271UHM là gì?
Đồng hồ nhiệt lượng đo ba đại lượng và tính ra một: lưu lượng nước, nhiệt độ nước đi và nhiệt độ nước về. Năng lượng tiêu thụ bằng lưu lượng nhân chênh lệch nhiệt độ nhân hệ số nhiệt của nước.
Vì thế độ chính xác của đồng hồ phụ thuộc cả ba phép đo. Cấp chính xác Class 2 theo EN1434 là chuẩn chung của châu Âu cho đồng hồ nhiệt lượng thương mại — đủ để làm căn cứ thanh toán.
Dải lưu lượng 50:1 nghĩa là đồng hồ giữ được cấp chính xác từ lưu lượng lớn nhất xuống tới 1/50 giá trị đó. Với hệ chiller chạy tải thấp phần lớn thời gian, đây là con số quan trọng hơn cả lưu lượng danh định — bản tuỳ chọn 100:1 còn tốt hơn.
Đặc tính sản phẩm
- Đo lưu lượng bằng siêu âm, không có bộ phận chuyển động trong dòng chảy
- Cỡ DN50 tới DN500, các mã UHM-50 đến UHM-500
- Cấp chính xác Class 2 theo EN1434 hoặc GB/T32224
- Dải lưu lượng 50:1 mặc định, tuỳ chọn 100:1
- Nhiệt độ làm việc 2…95 °C, chênh lệch nhiệt độ 2…85 K
- Nhiều giao thức: M-Bus, RS485, EN1434, CJ188, Modbus RTU và BACnet MS/TP
Thông số kỹ thuật 271UHM
| Nguyên lý đo lưu lượng | Siêu âm |
| Cỡ danh nghĩa | DN50…DN500 |
| Cấp chính xác | Class 2 theo EN1434 hoặc GB/T32224 |
| Cấp môi trường | Class A theo GB/T32224 hoặc EN1434 |
| Dải lưu lượng | 50:1 mặc định, tuỳ chọn 100:1 |
| Nhiệt độ làm việc | 2…95 °C |
| Chênh lệch nhiệt độ | 2…85 K |
| Cấp áp suất | PN16 / PN25 |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nguồn cấp | Pin tích hợp bên trong |
| Giao thức truyền thông | M-Bus và đầu đọc quang · RS485 và đầu đọc quang · giao thức riêng của hãng · EN1434 · CJ188 (2400 bps) · Modbus RTU (9600 bps, 8N1) · BACnet MS/TP (38400 bps, 8E1) |
| Kiểu lắp | Nằm ngang hoặc thẳng đứng |
| Vị trí lắp | Ống cấp hoặc ống hồi — mặc định lắp trên ống cấp |
| Lưu ý nhiệt độ | Môi chất trên 90 °C hoặc dưới 15 °C cần tách bộ tính toán khỏi thân ống |
Số liệu trích từ catalog Basic Controls 271UHM Ultrasonic BTU Meter.
Dải cỡ và những điểm cần chốt
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | UHM-50 | DN50 |
| 2 | UHM-100 | DN100 |
| 3 | UHM-200 | DN200 |
| 4 | UHM-300 | DN300 |
| 5 | UHM-500 | DN500 |
| 6 | Dải lưu lượng | 50:1 mặc định · 100:1 tuỳ chọn |
| 7 | Vị trí lắp | Ống cấp (mặc định) hoặc ống hồi |
| 8 | Tách bộ tính toán | Bắt buộc khi môi chất trên 90 °C hoặc dưới 15 °C |
Cách chọn đúng mã
- Chọn cỡ theo lưu lượng vận hành, không theo cỡ ống. Đồng hồ quá lớn chạy ở đáy dải làm sai số tương đối tăng — đây là lỗi phổ biến nhất khi lắp đồng hồ nhiệt lượng.
- Hệ chạy tải thấp phần lớn thời gian: chọn tuỳ chọn dải 100:1 thay vì 50:1 mặc định, để đồng hồ vẫn chính xác khi tải xuống thấp.
- Xác nhận giao thức hệ giám sát đang dùng. Thiết bị hỗ trợ M-Bus, Modbus RTU (9600 bps, 8N1) và BACnet MS/TP (38400 bps, 8E1) cùng nhiều chuẩn khác.
- Môi chất trên 90 °C hoặc dưới 15 °C: phải chọn bản tách bộ tính toán khỏi thân ống. Nước lạnh chiller thường dưới 15 °C nên điểm này áp dụng cho hầu hết dự án HVAC tại Việt Nam.
- Xác nhận cấp áp suất của hệ là PN16 hay PN25 trước khi chốt.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp nằm ngang hoặc thẳng đứng đều được. Mặc định lắp trên ống cấp; lắp trên ống hồi phải cấu hình lại cho đúng.
- Với nước lạnh chiller (thường dưới 15 °C), phải tách bộ tính toán khỏi thân ống theo yêu cầu của nhà sản xuất — nếu không, ngưng tụ trên bộ tính toán sẽ làm hỏng điện tử.
- Bố trí đoạn ống thẳng trước và sau đồng hồ theo hướng dẫn lắp đặt. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới sai số của phép đo siêu âm.
- Cặp cảm biến nhiệt độ phải lắp đúng cặp và đúng chiều đi/về. Đảo hai đầu là năng lượng tính ra âm.
- Đảm bảo ống luôn đầy nước tại vị trí đo. Bọt khí trong ống làm tín hiệu siêu âm mất ổn định.
- Thiết bị dùng pin trong — ghi lại ngày lắp và lên kế hoạch thay pin trước khi hết, tránh mất dữ liệu đo đếm.
Ứng dụng thực tế
- Đo nhiệt lượng để chia hoá đơn tiền lạnh cho từng khách thuê trong toà nhà
- Giám sát hiệu suất hệ chiller và tính chỉ số kW/RT
- Đo năng lượng nhiệt trong hệ nước nóng trung tâm và trạm nhiệt
- Cân bằng và kiểm toán năng lượng cho công trình
- Dữ liệu đầu vào cho báo cáo tiêu thụ năng lượng và chứng chỉ công trình xanh
Câu hỏi thường gặp về 271UHM
271UHM đo được cỡ ống nào?
DN50 tới DN500, các mã từ UHM-50 đến UHM-500.
Cấp chính xác là bao nhiêu?
Class 2 theo EN1434 hoặc GB/T32224, cấp môi trường Class A. Dải lưu lượng 50:1 mặc định và tuỳ chọn 100:1.
Vì sao chọn đo siêu âm?
Vì không có bộ phận chuyển động trong dòng chảy: không cánh quạt để mòn, không trục để kẹt, tổn thất áp gần bằng không. Quan trọng với đồng hồ chạy liên tục nhiều năm làm căn cứ thu tiền.
Hỗ trợ những giao thức nào?
M-Bus và đầu đọc quang, RS485 và đầu đọc quang, giao thức riêng của hãng, EN1434, CJ188 (2400 bps), Modbus RTU (9600 bps, 8N1) và BACnet MS/TP (38400 bps, 8E1).
Lắp cho hệ nước lạnh chiller cần lưu ý gì?
Môi chất dưới 15 °C — như nước lạnh chiller — yêu cầu tách bộ tính toán khỏi thân ống theo hướng dẫn của nhà sản xuất, để tránh ngưng tụ làm hỏng phần điện tử.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell V5025A1100 — van cân bằng áp suất DN40
- Honeywell V4/V5-BLC-GP16-G150-I — van cân bằng mặt bích DN150
- Tầm quan trọng của đo chênh áp trong đường ống chiller — bài phân tích
- Hệ thống ống nước trong HVAC — góc nhìn vận hành
Tài liệu sản phẩm
| Catalog 271UHM (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn



