HATSRC là gì?
HATSRC gộp hai vai trò: cảm biến nhiệt độ độ chính xác cao và giao diện người dùng tại phòng. Phần cảm biến gửi tín hiệu điện trở về bộ điều khiển; phần setpoint gửi một tín hiệu điện trở thứ hai theo mức người dùng chọn.
Cấp chính xác chọn được: RTD Platinum 1000 Ω theo Class A (±0,15 °C), 1/3 DIN (±0,1 °C) hoặc 1/10 DIN (±0,03 °C); hoặc NTC Type 39 (±0,05 °C), Type 55 (±0,03 °C), Type 40/46 (±0,1 °C) trong khoảng 0…70 °C.
Các tuỳ chọn: P núm trượt setpoint 0–10 kΩ tiêu chuẩn, S nút override tạm thời N.O. SPST 50 mA @ 12 Vdc, F công tắc quạt 5 vị trí Off/Auto/Low/Medium/High, C màn LCD 12–24 Vdc có tuỳ chọn đèn nền, Y/R/G đèn LED vàng, đỏ hoặc xanh lá, và E jack ngoài để truy cập hệ thống.
Đặc tính sản phẩm
- Cấp chính xác chọn tới 1/10 DIN ±0,03 °C
- Núm trượt chỉnh setpoint 0–10 kΩ tiêu chuẩn
- Tuỳ chọn nút override tạm thời N.O. SPST, 50 mA @ 12 Vdc
- Tuỳ chọn công tắc quạt 5 vị trí: Off, Auto, Low, Medium, High
- Tuỳ chọn màn LCD 12–24 Vdc có đèn nền, hiển thị 0,0–35,0 °C
- Tuỳ chọn đèn LED vàng, đỏ hoặc xanh lá và jack truy cập hệ thống
Thông số kỹ thuật HATSRC
| Kiểu | Cảm biến nhiệt độ phòng độ chính xác cao, có tuỳ chọn giao diện người dùng |
| Sai số RTD Class A | ±0,15 °C (±0,27 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD 1/3 DIN | ±0,1 °C (±0,18 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD 1/10 DIN | ±0,03 °C (±0,054 °F) tại 0 °C |
| Sai số NTC Type 39 | ±0,05 °C (±0,09 °F) trong 0…70 °C |
| Sai số NTC Type 55 | ±0,03 °C (±0,054 °F) trong 0…70 °C |
| Sai số NTC Type 40 / 46 | ±0,1 °C (±0,18 °F) trong 0…70 °C |
| Phần tử | RTD Platinum 1000 Ω (385 alpha tại 0 °C) hoặc NTC thermistor 10 kΩ / 20 kΩ |
| Dải làm việc | 0…50 °C (32…122 °F), 0…95 %RH không ngưng tụ |
| Dải hiển thị LCD | 0,0…35,0 °C hoặc 32,0…95,0 °F |
| Núm chỉnh setpoint | Chiết áp trượt 0–10 kΩ tiêu chuẩn |
| Nút override | Nút nhấn tạm thời, N.O., SPST, 50 mA @ 12 Vdc |
| Công tắc quạt | 5 vị trí: Off · Auto · Low · Medium · High, ra tín hiệu điện trở |
| Màn hình | LCD 12–24 Vdc, có tuỳ chọn đèn nền |
| Đèn LED | Tuỳ chọn màu đỏ, xanh lá hoặc vàng |
| Jack ngoài | Truy cập hệ thống từ xa |
| Vỏ | ABS trắng, IP30 (NEMA 1) |
| Kích thước | 84 × 119 × 29 mm (3,3″ × 4,7″ × 1,15″) |
| Cách nhiệt | Lớp xốp dán mặt sau, tạo rào cản với nhiệt độ tường |
| Lắp đặt | Hộp âm điện một gang hoặc trực tiếp lên tường |
| Cầu đấu | Vít, dây 14…22 AWG |
Số liệu trích từ catalog Greystone HATSRC High Accuracy Room Temperature Sensor.
Bảng mã phần tử và tuỳ chọn
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 18 | RTD Platinum 1000 Ω, Class A — ±0,15 °C |
| 2 | 48 | RTD Platinum 1000 Ω, 1/3 DIN — ±0,1 °C |
| 3 | 22 | RTD Platinum 1000 Ω, 1/10 DIN — ±0,03 °C |
| 4 | 39 | NTC thermistor 10 kΩ Type 2 — ±0,05 °C |
| 5 | 55 | NTC thermistor 10 kΩ Type 2 — ±0,03 °C |
| 6 | 40 | NTC thermistor 10 kΩ Type 3 — ±0,1 °C |
| 7 | 46 | NTC thermistor 20 kΩ — ±0,1 °C |
| 8 | P | Núm trượt chỉnh setpoint 0–10 kΩ |
| 9 | S | Nút override tạm thời, N.O., SPST |
| 10 | F | Công tắc quạt 5 vị trí |
| 11 | C | Màn LCD, có tuỳ chọn đèn nền |
| 12 | Y / R / G | Đèn LED vàng / đỏ / xanh lá |
| 13 | E | Jack ngoài truy cập hệ thống |
Cách chọn đúng mã
- Chọn cấp chính xác theo yêu cầu thật của ứng dụng. Class A (±0,15 °C) đủ cho hầu hết HVAC; 1/10 DIN (±0,03 °C) chỉ cần khi đo delta-T rất nhỏ hoặc phục vụ kiểm định.
- Liệt kê đúng những tính năng phòng thật sự cần rồi mới chọn tuỳ chọn. Mỗi ký tự thêm vào mã là thêm chi phí, và tính năng không dùng chỉ làm người vận hành bối rối.
- Cần công tắc quạt tại phòng cho FCU: thêm tuỳ chọn F (5 vị trí).
- Không cần độ chính xác cao và không cần giao diện: dòng TE200AD hoặc TE200A thụ động rẻ hơn nhiều và không cần nguồn.
- Cần màn LCD kèm nút bấm chỉnh setpoint theo bước thay vì núm trượt: xem dòng HATSPC cùng nhóm.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp lên hộp âm điện một gang hoặc trực tiếp lên tường, cao 1,4–1,5 m, trên tường trong.
- Bịt kín ống luồn dây phía sau. Lớp xốp cách nhiệt chỉ có tác dụng khi luồng khí trong hộp âm không thổi thẳng vào cảm biến.
- Tránh nắng chiếu, tránh sát cửa ra vào và tránh ngay dưới miệng gió cấp — với cảm biến cấp 1/10 DIN, sai số do vị trí lắp lớn hơn sai số phần tử hàng trăm lần.
- Nếu chọn tuỳ chọn LCD, cần cấp nguồn 12–24 Vdc cho phần hiển thị.
- Cầu đấu vít nhận dây 14…22 AWG. Cáp tín hiệu đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Cấp bảo vệ IP30 — chỉ lắp nơi khô ráo trong nhà.
Ứng dụng thực tế
- Cảm biến phòng độ chính xác cao cho phòng sạch, phòng thí nghiệm, kho dược
- Khách sạn và văn phòng cho phép người dùng chỉnh nhiệt độ trong dải giới hạn
- Phòng cần công tắc quạt 5 vị trí ngay tại tường
- Khu vực cần nút override kéo dài giờ chạy ngoài giờ hành chính
- Điểm đo tham chiếu phục vụ kiểm định và báo cáo năng lượng
Câu hỏi thường gặp về HATSRC
HATSRC có những cấp chính xác nào?
RTD Platinum 1000 Ω: Class A ±0,15 °C, 1/3 DIN ±0,1 °C, 1/10 DIN ±0,03 °C tại 0 °C. NTC thermistor: Type 39 ±0,05 °C, Type 55 ±0,03 °C, Type 40/46 ±0,1 °C trong khoảng 0…70 °C.
Có những tuỳ chọn nào?
Núm trượt setpoint 0–10 kΩ, nút override tạm thời N.O. SPST 50 mA @ 12 Vdc, công tắc quạt 5 vị trí (Off, Auto, Low, Medium, High), màn LCD 12–24 Vdc có đèn nền, đèn LED đỏ/xanh lá/vàng, và jack ngoài truy cập hệ thống.
Dải làm việc và hiển thị ra sao?
Làm việc 0…50 °C, độ ẩm 0…95 %RH không ngưng tụ. Màn LCD hiển thị 0,0…35,0 °C hoặc 32,0…95,0 °F.
Kích thước và cách lắp?
84 × 119 × 29 mm, vỏ ABS trắng IP30 (NEMA 1). Lắp lên hộp âm điện một gang hoặc trực tiếp lên tường, mặt sau có lớp xốp cách nhiệt.
Cầu đấu nhận dây cỡ nào?
Cầu đấu vít nhận dây 14…22 AWG.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone HATSRB — bản mặt inox độ chính xác cao
- Greystone TE200AD — cảm biến phòng thụ động, không cần nguồn
- Cách chọn cảm biến nhiệt độ phòng cho hệ HVAC — tiêu chí chọn
- Giải pháp HVAC cho toà nhà thương mại — bối cảnh ứng dụng
Tài liệu sản phẩm
| Catalog HATSRC (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.