🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- ✅ Đo vận tốc và nhiệt độ: Cung cấp đồng thời giá trị vận tốc không khí và nhiệt độ trong ống gió.
- ✅ Ba dải vận tốc lựa chọn: 0–2 m/s, 0–10 m/s và 0–20 m/s, có thể lựa chọn tại hiện trường.
- ✅ Ngõ ra analog: Ngõ ra riêng cho vận tốc và nhiệt độ, hỗ trợ 0–10 Vdc hoặc 4–20 mA tùy cấu hình.
- ✅ Tùy chọn mở rộng: Có các phiên bản LCD, relay và Modbus RTU.
- ✅ Đầu dò linh hoạt: Có các chiều dài đầu dò 100 mm, 200 mm và 400 mm, hỗ trợ điều chỉnh độ sâu lắp đặt.
Thông Số Kỹ Thuật
| Dòng sản phẩm | AVDT Series |
| Loại thiết bị | Duct Air Velocity Transmitter |
| Đại lượng đo | Vận tốc không khí và nhiệt độ |
| Dải vận tốc | 0–2 m/s, 0–10 m/s và 0–20 m/s, lựa chọn tại hiện trường |
| Dải vận tốc tương đương | 0–400, 0–2000 và 0–4000 fpm đối với phiên bản hiển thị/đơn vị Imperial |
| Dải nhiệt độ | 0–50°C (32–122°F) |
| Độ chính xác vận tốc | 0–2 m/s: <0,2 m/s + 5% giá trị đọc; 0–10 m/s: <0,5 m/s + 5%; 0–20 m/s: <1,0 m/s + 5% |
| Độ chính xác nhiệt độ | <0,5°C đối với vận tốc >0,5 m/s |
| Ngõ ra vận tốc | 0–10 Vdc hoặc 4–20 mA tùy cấu hình |
| Ngõ ra nhiệt độ | 0–10 Vdc hoặc 4–20 mA tùy cấu hình |
| Giao tiếp tùy chọn | Modbus RTU |
| Nguồn cấp | 24 Vac/dc ±10% |
| Đầu dò | Thép không gỉ 304, chiều dài 100 mm, 200 mm hoặc 400 mm tùy model |
| Môi trường đo | Không khí khô hoặc khí không ăn mòn |
| Điều kiện hoạt động | 0–50°C, 0–95% RH, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP54 (NEMA 3) |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
| Xuất xứ | Finland |
Ứng Dụng Của AVDT Series
AVDT Series được sử dụng để đo vận tốc không khí và nhiệt độ trong các hệ thống thông gió và HVAC/R. Thiết bị có thể kết nối với hệ thống Building Automation để giám sát và điều khiển lưu lượng không khí trong các ứng dụng thương mại và tòa nhà.
Các ứng dụng điển hình gồm giám sát vận tốc gió trong ống cấp và hồi gió, hệ thống thông gió, hệ thống HVAC/R và các hệ thống tự động hóa tòa nhà yêu cầu tín hiệu analog hoặc Modbus RTU.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | Model | Mô tả sản phẩm | Xuất xứ |
|---|---|---|---|
| 1 | AVDTXX | Duct Air Velocity Transmitter, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–50°C (32–122°F) | Greystone / Finland |
| 2 | AVDTXX100 | Duct Air Velocity Transmitter, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–50°C (32–122°F), 100 mm (3.94″) probe | Greystone / Finland |
| 3 | AVDTXX400 | Duct Air Velocity Transmitter, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–50°C (32–122°F), 400 mm (15.75″) probe | Greystone / Finland |
| 4 | AVDTMX | Duct Air Velocity Transmitter, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–50°C, LCD display | Greystone / Finland |
| 5 | AVDTMX100 | Duct Air Velocity Transmitter with display, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–400/2000/4000 fpm, 0–50°C, 100 mm (3.94″) probe | Greystone / Finland |
| 6 | AVDTMX400 | Duct Air Velocity Transmitter with display, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–400/2000/4000 fpm, 0–50°C, 400 mm (15.75″) probe | Greystone / Finland |
| 7 | AVDTMR | Duct Air Velocity Transmitter, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–50°C, LCD display, adjustable relay | Greystone / Finland |
| 8 | AVDTMR100 | Duct Air Velocity Transmitter with display, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–400/2000/4000 fpm, 0–50°C, relay, 100 mm (3.94″) probe | Greystone / Finland |
| 9 | AVDTMR400 | Duct Air Velocity Transmitter with display, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–400/2000/4000 fpm, 0–50°C, relay, 400 mm (15.75″) probe | Greystone / Finland |
| 10 | AVDTMXM | Duct Air Velocity Transmitter with display and Modbus, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–400/2000/4000 fpm, 0–50°C, 200 mm (7.87″) probe | Greystone / Finland |
| 11 | AVDTMXM100 | Duct Air Velocity Transmitter with display and Modbus, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–400/2000/4000 fpm, 0–50°C, 100 mm (3.94″) probe | Greystone / Finland |
| 12 | AVDTMXM400 | Duct Air Velocity Transmitter with display and Modbus, 0–2/10/20 m/s selectable, 0–400/2000/4000 fpm, 0–50°C, 400 mm (15.75″) probe | Greystone / Finland |
🤝 Tại sao nên mua Greystone AVDT tại Smartnest?
- Hỗ trợ lựa chọn model và chiều dài đầu dò phù hợp với hệ thống ống gió.
- Tư vấn cấu hình ngõ ra analog, LCD, relay hoặc Modbus theo yêu cầu.
- Cung cấp tài liệu kỹ thuật phục vụ lựa chọn và lắp đặt thiết bị.
- Hỗ trợ thông tin kỹ thuật trong quá trình sử dụng sản phẩm.




