm biến áp suất công nghiệp được tìm kiếm nhiều nhất tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế nhỏ gọn, dải đo đa dạng và tín hiệu analog tiêu chuẩn 4–20mA, Series 628 phù hợp cho vô số ứng dụng HVAC và công nghiệp — từ đo áp suất đường ống nước lạnh đến giám sát áp suất khí nén.
Dwyer 628 Series Là Gì?
Dwyer 628 là dòng cảm biến áp suất tuyệt đối và biểu áp (gauge/absolute pressure transmitter) sử dụng công nghệ cảm biến piezoresistive silicon — chuyển đổi áp suất môi chất thành tín hiệu điện analog. Thiết bị được thiết kế để đo áp suất của chất lỏng và khí không ăn mòn trong môi trường công nghiệp và HVAC.
Điểm mạnh nổi bật của Series 628:
- Dải đo cực kỳ đa dạng: từ 0–1 PSI (0–69 mbar) đến 0–5000 PSI (0–345 bar) — một series duy nhất cover toàn bộ ứng dụng
- Tín hiệu chuẩn 4–20mA: kết nối trực tiếp vào AI của DDC/BMS/PLC mà không cần bộ chuyển đổi
- Vật liệu wetted parts: 316 Stainless Steel — chống ăn mòn tốt với nước, dầu, khí công nghiệp
Kết nối đa dạng: 1/4″ NPT, 1/2″ NPT, G1/4″ — phù hợp hầu hết đường ống tại Việt Nam.

Ứng Dụng Phổ Biến Tại Việt Nam
| Ứng dụng | Dải đo thường dùng | Ghi chú |
| Đo áp suất nước lạnh hệ thống chiller | 0–150 PSI (0–10 bar) | Đo đầu vào/ra pump chiller |
| Giám sát áp suất đường ống cấp FCU/AHU | 0–75 PSI (0–5 bar) | Model 628-75 phổ biến nhất |
| Đo áp suất nước nóng boiler | 0–150 PSI (0–10 bar) | Cần chú ý nhiệt độ môi chất |
| Giám sát áp suất khí nén | 0–150/300 PSI | Vật liệu inox 316SS |
| Đo áp suất bộ lọc nước | 0–75 PSI | Phát hiện lọc bẩn |
| Hệ thống PCCC — đo áp suất đường ống chữa cháy | 0–300 PSI | Yêu cầu chứng nhận UL |
Cách Đọc Model Number 628 Series
Model 628 được mã hóa theo cấu trúc: 628-[Dải đo]-[Kết nối]-[Điện áp]-[Tín hiệu]-[Vật liệu]
Ví dụ model phổ biến nhất: 628-75-GH-P1-E1-S1
| Mã | Ý nghĩa | Giá trị |
| 628 | Dòng sản phẩm | Series 628 Industrial Pressure Transmitter |
| 75 | Dải đo | 0–75 PSI (0–5.2 bar) |
| GH | Kết nối | 1/4″ NPT male (G = gauge pressure, H = 1/4″ NPT) |
| P1 | Nguồn cấp | 9–32V DC |
| E1 | Tín hiệu ra | 4–20mA, 2 dây |
| S1 | Vật liệu wetted | 316 Stainless Steel |
Thông Số Kỹ Thuật Chung Series 628
| Thông số | Giá trị |
| Dải đo | 0–1 PSI đến 0–5000 PSI (nhiều tùy chọn) |
| Độ chính xác | ±0.5% full scale (tổng sai số) |
| Tín hiệu ra | 4–20mA (2-wire) hoặc 0–5V/0–10V DC (3-wire) |
| Nguồn cấp | 9–32V DC (loại 4–20mA 2 dây) |
| Nhiệt độ môi chất | -40°C đến 121°C |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 85°C |
| Vật liệu wetted | 316 Stainless Steel (tiêu chuẩn) |
| Kết nối áp suất | 1/4″ NPT male (tiêu chuẩn) |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Xuất xứ | Mỹ (Dwyer Instruments) |
Hướng Dẫn Chọn Dải Đo
Quy tắc vàng: chọn dải đo tối đa = 1.5–2× áp suất vận hành tối đa dự kiến. Không chọn dải đo quá lớn so với áp suất thực tế — kim/tín hiệu sẽ ở vùng đầu thang đo, kém chính xác.
- Hệ thống nước lạnh 4 bar → chọn dải 0–75 PSI (0–5.2 bar)
- Hệ thống khí nén 7 bar → chọn dải 0–150 PSI (0–10.3 bar)
- Đường ống chữa cháy 12 bar → chọn dải 0–300 PSI (0–20.7 bar)
Lưu Ý Lắp Đặt
- Lắp valve cô lập: luôn lắp van cầu trước cảm biến để có thể tháo kiểm tra/thay thế mà không cần ngừng hệ thống
- Hướng lắp: ưu tiên lắp đầu nối hướng xuống dưới (diaphragm bên dưới) để tránh bong bóng khí tích tụ trong buồng đo gây sai số
- Vị trí trên đường ống: tránh lắp ngay sau pump, van hoặc co cút — khoảng cách tối thiểu 5D để dòng chảy ổn định
- Cáp tín hiệu: dùng cáp shielded cho tín hiệu 4–20mA, tránh đi cùng dây động lực để tránh nhiễu điện từ
Tại Sao Chọn Công Ty TNHH SMARTNEST?
- Dwyer 628 Series chính hãng — CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ dự án
- Đa dạng model theo yêu cầu — tư vấn chọn đúng dải đo, kết nối, vật liệu theo từng ứng dụng
- Hỗ trợ tích hợp BMS/SCADA — cấu hình tín hiệu 4–20mA vào DDC và hệ thống giám sát
Giao hàng nhanh — TP.HCM trong ngày, toàn quốc 1–3 ngày làm việc
📞 Thông tin liên hệ
🏢 Công ty TNHH Smartnest
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
