🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- ✅ Dải đo linh hoạt: 30 – 0 – 30 Pascal (Pa) với thang đo có điểm 0 ở giữa, hoàn hảo để đo sự dao động áp suất hai chiều.
- ✅ Độ chính xác cao: Đạt mức ±4% trên toàn dải đo (tại nhiệt độ tiêu chuẩn 21,1°C), cung cấp số liệu đáng tin cậy cho hệ thống.
- ✅ Cơ cấu Magnehelic® độc quyền: Sử dụng chuyển động từ tính không ma sát giúp thiết bị phản hồi cực nhanh với các thay đổi áp suất nhỏ nhất, đảm bảo hoàn toàn không có độ trễ cơ học.
- ✅ Vỏ bảo vệ siêu bền: Thân chế tạo bằng nhôm đúc, nắp mặt kính acrylic chịu lực, có khả năng chống sốc, chống rung và chịu được quá áp lên đến 15 psig.
- ✅ Chống chịu thời tiết: Đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67 kín khít, chống bụi và chống thấm nước hiệu quả, vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
- ✅ Dễ dàng quan sát: Mặt đồng hồ 4 inch với thang đo rộng, lớp nhựa trong suốt không bị biến dạng giúp người vận hành dễ dàng đọc chỉ số chính xác từ khoảng cách xa.
Ứng Dụng Thực Tế
Sản phẩm là lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu cơ điện và chuyên gia HVAC để ứng dụng vào:
- Giám sát và duy trì áp suất dương/âm liên tục trong các hệ thống phòng sạch (Cleanrooms), phòng mổ, phòng cách ly.
- Kiểm tra trạng thái, đo độ sụt áp (độ nghẹt) của các màng lọc khí (HEPA Filters, Pre-filters).
- Giám sát áp suất tĩnh của quạt gió và lưu lượng gió trong các đường ống thông gió công nghiệp.
Các Model Thông Dụng (Series 2000/2300)
Bảng tổng hợp các dải đo thông dụng giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn mã sản phẩm phù hợp cho từng dự án:
| STT | Model | Mô Tả Sản Phẩm | Xuất Xứ |
|---|---|---|---|
| 1 | 2000-0 | Đồng hồ chênh áp, 0.5 inH₂O, 0 → 0.5 inH₂O, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 2 | 2000-00 | Đồng hồ chênh áp, 0.25 inH₂O, 0 → 0.25 inH₂O, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 3 | 2000-1000PA | Đồng hồ chênh áp, 1000 Pa, 0 → 1000 Pa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 4 | 2000-100MM | Đồng hồ áp suất, 100 mmHg, 0 → 100 mmHg, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 5 | 2000-100PA | Đồng hồ chênh áp, 100 Pa, 0 → 100 Pa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 6 | 2000-10KPA | Đồng hồ chênh áp, 10 kPa, 0 → 10 kPa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 7 | 2000-125PA | Đồng hồ chênh áp, 125 Pa, 0 → 125 Pa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 8 | 2300-1000PA | Đồng hồ chênh áp, ±500 Pa, -500 → +500 Pa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 9 | 2050 | Đồng hồ chênh áp, 50 inH₂O, 0 → 50 inH₂O, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 10 | 2300-10MM | Đồng hồ chênh áp, ±5 mmHg, -5 → +5 mmHg, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 11 | 2000-1.5KPA | Đồng hồ chênh áp, 1.5 kPa, 0 → 1.5 kPa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 12 | 2000-1KPA | Đồng hồ chênh áp, 1 kPa, 0 → 1 kPa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 13 | 2000-200MM | Đồng hồ áp suất, 200 mmHg, 0 → 200 mmHg, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 14 | 2000-250MM | Đồng hồ áp suất, 250 mmHg, 0 → 250 mmHg, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 15 | 2000-2.5KPA | Đồng hồ chênh áp, 2.5 kPa, 0 → 2.5 kPa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 16 | 2000-25MBAR | Đồng hồ chênh áp, 25 mbar, 0 → 25 mbar, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 17 | 2000-2KPA | Đồng hồ chênh áp, 2 kPa, 0 → 2 kPa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 18 | 2000-300MM | Đồng hồ áp suất, 300 mmHg, 0 → 300 mmHg, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 19 | 2000-300PA | Đồng hồ chênh áp, 300 Pa, 0 → 300 Pa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 20 | 2000-300PA-AHU1 | Đồng hồ chênh áp, 300 Pa, dùng cho AHU, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 21 | 2000-30MM | Đồng hồ áp suất, 30 mmHg, 0 → 30 mmHg, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 22 | 2000-30PA | Đồng hồ chênh áp, 30 Pa, 0 → 30 Pa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 23 | 2000-3KPA | Đồng hồ chênh áp, 3 kPa, 0 → 3 kPa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 24 | 2000-500PA | Đồng hồ chênh áp, 500 Pa, 0 → 500 Pa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 25 | 2000-5KPA | Đồng hồ chênh áp, 5 kPa, 0 → 5 kPa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 26 | 2000-60NPA | Đồng hồ chênh áp, 60 Pa (low range), 0 → 60 Pa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 27 | 2000-60PA | Đồng hồ chênh áp, 60 Pa, 0 → 60 Pa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 28 | 2000-750PA | Đồng hồ chênh áp, 750 Pa, 0 → 750 Pa, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 29 | 2001 | Đồng hồ chênh áp, 1 inH₂O, 0 → 1 inH₂O, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 30 | 2002 | Đồng hồ chênh áp, 2 inH₂O, 0 → 2 inH₂O, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 31 | 2005 | Đồng hồ chênh áp, 5 inH₂O, 0 → 5 inH₂O, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 32 | 2015 | Đồng hồ chênh áp, 15 inH₂O, 0 → 15 inH₂O, Standard | Dwyer / Mỹ |
| 33 | 2080 | Đồng hồ chênh áp, 80 inH₂O, 0 → 80 inH₂O, Standard | Dwyer / Mỹ |
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Vui lòng click vào các nút bên dưới để tải tài liệu PDF chính thức phục vụ đệ trình dự án.
📜 CHỨNG NHẬN CE
📊 DATA SHEET 1
📊 DATA SHEET 2
⚙️ MANUAL 1
⚙️ MANUAL 2
⚙️ MANUAL 3
⚙️ MANUAL 4
🤝 Tại sao nên mua Thiết Bị Đo Dwyer tại Smartnest?
- Cam kết hàng chính hãng 100% từ nhà sản xuất.
- Cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ hợp lệ cho hồ sơ nghiệm thu đệ trình dự án thầu.
- Chính sách bảo hành minh bạch 12 tháng.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và bóc tách cấu hình từ đội ngũ kỹ sư 24/7.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.