Rất nhiều đơn hàng bị trả lại chỉ vì một hiểu lầm: khách đặt 2300-60PA vì tưởng nó đo 0–60 Pa giống đồng hồ chênh áp Dwyer 2000-60PA. Thực tế đồng hồ chênh áp Dwyer 2300-60PA là thang 30-0-30 Pa — thang zero-center (zero center differential pressure gage), kim nằm giữa mặt số và chạy được cả hai chiều. Hai mã cùng đuôi 60PA nhưng dùng cho hai bài toán khác hẳn nhau.
Bảng so sánh nhanh 2300-60PA và 2000-60PA
| Chỉ tiêu | 2300-60PA | 2000-60PA |
|---|---|---|
| Kiểu thang | Zero-center (kim giữa) | Thang đơn (kim trái) |
| Dải đo | 30-0-30 Pa | 0–60 Pa |
| Đo được chiều nào | Cả áp dương và áp âm | Chỉ một chiều |
| Sai số | ±4% toàn thang | ±4% toàn thang |
| Áp làm việc tối đa | 15 psig | 15 psig |
| Nhiệt độ làm việc | -6,67 ~ 60 °C | -6,67 ~ 60 °C |
| Kết nối | 1/8″ NPT cái, đôi cao/thấp | 1/8″ NPT cái, đôi cao/thấp |
| Vỏ | Nhôm đúc, kính acrylic, IP67 | Nhôm đúc, kính acrylic, IP67 |
| Nguồn điện | Không cần | Không cần |
| Hợp với | Phòng áp âm, phòng cách ly, chỗ áp đảo chiều | Lọc gió, AHU, chênh áp một chiều cố định |

2300-60PA làm được gì mà 2000-60PA không làm được
Khác biệt nằm ở chỗ áp suất có đảo chiều hay không.
Đồng hồ thang đơn như 2000-60PA chỉ chạy khi cổng cao có áp lớn hơn cổng thấp. Áp đảo ngược thì kim ép về chân vạch 0 — bạn chỉ biết “đang âm”, không biết âm bao nhiêu. Với lọc gió hay AHU thì không sao vì chiều chênh áp cố định.
Nhưng phòng áp âm, phòng cách ly, buồng đệm thì áp có thể lật chiều khi cửa mở hoặc khi lọc bắt đầu tắc. Đó là lúc cần 2300-60PA: kim đứng giữa, lệch trái là âm, lệch phải là dương.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Với 2300-60PA phải nối cả hai cổng cao và thấp. Rất nhiều trường hợp lắp xong để hở một cổng ra khí quyển — khi đó đồng hồ chỉ đo áp tuyệt đối so với phòng máy chứ không còn đo chênh áp giữa hai vùng bạn quan tâm.
Bảng tra toàn bộ dải Pascal của Series 2000 và Series 2300
Nếu 30-0-30 Pa chưa đúng nhu cầu, đây là toàn bộ các mã Pascal của hai series để bạn đối chiếu:
| Series 2000 (thang đơn) | Dải đo | Series 2300 (zero-center) | Dải đo |
|---|---|---|---|
| 2000-60PA | 0–60 Pa | 2300-60PA | 30-0-30 Pa |
| 2000-100PA | 0–100 Pa | 2300-100PA | 50-0-50 Pa |
| 2000-125PA | 0–125 Pa | 2300-120PA | 60-0-60 Pa |
| 2000-250PA | 0–250 Pa | 2300-200PA | 100-0-100 Pa |
| 2000-300PA | 0–300 Pa | 2300-250PA | 125-0-125 Pa |
| 2000-500PA | 0–500 Pa | 2300-300PA | 150-0-150 Pa |
| 2000-750PA | 0–750 Pa | 2300-500PA | 250-0-250 Pa |
| 2000-1000PA | 0–1000 Pa | 2300-1000PA | 500-0-500 Pa |
Chú ý cách Dwyer đặt tên: hậu tố ở Series 2300 là tổng bề rộng thang, không phải giá trị một phía. 2300-60PA nghĩa là toàn thang rộng 60 Pa, chia đôi thành 30-0-30. Hiểu sai quy tắc này là nguồn gốc của hầu hết các đơn đặt nhầm.
Quy tắc chọn dải đo: điểm làm việc nằm ở 30–60% thang
Sai lầm phổ biến thứ hai là chọn dải quá rộng cho “chắc ăn”. Đồng hồ Magnehelic có sai số tính trên toàn thang, không phải trên giá trị đọc. Với 2300-60PA, ±4% của thang 60 Pa là ±2,4 Pa — con số này không đổi dù kim đang chỉ 5 Pa hay 25 Pa.
- Xác định điểm làm việc thật: phòng cách ly thường duy trì -15 đến -30 Pa so với hành lang.
- Lấy điểm đó chia cho 0,3 đến 0,6: -15 Pa ÷ 0,6 = 25 Pa, -30 Pa ÷ 0,6 = 50 Pa. Thang nửa bên cần khoảng 25–50 Pa.
- Chọn mã gần nhất: 2300-60PA (30-0-30 Pa) phủ được -15 Pa rất đẹp; nếu hệ chạy sâu tới -30 Pa thì nhảy lên 2300-100PA (50-0-50 Pa) để còn dư đầu thang.
- Đừng chọn thang gấp 5–10 lần điểm làm việc: kim nằm sát vạch 0, sai số toàn thang nuốt trọn giá trị bạn cần đọc.
⚙️ Ba lưu ý lắp đặt hay bị bỏ qua
- Lắp mặt số thẳng đứng. Magnehelic được hiệu chuẩn ở tư thế đứng. Gắn nghiêng hoặc nằm ngửa là kim lệch zero ngay từ đầu.
- Chỉnh lại zero sau khi lắp. Dùng vít chỉnh trên mặt kính, chỉnh khi cả hai cổng đang thông nhau và không có chênh áp.
- Dùng đúng phụ kiện đi kèm. Mỗi đồng hồ xuất xưởng có 2 nút bịt 1/8″ NPT, 2 adapter và 3 mounting adapter — đừng bỏ hộp trước khi lấy hết.

Chọn mã nào cho tình huống của bạn
| Tình huống | Nên chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| Phòng cách ly áp âm, buồng đệm | 2300-60PA | Áp lật chiều khi mở cửa, cần đọc được cả hai phía |
| Theo dõi lọc thô/lọc túi trong AHU | 2000-60PA | Chiều chênh áp cố định, chỉ cần thang đơn |
| Lọc HEPA, phòng sạch ISO | 2000-500PA | Chênh áp qua HEPA thường vài trăm Pa |
| Không rõ áp có đảo chiều không | 2300-60PA | Thang zero-center an toàn hơn, không mất dữ liệu khi lật chiều |
Nếu bạn đang làm việc ở dải cao hơn, tham khảo thêm bài so sánh 2000-300PA, 2000-500PA và 2000-750PA, hoặc xem trực tiếp đồng hồ chênh áp Dwyer 2000-500PA.
Câu hỏi thường gặp về 2300-60PA
❓ 2300-60PA đo được bao nhiêu Pa?
Thang 30-0-30 Pa. Nghĩa là đo được từ -30 Pa đến +30 Pa, tổng bề rộng thang là 60 Pa. Không phải 0–60 Pa.
❓ Đồng hồ này có cần nguồn điện không?
Không. Đây là đồng hồ cơ khí dùng cơ cấu từ tính không ma sát, hoạt động hoàn toàn bằng chênh áp. Nếu bạn cần tín hiệu đưa về BMS thì phải dùng transmitter chênh áp, không phải dòng Magnehelic.
❓ Đo áp âm phòng cách ly nên chọn 2300-60PA hay 2000-60PA?
2300-60PA. Phòng cách ly duy trì áp âm nhưng khi cửa mở, áp có thể tạm về dương. Thang đơn 0–60 Pa sẽ ép kim về chân thang và bạn mất luôn thông tin ở giai đoạn đó.
❓ Sai số ±4% có nghĩa là gì trên thực tế?
±4% tính trên toàn thang, tức ±2,4 Pa với mã này. Nếu ứng dụng của bạn đòi hỏi chặt hơn, Dwyer có tùy chọn -HA giảm sai số xuống ±2% cho cùng dải đo.
❓ Kim không về đúng vạch 0 khi không có áp, xử lý thế nào?
Kiểm tra theo thứ tự: đồng hồ có lắp thẳng đứng không, hai cổng đã thông nhau và hết chênh áp dư chưa, sau đó mới dùng vít chỉnh zero trên mặt kính. Chỉnh zero khi ống còn áp dư là chỉnh sai.
Thông số trong bài lấy từ tài liệu kỹ thuật Series 2000 của Dwyer. Hàng SmartNest cung cấp là hàng chính hãng, có CO-CQ đầy đủ, báo giá theo dự án.
📚 Đọc thêm về đo chênh áp
- đồng hồ hay cảm biến chênh áp — chọn loại nào — bài tổng hợp phân biệt ba nhóm thiết bị đo chênh áp.
- cảm biến chênh áp Dwyer MSX-W10-PA — khi bạn cần đưa số về BMS thay vì chỉ đọc bằng mắt.
📞 Liên hệ báo giá đồng hồ chênh áp Magnehelic
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
