WFS-1001-H là gì?
WFS-1001-H hoạt động theo nguyên lý cơ học đơn giản: dòng nước đẩy lá gạt nhúng trong ống, lá gạt truyền lực qua ống xếp lên cụm tiếp điểm vi mạch. Đủ lưu lượng thì tiếp điểm đảo trạng thái, mất dòng thì lò xo kéo về.
Vì là cơ khí thuần nên thiết bị không cần nguồn nuôi, không sợ nhiễu điện, và tín hiệu ra là tiếp điểm khô — đấu thẳng vào mạch khoá liên động của tủ điều khiển mà không cần bộ chuyển đổi.
Đặc tính sản phẩm
- Kiểu lá gạt (paddle type), tiếp điểm chuyển mạch SPDT, không cần nguồn nuôi
- Ba cỡ lá gạt No.1, No.2, No.3 chọn theo đường kính ống thực tế
- Điểm tác động on-flow và off-flow chỉnh riêng, cài đặt ngay tại công trình
- Phần tiếp xúc môi chất bằng đồng thau và phosphor bronze
- Điện trở cách điện trên 100 MΩ ở DC 500V, chịu AC 1500V trong 1 phút
- Lắp ngoài trời được nhưng phải có mái che
Thông số kỹ thuật WFS-1001-H
| Áp suất làm việc | 10 kgf/cm² (981 kPa) |
| Áp suất chịu đựng | 17,5 kgf/cm² (1717 kPa) |
| Nhiệt độ môi chất | 0…100 °C (212 °F) |
| Kiểu tiếp điểm | SPDT |
| Dòng tải AC 125V | 5A tải trở · 44A tải động cơ · 5A tải đèn |
| Dòng tải AC 250V | 2,5A tải trở · 22A tải động cơ · 2,5A tải đèn |
| Dòng tải DC | 0,3A @ 115V · 0,15A @ 230V |
| Điện trở cách điện | Trên 100 MΩ tại DC 500V |
| Chịu điện áp | AC 1500V trong 1 phút |
| Tuổi thọ tiếp điểm | 1.000.000 lần đóng cắt |
| Tuổi thọ ống xếp | 500.000 lần |
| Kết nối ống | Ren PT 1″ |
| Ống luồn dây | Pitch 7, 22 mm |
| Kích thước | 195 × 90 × 89 mm |
| Vật liệu tiếp xúc | Đồng thau và phosphor bronze |
Số liệu trích từ catalog Honeywell WFS-1001-H.
Cỡ lá gạt và cách chọn
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | Lá gạt No.1 | Cỡ nhỏ nhất, dùng cho ống đường kính bé, lưu lượng thấp |
| 2 | Lá gạt No.2 | Cỡ trung gian, dải lưu lượng phổ biến nhất trong HVAC |
| 3 | Lá gạt No.3 | Cỡ lớn nhất, dùng khi ống lớn và cần ngưỡng tác động cao |
Cách chọn đúng mã
- Chọn cỡ lá gạt theo đường kính ống, sau đó tinh chỉnh ngưỡng bằng lưu lượng thật tại công trình.
- Môi chất phải là nước hoặc chất lỏng không ăn mòn đồng thau và phosphor bronze. Nước xử lý hoá chất mạnh cần hỏi lại trước khi chọn.
- Nếu cần cỡ kết nối khác, xem bản cùng họ WFS-1002-H.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Đặt công tắc cách co, van hoặc vật cản gần nhất tối thiểu 5 lần đường kính ống. Đây là lỗi phổ biến nhất — lắp sát co thì dòng rối làm lá gạt rung và tiếp điểm chập chờn.
- Lắp trên đoạn ống nằm ngang, thân công tắc hướng thẳng đứng lên trên.
- Chỉnh ngưỡng bằng lưu lượng thực tế của hệ, không chỉnh theo tính toán trên giấy.
- Nhiệt độ môi chất phải từ 0 °C trở lên. Không dùng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.
- Nơi mà lỗi tiếp điểm có thể gây thiệt hại người hoặc tài sản, phải bố trí thêm thiết bị bảo vệ độc lập.
Ứng dụng thực tế
- Khoá liên động bơm nước lạnh và bơm nước ngưng trong hệ chiller
- Bảo vệ điện trở gia nhiệt, ngắt khi mất dòng chảy
- Xác nhận dòng chảy trước khi cho máy nén hoặc tháp giải nhiệt chạy
- Giám sát đường ống nước cấp trong toà nhà
- Báo mất nước cho hệ thống trao đổi nhiệt
Câu hỏi thường gặp về WFS-1001-H
WFS-1001-H cần cấp nguồn không?
Không. Đây là công tắc cơ khí, tín hiệu ra là tiếp điểm khô SPDT. Đấu thẳng vào mạch điều khiển, không cần bộ nguồn hay bộ chuyển đổi tín hiệu.
Vì sao phải lắp cách co 5 lần đường kính ống?
Ngay sau co hoặc van, dòng chảy bị rối và vận tốc phân bố không đều. Lá gạt đặt trong vùng đó sẽ rung theo dòng xoáy, tiếp điểm đóng ngắt liên tục. Cách đủ 5 lần đường kính thì dòng ổn định trở lại.
Chịu được áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?
Áp suất làm việc 10 kgf/cm² (981 kPa), áp suất chịu đựng tối đa 17,5 kgf/cm². Nhiệt độ môi chất từ 0 °C đến 100 °C.
Ba cỡ lá gạt khác nhau thế nào?
Lá gạt càng lớn thì diện tích hứng dòng càng nhiều, tác động ở lưu lượng thấp hơn. Chọn cỡ theo đường kính ống rồi tinh chỉnh ngưỡng bằng vít điều chỉnh.
Dùng được cho nước nóng không?
Được, tới 100 °C. Trên mức đó phải chọn thiết bị khác.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Dwyer FS-2 — công tắc dòng chảy lá gạt cho ống 1″–8″
- Honeywell WFS-1002-H — bản cùng họ, khác cỡ kết nối
- So sánh FS-2 và WFS-1001-H — chọn loại nào cho dự án
- Vai trò công tắc dòng chảy trong hệ chiller — bài phân tích ứng dụng
Tài liệu sản phẩm
| Catalog WFS-1001-H (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.