GLPS-D Series Greystone – Công tắc chênh áp nước

GLPS-D là công tắc chênh áp của Greystone dùng cho chất lỏng và khí không ăn mòn, dải cài đặt 0,5…3,5 bar. Điểm đáng chú ý nhất là tiếp điểm chịu tới 20 A ở 125 VAC — đủ để đóng cắt trực tiếp nhiều loại tải mà không cần relay trung gian.

🔹 Model: GLPS-D Series
🔹 Môi chất: Chất lỏng và khí không ăn mòn
🔹 Dải chênh áp: 0,5…3,5 bar (7,25…50,75 PSI)
🔹 Áp suất làm việc tối đa: 30 bar (435 PSI)
🔹 Tiếp điểm: 20 A @ 125 VAC không cảm · 10 A @ 250 VAC
🔹 Kết nối: Ren 1/4″ NPT
Tính năng nổi bật: Chịu áp làm việc tới 30 bar trong khi dải cài đặt chỉ 0,5…3,5 bar — biên dự phòng gần chín lần. Búa nước khi bơm dừng đột ngột không phá màng, điều mà công tắc chênh áp dải hẹp thường không chịu được.

Catalog GLPS-D Series

SKU: GLPS-D Danh mục: , Thẻ: Thương hiệu:

GLPS-D Series là gì?

Công tắc chênh áp đo hiệu áp suất giữa hai điểm — thường là trước và sau bơm, hoặc trước và sau lọc. Khi chênh lệch vượt ngưỡng cài đặt, tiếp điểm đảo trạng thái.

GLPS-D có ba đầu cực: đầu 1 là chung, đầu 3 đóng khi áp tăng, đầu 5 đóng khi áp giảm. Nhờ vậy một thiết bị phục vụ được cả hai logic — báo khi vượt ngưỡng và báo khi tụt ngưỡng — chỉ bằng cách chọn đầu cực đấu vào.

Điểm đặt xuất xưởng là 1 bar (14,5 PSI), chỉnh lại được trong dải 0,5…3,5 bar. Nhiệt độ môi chất cho phép −20…120 °C.

Đặc tính sản phẩm

  • Dải cài đặt 0,5…3,5 bar, điểm đặt xuất xưởng 1 bar
  • Áp suất làm việc tối đa 30 bar (435 PSI)
  • Tiếp điểm chịu 20 A ở 125 VAC không cảm, 10 A ở 250 VAC
  • Ba đầu cực: chung, đóng khi áp tăng, đóng khi áp giảm
  • Kết nối ren 1/4″ NPT, môi chất −20…120 °C
  • Hai bản vỏ: GLPS-D đạt IP33 và GLPS-D-65 đạt IP65

Thông số kỹ thuật GLPS-D Series

Môi chấtChất lỏng và khí không ăn mòn
Dải chênh áp0,5…3,5 bar (7,25…50,75 PSI)
Điểm đặt xuất xưởng1 bar (14,5 PSI)
Áp suất làm việc tối đa30 bar (435 PSI)
Nhiệt độ môi chất−20…120 °C (−4…248 °F)
Đầu cực 1Chung (common)
Đầu cực 3Đóng khi áp suất tăng
Đầu cực 5Đóng khi áp suất giảm
Tiếp điểm 125 VAC20 A không cảm · 15 A tải cảm đầy tải · 72 A rotor khoá
Tiếp điểm 250 VAC10 A không cảm · 8 A tải cảm đầy tải · 72 A rotor khoá
Kết nốiRen 1/4″ NPT
Kích thước bản GLPS-D80 × 63,1 × 50 mm
Kích thước bản GLPS-D-65129 × 176 × 53 mm
Cấp bảo vệGLPS-D: IP33 · GLPS-D-65: IP65
Chứng nhậnCE

Số liệu trích từ catalog Greystone GLPS-D Differential Pressure Switch.

Hai bản vỏ và cách chọn

STTModelMô tả
1GLPS-DBản tiêu chuẩn, IP33, kích thước 80 × 63,1 × 50 mm
2GLPS-D-65Bản IP65, kích thước 129 × 176 × 53 mm
3Đầu cực 1Chung
4Đầu cực 3Đóng khi áp suất tăng
5Đầu cực 5Đóng khi áp suất giảm
6Điểm đặt xuất xưởng1 bar, chỉnh lại được trong dải 0,5…3,5 bar

Cách chọn đúng mã

  • Lắp trong phòng bơm ẩm ướt hoặc có nước bắn: chọn GLPS-D-65 (IP65). Bản tiêu chuẩn chỉ IP33, chống vật rắn và nước nhỏ giọt ở mức hạn chế.
  • Xác định logic cần dùng trước khi đấu: báo khi chênh áp tăng thì đấu đầu 3, báo khi chênh áp giảm thì đấu đầu 5.
  • Áp suất hệ vượt 30 bar: thiết bị này không dùng được, phải chọn công tắc chịu áp cao hơn.
  • Chênh áp cần giám sát nhỏ hơn 0,5 bar: dải của GLPS-D không phủ tới, cần dòng khác.
  • Lưu ý bản GLPS-D-65 lớn hơn hẳn (129 × 176 × 53 mm so với 80 × 63,1 × 50 mm) — kiểm tra chỗ lắp trước khi chốt.

Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối

  • Kiểm tra kỹ đầu cực trước khi đấu: đầu 1 là chung, đầu 3 đóng khi áp tăng, đầu 5 đóng khi áp giảm. Đấu nhầm là logic đảo ngược hoàn toàn.
  • Cổng cao áp nối phía áp lớn hơn, cổng thấp áp nối phía còn lại.
  • Lắp van chặn ở hai đường lấy áp để tháo thiết bị bảo trì mà không phải xả cả hệ.
  • Ren 1/4″ NPT là ren côn — dùng băng tan hoặc keo làm kín ren.
  • Tiếp điểm chịu 20 A ở 125 VAC nhưng chỉ 15 A với tải cảm và dòng rotor khoá tới 72 A. Đấu trực tiếp động cơ phải tính theo con số tải cảm.
  • Cân chỉnh điểm đặt bằng chênh áp thực tế của hệ, không chỉnh theo tính toán trên giấy.

Ứng dụng thực tế

  • Giám sát chênh áp qua bơm nước lạnh và bơm nước ngưng
  • Báo tắc lọc nước trên đường ống chiller
  • Bảo vệ bơm khi mất áp hoặc chạy khô
  • Giám sát chênh áp qua bộ trao đổi nhiệt
  • Xác nhận dòng chảy gián tiếp qua chênh áp trên tiết lưu

Câu hỏi thường gặp về GLPS-D Series

GLPS-D dùng cho môi chất gì?

Chất lỏng và khí không ăn mòn. Nhiệt độ môi chất cho phép −20…120 °C, áp suất làm việc tối đa 30 bar (435 PSI).

Dải cài đặt là bao nhiêu?

0,5…3,5 bar (7,25…50,75 PSI), điểm đặt xuất xưởng là 1 bar (14,5 PSI).

Ba đầu cực dùng thế nào?

Đầu 1 là chung. Đầu 3 đóng khi áp suất tăng — dùng để báo vượt ngưỡng. Đầu 5 đóng khi áp suất giảm — dùng để báo tụt ngưỡng hoặc mất áp.

Tiếp điểm chịu được bao nhiêu?

Ở 125 VAC: 20 A không cảm, 15 A tải cảm đầy tải, 72 A rotor khoá. Ở 250 VAC: 10 A không cảm, 8 A tải cảm đầy tải, 72 A rotor khoá.

GLPS-D và GLPS-D-65 khác nhau thế nào?

Cấp bảo vệ và kích thước. GLPS-D đạt IP33, kích thước 80 × 63,1 × 50 mm. GLPS-D-65 đạt IP65, kích thước 129 × 176 × 53 mm.

Sản phẩm và bài viết liên quan

Tài liệu sản phẩm

Catalog GLPS-D Series (PDF)

Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn