WFS-1001-H hay WFS-1002-H: Chọn Công Tắc Dòng Chảy 10 hay 20 Bar?

Câu hỏi này xuất hiện gần như mỗi lần báo giá cụm chiller: WFS-1001-H hay WFS-1002-H? Hai mã Honeywell nhìn giống nhau tới mức catalog cũng dùng chung phần lớn thông số — cùng kiểu lá gạt (paddle type water flow switch), cùng tiếp điểm SPDT, cùng ba cỡ lá gạt. Khác biệt nằm ở một dòng duy nhất: áp suất làm việc 10 bar so với 20 bar. Dưới đây là cách quyết trong ba phút, bắt đầu từ WFS-1001-H Honeywell công tắc dòng chảy nước.

MãÁp suất làm việcTiếp điểmNhiệt độ môi chấtKết nốiDùng khi
WFS-1001-H10 kgf/cm² (≈981 kPa, ~10 bar)SPDT 5 A @125 VAC · 2,5 A @250 VAC0 – 100 °CRen PT 1″Nhà dưới ~20 tầng, vòng nước lạnh áp thường
WFS-1002-H20 barSPDT (như bản 1001-H)0 – 100 °CRen PT 1″Nhà cao tầng, cột áp bơm lớn, vòng nước áp cao
GLFS-1 Greystone13,5 barSPDT 15(8) A, 24/250 VACTheo catalogỐng 1″ – 8″, có bản Z cho cỡ lớnCần tải tiếp điểm lớn hoặc ống trên 2″
So sánh Công tắc dòng chảy WFS-1001-H, WFS-1002-H Honeywell, GLFS-1 Greystone

WFS-1001-H hay WFS-1002-H: tính áp làm việc thật trước khi chọn

Áp trong ống không phải áp bơm, mà là tổng của hai thứ: cột nước tĩnh tính từ điểm lắp lên tới bình giãn nở hoặc bồn mái, cộng cột áp của bơm đang chạy. Cứ 10 m chiều cao nước là khoảng 1 bar. Một toà 25 tầng, mỗi tầng 3,3 m, cột nước tĩnh đã khoảng 8 bar tại tầng hầm — thêm cột áp bơm 2 – 3 bar là vượt ngưỡng 10 bar của bản 1001-H khi bơm chạy.

Có con số áp thật rồi thì chọn WFS-1001-H hay WFS-1002-H chỉ còn là đối chiếu một ngưỡng. Nguyên tắc chọn gọn lại như sau:

  • Áp tính ra dưới 7 bar: dùng WFS-1001-H Honeywell công tắc dòng chảy nước, còn dư biên an toàn.
  • Áp tính ra 7 – 10 bar: vẫn nằm trong thông số của 1001-H nhưng biên mỏng. Có van một chiều đóng nhanh hay bơm khởi động trực tiếp thì nên lên WFS-1002-H Honeywell công tắc dòng chảy nước 20 bar.
  • Áp trên 10 bar, hoặc hệ có thử áp 15 bar khi nghiệm thu: chỉ bản 20 bar là hợp. Đừng quên phép thử áp đường ống — nhiều thiết bị chết ở bước này chứ không phải khi vận hành.

Khi cần tải tiếp điểm lớn để đóng trực tiếp cuộn hút contactor bơm, GLFS-1 Greystone công tắc dòng chảy nước cho 15(8) A, gấp nhiều lần mức 2,5 A @250 VAC của dòng WFS, và phủ được ống từ 1″ tới 8″. Đây là mã đáng cân nhắc cho ống góp lớn.

Lá gạt: phần hay làm sai nhất khi lắp

Dòng WFS đi kèm ba cỡ lá gạt No.1, No.2 và No.3 để phủ nhiều đường kính ống bằng một thân. Thợ lắp phải chọn đúng cỡ và, với ống nhỏ, cắt lá gạt theo dấu sẵn. Lá quá dài thì cạ vào thành ống, tiếp điểm dính ở trạng thái có dòng — mất luôn chức năng bảo vệ mà đèn báo vẫn xanh. Lá quá ngắn thì không đủ lực gạt, chiller báo mất dòng giả trong khi bơm vẫn chạy bình thường.

⚠️ Lưu ý khi lắp: lắp trên đoạn ống nằm ngang, lá gạt vuông góc với dòng, mũi tên trên thân theo đúng chiều chảy. Chừa đoạn ống thẳng khoảng 5 lần đường kính trước và sau vị trí lắp để dòng không bị rối. Không lắp ngay sau van bướm hay khuỷu 90°. Sau khi cấp nước, thử bằng cách đóng dần van chặn và ghi lại lưu lượng tại điểm tiếp điểm nhả — con số đó đưa vào biên bản nghiệm thu, đừng chỉ ghi “đã thử OK”.

Ba việc khoá liên động mà công tắc dòng chảy phải làm được

  1. Chặn chiller chạy khi mất dòng: đây là lý do tồn tại của thiết bị. Mất dòng mà máy nén vẫn chạy là đóng băng bình bay hơi.
  2. Chặn điện trở gia nhiệt khi không có nước: với AHU có coil điện, tiếp điểm này là thứ duy nhất đứng giữa điện trở và một đám cháy.
  3. Báo trạng thái bơm về BMS: lệnh chạy bơm không có nghĩa là có nước. Chỉ tiếp điểm dòng chảy mới nói được điều đó.

Nếu chỉ cần việc thứ ba mà không cần khoá liên động cơ khí, cân nhắc FS-2 Dwyer công tắc dòng chảy cho các nhánh ống nhỏ.

Câu hỏi hay gặp

❓ Hai mã có thay trực tiếp cho nhau được không?

WFS-1001-H hay WFS-1002-H đều đổi cho nhau được về mặt cơ khí. Cùng ren PT 1″, cùng kiểu lá gạt, cùng tiếp điểm SPDT nên đổi tại chỗ không phải khoan lại giá hay đi lại dây. Chỉ khác biên chịu áp, nên thay 1001-H bằng 1002-H thì luôn an toàn; chiều ngược lại thì phải tính lại áp hệ.

❓ Công tắc dòng chảy có đo được lưu lượng không?

Không. Nó chỉ cho biết có dòng hay không, một ngưỡng duy nhất, tiếp điểm ON/OFF. Cần con số m³/h để tính công suất lạnh thì phải dùng đồng hồ đo lưu lượng hoặc bộ đo công suất lạnh.

❓ Đặt ngưỡng tác động thế nào cho đúng?

Ngưỡng nên nằm dưới lưu lượng thiết kế khoảng 20 – 30%: đủ thấp để không báo giả khi bơm chạy tải thấp, đủ cao để phát hiện tắc lọc Y hoặc bơm bị lọt khí. Chỉnh bằng vít trên nắp, rồi thử lại bằng cách khép van.

❓ Lắp trên ống đứng được không?

Không nên. Lá gạt dựa vào trọng lực để về vị trí nghỉ, ống đứng làm điểm tác động lệch và dễ dính tiếp điểm. Nếu buộc phải lắp trên ống đứng, chọn loại công tắc dòng chảy thiết kế riêng cho hướng đó.

📚 Đọc thêm

📞 Liên hệ báo giá công tắc dòng chảy nước

📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

📧 Email: info@smartnest.vn

☎️ Hotline: 0787 726 677

🌐 Facebook: Smartnest