WFS-1002-H Honeywell là công tắc dòng chảy nước kiểu lá gạt của Honeywell, tiếp điểm SPDT, ren PT 1″. Thiết bị giống hệt bản WFS-1001-H về cấu tạo và dải lưu lượng, chỉ khác một điểm: áp suất làm việc 20 bar thay vì 10 bar. Đây là bản dùng cho hệ có cột áp cao — nhà cao tầng, vòng nước tầng thấp, hệ có bơm tăng áp.
WFS-1002-H Honeywell dùng ở đâu
Công tắc dòng chảy là thiết bị bảo vệ bắt buộc trong hầu hết hệ chiller và bình gia nhiệt: nếu bơm hỏng hoặc van đóng mà máy vẫn chạy, bình bay hơi có thể đóng băng, còn điện trở gia nhiệt thì cháy. Khi nước chảy đủ mạnh, lá gạt bị đẩy và tiếp điểm chuyển trạng thái, báo cho tủ điều khiển biết dòng chảy có thật chứ không chỉ là lệnh chạy bơm.
- Khoá liên động chiller, bình gia nhiệt, tháp giải nhiệt khi mất lưu lượng
- Bảo vệ bơm khỏi chạy khô
- Xác nhận dòng chảy thật trước khi cho phép máy chạy
- Báo trạng thái có hoặc không có dòng chảy về BMS
- Hệ nhà cao tầng, vòng nước tầng thấp nơi áp tĩnh vượt quá 10 bar
WFS-1002-H hay WFS-1001-H
Hai mã giống nhau hoàn toàn về nguyên lý, kích thước, ren lắp, dải lưu lượng tác động và thông số tiếp điểm. Khác biệt duy nhất nằm ở áp suất làm việc, và đó chính là căn cứ chọn: tính cột áp tĩnh tại vị trí lắp (chiều cao cột nước cộng áp bơm), nếu vượt quá 10 bar thì bắt buộc dùng bản 20 bar.
| Hạng mục | WFS-1001-H | WFS-1002-H |
|---|---|---|
| Áp suất làm việc | 10 bar (10 kgf/cm², 981 kPa) | 20 bar |
| Nguyên lý | Lá gạt (paddle), tiếp điểm SPDT | Lá gạt (paddle), tiếp điểm SPDT |
| Ren lắp | PT 1″ | PT 1″ |
| Dải lưu lượng | Theo bảng, ống 1″ – 6″ | Theo bảng, ống 1″ – 6″ |
| Nhiệt độ môi chất | Tối đa 100 °C | Tối đa 100 °C |
| Chọn khi | Áp tĩnh tại điểm lắp dưới 10 bar | Nhà cao tầng, có bơm tăng áp, áp tĩnh trên 10 bar |
Thông số kỹ thuật WFS-1002-H Honeywell
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Công tắc dòng chảy lá gạt, tiếp điểm SPDT |
| Áp suất làm việc | 20 bar |
| Ren lắp | PT 1″, có cable gland cho đường dây |
| Nhiệt độ môi chất | Tối đa 100 °C — không dùng cho chất lỏng dưới 0 °C |
| Môi chất | Nước và chất lỏng không ăn mòn đồng thau, đồng phốt pho; dùng được với nước có hàm lượng muối hoặc clo cao |
| Tiếp điểm (tải thuần trở) | AC 125 V: 5 A · AC 250 V: 2,5 A · DC 115 V: 0,3 A · DC 230 V: 0,15 A |
| Tuổi thọ tiếp điểm | 1.000.000 lần đóng cắt |
| Tuổi thọ ống xếp (bellows) | 500.000 lần |
| Điện trở cách điện | Trên 100 MΩ ở DC 500 V |
| Điện áp chịu đựng | AC 1500 V trong 1 phút |
| Kích thước thân | Cao 195 mm, rộng 89 mm (theo bản vẽ catalog dòng WFS) |
| Vị trí lắp | Ống nằm ngang, lá gạt vuông góc dòng chảy |
| Lưu ý an toàn | Chỉ dùng làm thiết bị điều khiển vận hành; nơi có rủi ro về người hoặc tài sản phải bổ sung thiết bị an toàn độc lập |
Bảng dải lưu lượng tác động theo cỡ ống
| Cỡ ống | Lá gạt | Tác động (On-Flow) nhỏ nhất – lớn nhất | Ngắt (Off-Flow) nhỏ nhất – lớn nhất |
|---|---|---|---|
| 1″ | Số 1 | 15 – 45 lpm | 8 – 41 lpm |
| 1-1/4″ | Số 1 | 26 – 75 lpm | 13 – 68 lpm |
| 1-1/2″ | Số 1 | 29 – 105 lpm | 20 – 94 lpm |
| 2″ | Số 2 | 34 – 120 lpm | 17 – 105 lpm |
| 2-1/2″ | Số 2 | 60 – 210 lpm | 34 – 188 lpm |
| 3″ | Số 2 | 68 – 288 lpm | 30 – 275 lpm |
| 4″ | Số 3 | 128 – 412 lpm | 64 – 360 lpm |
| 5″ | Số 3 | 225 – 750 lpm | 113 – 652 lpm |
| 6″ | Số 3 | 345 – 1125 lpm | 172 – 975 lpm |
Bảng trên lấy từ số liệu thực nghiệm của nhà sản xuất, sai lệch tới 10% tuỳ điều kiện lắp đặt. Khi nghiệm thu nên chỉnh lần cuối tại hiện trường bằng đồng hồ đo lưu lượng.
Lắp đặt
- Lắp trên đoạn ống nằm ngang, lá gạt vuông góc với dòng chảy; mũi tên trên thân trùng chiều nước chảy
- Giữ đoạn ống thẳng tối thiểu 5 lần đường kính phía trước và phía sau, không lắp ngay sau van hoặc co
- Cắt lá gạt đúng cỡ theo bảng: ống 1″–1,5″ dùng lá số 1, ống 2″–3″ dùng lá số 2, ống 4″–6″ dùng lá số 3
- Lắp được ngoài trời nhưng phải che mưa và tránh nước bắn trực tiếp
- Chỉnh vít điều chỉnh để đặt ngưỡng tác động, rồi kiểm chứng bằng đồng hồ lưu lượng
Câu hỏi thường gặp
WFS-1002-H khác WFS-1001-H ở đâu?
Hai mã cùng họ công tắc dòng chảy lá gạt, khác nhau ở cấu hình cụ thể. SmartNest đối chiếu thông số theo lô hàng và theo đường ống thực tế của công trình trước khi giao.
Lắp trên ống đứng được không?
Nên lắp trên đoạn ống nằm ngang. Lắp trên ống đứng có thể làm lá gạt không về vị trí ban đầu, gây báo sai trạng thái.
Vì sao công tắc báo có dòng nhưng máy vẫn khoá?
Kiểm tra chiều mũi tên so với chiều nước chảy, độ dài lá gạt so với đường kính ống, và loại tiếp điểm đấu vào tủ là thường mở hay thường đóng.
Có thay thế được bằng cảm biến lưu lượng không?
Được, nếu cần giá trị lưu lượng liên tục thì dùng cảm biến lưu lượng. Nhưng để khoá liên động thì công tắc dòng chảy đơn giản và rẻ hơn, chỉ tốn một ngõ vào số.
| Mã | Loại thiết bị |
|---|---|
| T2 | Ống bảo vệ cảm biến nhiệt (thermowell) inox |
| PS | Bộ nguồn DC ổn áp cho thiết bị đo |
| CMX-7-E | Module relay và giám sát địa chỉ cho hệ báo cháy |
| SZX-SMF-08SN | Đế relay 8 chân |
| 5PA2 | Nắp che relay |
| WFS-1001-H Honeywell | Công tắc dòng chảy nước, dòng phổ biến nhất |
Tài liệu kỹ thuật WFS-1002-H Honeywell
| Tài liệu WFS-1002-H (PDF) |
🤝 Tại sao nên mua WFS-1002-H Honeywell tại SmartNest?
SmartNest phân phối WFS-1002-H Honeywell chính hãng, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng. Đội kỹ thuật của SmartNest hỗ trợ chọn đúng model theo điều kiện lắp đặt thực tế, kiểm tra sơ đồ đấu nối với bộ điều khiển DDC/BMS và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình. Gửi thông số hệ thống hoặc bản vẽ, SmartNest sẽ báo giá theo dự án và tư vấn phương án thay thế tương đương khi cần.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.