160E Dwyer là ống Pitot đầu bầu dục (ellipsoidal tip) bằng inox 304, dùng cùng đồng hồ chênh áp để đo vận tốc gió trong ống. Đầu bầu dục theo chuẩn ISO 3966 cho sai số nhỏ hơn đầu Pitot thẳng thông thường, và thân chịu được tới 815°C nên đo được cả ống khói. Thông số dưới đây lấy từ catalog Series 160E của Dwyer.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Đầu bầu dục theo chuẩn ISO 3966 — sai số phòng thí nghiệm tới ±2%, tốt hơn đầu Pitot thẳng.
- Chịu nhiệt độ môi chất tới 1.500°F (815°C) — đo được khói lò, không chỉ gió điều hoà.
- Toàn bộ inox 304 — không gỉ, dùng lâu năm, vệ sinh dễ.
- Thân Ø5/16 inch (7,94 mm) — lỗ khoan nhỏ, ít gây rò rỉ ống gió.
- Không cần nguồn điện — chỉ cần một đồng hồ chênh áp là thành bộ đo vận tốc hoàn chỉnh.

Thông Số Kỹ Thuật 160E Dwyer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Ống Pitot đầu bầu dục, đo vận tốc gió qua chênh áp |
| Chuẩn áp dụng | ISO 3966 |
| Vật liệu | Inox 304 toàn bộ |
| Nhiệt độ môi chất tối đa | 1.500°F (815°C) |
| Độ chính xác | ±2% trong điều kiện phòng thí nghiệm · ±5% khi đặt giữa ống dùng hệ số 0,9 |
| Dải vận tốc | 0–2.600 FPM hoặc 0–13.000 FPM |
| Đường kính thân | Ø5/16 inch (7,94 mm) |
| Cổng lấy áp | Áp tổng 1/4 inch · áp tĩnh 3/16 inch |
| Sai lệch hướng cho phép | trong 2° so với hướng dòng |
| Chiều dài ngâm | 0,2 m (mã -00) và 0,48 m (mã -02) |
| Xuất xứ | Dwyer – Mỹ |
Ứng Dụng Của 160E Dwyer
- Đo vận tốc gió trong ống để tính lưu lượng khi cân bằng hệ thống ống gió (air balancing).
- Nghiệm thu lưu lượng gió cấp và gió hồi của AHU và FCU theo bản vẽ thiết kế.
- Đo áp tĩnh và áp tổng tại một điểm để xác định áp động của quạt.
- Đo vận tốc khói ở ống khói và ống thải nhiệt độ cao.
- Kiểm tra chéo số liệu của cảm biến vận tốc gió cố định đã lắp trong ống.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Ống Pitot đo vận tốc tại đúng một điểm, không phải vận tốc trung bình của cả mặt cắt. Muốn ra lưu lượng thì phải đo theo lưới điểm (traverse) — thường 3×3 hoặc nhiều hơn tuỳ cỡ ống — rồi lấy trung bình; đo một điểm giữa ống rồi nhân diện tích là sai số lớn, nên tài liệu mới đưa hệ số 0,9 và sai số ±5% cho cách làm đó. Ngoài ra lệch hướng quá 2° là số đọc sai rõ rệt, và phải đo ở đoạn ống thẳng, cách co và van gió càng xa càng tốt.
Lựa Chọn Model và Cấu Hình
Mã đọc theo thứ tự: 160E- cộng hai chữ số là mã chiều dài ngâm.
| Mã | Chiều dài ngâm | Tổng chiều dài |
|---|---|---|
| 160E-00 | 0,2 m | 7-7/8 inch (200,03 mm) |
| 160E-01 | 0,3 m | 11-7/8 inch (301,63 mm) |
| 160E-02 | 0,48 m | 18-7/8 inch (479,43 mm) |
| 160E-03 | 0,8 m | 31-1/2 inch (800,10 mm) |
| 160E-04 | 1,0 m | 39-1/2 inch (1.003,30 mm) |
| 160E-05 | 1,22 m | 48 inch (1.219,20 mm) |
| 160E-06 | 1,52 m | 59-7/8 inch (1.520,83 mm) |
⚙️ Chọn chiều dài 160E Dwyer theo cỡ ống gió nào?
Chiều dài ngâm phải lớn hơn cạnh hoặc đường kính ống, vì phép đo lưới điểm cần đưa đầu Pitot sang tới nửa bên kia. Ống gió cạnh dưới 200 mm thì mã 160E-00 vừa đủ; ống cạnh 300–450 mm dùng 160E-02; ống trục chính cạnh 600 mm trở lên phải lên mã 0,8 m hoặc 1,0 m. Mua ngắn hơn cỡ ống là không đo được lưới điểm đúng cách.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | 160E-00 | Chiều dài ngâm 0,2 m · tổng dài 7-7/8 inch (200,03 mm) · ống gió nhỏ | Mỹ |
| 2 | 160E-02 | Chiều dài ngâm 0,48 m · tổng dài 18-7/8 inch (479,43 mm) · ống gió trung và lớn | Mỹ |
🤝 Tại sao nên mua 160E Dwyer tại SmartNest?
- Hàng chính hãng — có CO-CQ theo lô, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
- Tư vấn chọn mã trước khi đặt — gửi điều kiện lắp đặt, kỹ sư SmartNest đối chiếu catalog rồi mới chốt mã.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán — hướng dẫn đấu nối, cài đặt, hiệu chuẩn zero.
- Báo giá theo dự án — số lượng lớn có chính sách riêng.
- Kho tại TP.HCM — giao toàn quốc, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu M và E.
📞 Liên hệ báo giá ống Pitot 160E Dwyer
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.