Dành riêng cho các kỹ sư cơ điện M&E và nhân viên kỹ thuật tòa nhà, bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách lắp đặt và bảo dưỡng dòng đồng hồ đo chênh áp J-5000-60PA Aero chuẩn kỹ thuật, đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ tối đa.
1. Chuẩn bị phụ kiện và hiểu rõ các cổng kết nối
Trong hộp sản phẩm đồng hồ chênh áp J-5000-60PA luôn đi kèm một bộ phụ kiện lắp đặt tiêu chuẩn bao gồm:
- 02 đầu nối áp suất ren ngoài 1/8″ NPT bằng nhựa để cắm ống dẫn khí.
- 02 nút bịt cổng ren 1/8″ NPT (để bịt các cổng không dùng).
- Bộ ốc vít kèm gá lắp kim loại.
Đồng hồ J-5000 có tổng cộng 4 cổng kết nối áp suất (2 cổng mặt bên và 2 cổng mặt sau) giúp linh hoạt trong việc đi đường ống dẫn khí:
- Cổng High Pressure (ký hiệu chữ “H” hoặc cổng áp suất cao): Dùng để kết nối với nguồn áp suất cao hơn hoặc để hở ra phòng sạch (đối với phòng áp lực dương).
- Cổng Low Pressure (ký hiệu chữ “L” hoặc cổng áp suất thấp): Dùng để kết nối với vùng áp suất thấp hơn hoặc đường khí hồi, không khí hành lang.
*Lưu ý cốt lõi*: Bạn chỉ được chọn dùng 1 cặp cổng High/Low ở mặt bên HOẶC mặt sau. Cặp cổng còn lại bắt buộc phải được siết chặt bằng 2 nút bịt đi kèm để tránh rò rỉ áp suất ra ngoài môi trường.
2. Quy trình 3 bước lắp đặt chuẩn kỹ thuật hệ thống HVAC
Bước 1: Chọn phương pháp gá lắp đồng hồ
Tùy vào vị trí lắp đặt trên tường Panel phòng sạch hay trên thành tủ thiết bị AHU, bạn có thể lựa chọn 2 phương án lắp đặt:
- Lắp đặt âm tường : Khoét một lỗ tròn có đường kính khoảng 115mm trên tường Panel, đặt đồng hồ vào và siết chặt bằng bộ kẹp kim loại đi kèm từ phía sau để mặt đồng hồ phẳng đều với mặt tường, tạo thẩm mỹ cao nhất cho phòng sạch.
- Lắp đặt nổi : Sử dụng gá treo chữ U (A-605 hoặc phụ kiện tương đương) bắt trực tiếp lên bề mặt phẳng và cố định đồng hồ bằng các vít giữ.
Bước 2: Kết nối ống dẫn áp suất
Sau khi gá lắp cố định, tiến hành lắp ráp đường ống đo áp suất dựa trên 3 trường hợp đo thực tế:
| Ứng dụng đo | Kết nối cổng HIGH (H) | Kết nối cổng LOW (L) |
| Giám sát phòng áp lực dương (Phòng sạch dược phẩm, y tế) | Mở trực tiếp ra không khí trong phòng sạch. | Nối ống dẫn khí ra ngoài hành lang hoặc phòng đệm kém sạch hơn. |
| Giám sát phòng áp lực âm (Phòng cách ly y tế, lab vi sinh) | Nối ống dẫn khí ra khu vực hành lang sạch bên ngoài. | Mở trực tiếp đón luồng khí trong phòng áp lực âm. |
| Đo chênh áp qua tấm lọc khí (Filter) trong AHU | Nối ống dẫn khí vào khoang trước màng lọc (gió hồi). | Nối ống dẫn khí vào khoang sau màng lọc (gió cấp). |
Bước 3: Hiệu chuẩn điểm “ZERO” trước khi vận hành
Trước khi cấp nguồn khí hoặc chạy hệ thống thông gió, kim đồng hồ phải chỉ đúng vạch số 0. Nếu kim bị lệch nhẹ do ảnh hưởng của trọng lực hoặc góc lắp đặt:
- Đảm bảo cả hai cổng H và L đang được mở thông hoàn toàn với không khí khí quyển xung quanh (không có áp suất giả).
- Dùng tuốc-nơ-vít hai cạnh nhỏ vặn nhẹ nhàng ốc căn chỉnh điểm Zero (nằm ở vị trí phía dưới cùng trên mặt kính nhựa acrylic của đồng hồ).
- Xoay chậm cho đến khi kim chỉ báo trùng khít với vạch số 0 trên thang đo.

3. Quy trình bảo trì và cách xử lý nhanh một số lỗi cơ bản
- Lỗi kim chỉ bị lệch điểm Zero sau một thời gian vận hành: Đây là hiện tượng bình thường do sự giãn nở nhiệt hoặc rung động nhẹ của màng cao su. Kỹ thuật viên chỉ cần thực hiện lại quy trình hiệu chuẩn điểm “Zero” ở Bước 3 định kỳ 6 tháng một lần.
- Lỗi kim đồng hồ không nhảy khi chạy quạt: Kiểm tra xem 2 nút bịt nhựa ở cặp cổng không dùng đã được siết chặt chưa, hoặc kiểm tra xem đường ống dẫn khí silicon có bị gập gãy, bị bít tắc do bụi bẩn hay rò rỉ khớp nối hay không.
- Cách bảo dưỡng vỏ ngoài: Không được sử dụng các chất tẩy rửa chứa dung môi hóa học mạnh (nhu acetone, benzene) để lau chùi mặt kính acrylic vì có thể gây nứt nẻ hoặc mờ đục mặt số. Chỉ sử dụng khăn ẩm mềm và nước xà phòng loãng để vệ sinh định kỳ.
4. Phụ lục tra cứu: Bảng lựa chọn dải đo series J-5000
Trong quá trình bảo trì hoặc lắp đặt mới, việc thay thế hoặc nâng cấp thiết bị đòi hỏi phải nắm rõ mã dải đo chính xác. Dưới đây là bảng thông số đặt hàng chính thức từ hãng Aero để hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm tra nhanh dải đo tương ứng:
| Model | Dải đo áp suất | Model | Dải đo áp suất |
| J-5000-60PA | 0 – 60 Pa | J-5000-3KPA | 0 – 3 kPa (3000 Pa) |
| J-5000-100PA | 0 – 100 Pa | J-5000-5KPA | 0 – 5 kPa |
| J-5000-125PA | 0 – 125 Pa | J-5000-8KPA | 0 – 8 kPa |
| J-5000-250PA | 0 – 250 Pa | J-5000-10KPA | 0 – 10 kPa |
| J-5000-500PA | 0 – 500 Pa | J-5000-15KPA | 0 – 15 kPa |
| J-5000-750PA | 0 – 750 Pa | J-5000-20KPA | 0 – 20 kPa |
| J-5000-1KPA | 0 – 1 kPa (1000 Pa) | J-5000-25KPA | 0 – 25 kPa |
| J-5000-1.5KPA | 0 – 1.5 kPa | J-5000-30KPA | 0 – 30 kPa |
| J-5000-2KPA | 0 – 2 kPa | J-5000-50KPA | 0 – 50 kPa |
Việc sử dụng đúng mã dải đo không chỉ giúp các kết quả đo lường đạt độ chính xác cao nhất mà còn giúp hệ thống vận hành an toàn và tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.
Để xem đầy đủ thông tin kỹ thuật, kích thước chi tiết và cấu tạo bên trong của thiết bị, vui lòng tải catalog chính thức tại đây: Catalog Đồng hồ chênh áp J-5000 Aero.
📞 Thông tin liên hệ
🏢 Công ty TNHH Smartnest
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
