HNDT Series Greystone – Cảm biến nhiệt độ / độ ẩm ống gió

HNDT là cảm biến độ ẩm và nhiệt độ lắp ống gió của Greystone, truyền dữ liệu số qua BACnet hoặc Modbus trên RS-485 hai dây. Không có tín hiệu analog nào phải hiệu chuẩn — bộ điều khiển nhận thẳng giá trị đã xử lý.

🔹 Model: HNDT Series
🔹 Đại lượng đo: Độ ẩm và nhiệt độ trong ống gió
🔹 Truyền thông: BACnet hoặc Modbus, MS/TP RS-485 hai dây
🔹 Độ ẩm: 0…100 %RH, sai số ±2 / ±3 / ±5 %RH
🔹 Nhiệt độ: Sai số ±0,2 °C trong 0…70 °C
🔹 Que đo: Inox 304, Ø 12,7 mm × dài 230 mm
Tính năng nổi bật: Độ ổn định công bố là <0,25 %RH và <0,03 °C mỗi năm. Đây là con số quyết định chu kỳ hiệu chuẩn: cảm biến ẩm rẻ tiền trôi vài %RH mỗi năm và sau hai năm là vô dụng.

Catalog HNDT Series

HNDT Series là gì?

Cảm biến mạng khác cảm biến analog ở chỗ nó tự số hoá và tự xử lý ngay tại thiết bị, rồi gửi giá trị qua đường truyền số. Sụt áp trên dây, nhiễu điện hay sai lệch của mạch ADC trong bộ điều khiển không còn ảnh hưởng tới kết quả.

Que đo bằng inox 304, đường kính 12,7 mm, dài 230 mm, đầu bọc lọc HDPE 60 micron để chặn bụi mà vẫn cho hơi ẩm khuếch tán qua. Thời gian đáp ứng khoảng 8 giây với độ ẩm và 2 giây với nhiệt độ.

Mã hàng có bốn vị trí: độ chính xác độ ẩm (2, 3 hoặc 5 %RH), giao thức (B là BACnet, M là Modbus), relay (X không có, R có) và vỏ (A tiêu chuẩn, E có khớp chuyển ren và ốc siết cáp).

Đặc tính sản phẩm

  • Truyền thông số BACnet hoặc Modbus trên MS/TP RS-485 hai dây
  • Ba mức độ chính xác độ ẩm: ±2, ±3 hoặc ±5 %RH
  • Sai số nhiệt độ ±0,2 °C, độ phân giải 0,01 °C
  • Que đo inox 304 dài 230 mm, đầu lọc HDPE 60 micron
  • Tuỳ chọn relay 0,5 A ở 125 Vac / 1 A ở 24 Vdc với ngưỡng đặt được
  • Vỏ ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), có tai gá lắp nhanh

Thông số kỹ thuật HNDT Series

Kiểu lắpXuyên thành ống gió, đoạn thẳng phía sau thiết bị xử lý không khí
Dải đo nhiệt độ−40…50 °C (−40…122 °F), 5…95 %RH không ngưng tụ
Dải đo độ ẩm0…100 %RH
Sai số độ ẩm±2, ±3 hoặc ±5 %RH (trong khoảng 5…95 %RH) tuỳ mã
Độ phân giải độ ẩm0,01 %RH
Thời gian đáp ứng độ ẩmKhoảng 8 giây
Trễ (hysteresis)±0,8 %RH tại 25 °C
Độ ổn định độ ẩm< 0,25 %RH mỗi năm
Sai số nhiệt độ±0,2 °C (±0,4 °F) trong khoảng 0…70 °C
Độ phân giải nhiệt độ0,01 °C / °F
Thời gian đáp ứng nhiệt độ2 giây
Độ ổn định nhiệt độ< 0,03 °C mỗi năm
Phần cứng truyền thôngMS/TP, RS-485 hai dây
Giao thứcBACnet hoặc Modbus
Tốc độ baud9600 · 19200 · 38400 · 57600 · 76800 · 115200
Nguồn cấp24 Vac/dc ±10% điển hình, tối đa 28 Vac/dc
Dòng tiêu thụ22 mA ở 24 Vdc · 70 mA ở 24 Vac
Relay tuỳ chọn0,5 A ở 125 Vac / 1 A ở 24 Vdc
Ngưỡng đặt relayĐộ ẩm 1…90 %RH hoặc nhiệt độ 5…40 °C
Kích thước82,5 × 76,2 × 52,0 mm
Cầu đấuVít, dây 14…22 AWG
Vật liệu que đoInox 304 có lọc xốp
Kích thước que đoØ 12,7 mm × dài 230 mm (9″)
Lọc đầu queHDPE 60 micron
Vỏ loại AABS, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X)
Vỏ loại ENhư A, có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp
Đầu cựcPWR · COM · SHLD · B(+) · A(−) · RLY · RLY

Số liệu trích từ catalog Greystone HNDT Network Duct Humidity/Temperature Sensor.

Cấu trúc mã hàng HNDT

STTModelMô tả
1Vị trí độ chính xác2 · 3 · 5 — tương ứng ±2, ±3 hoặc ±5 %RH
2Vị trí giao thứcB = BACnet · M = Modbus
3Vị trí relayX = không có relay · R = có relay
4Vị trí vỏA = vỏ tiêu chuẩn · E = có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp
5Địa chỉ BACnet0…127
6Địa chỉ Modbus1…255

Cách chọn đúng mã

  • Xác nhận hệ giám sát chạy BACnet hay Modbus rồi chọn ký tự B hoặc M. Chọn nhầm giao thức là thiết bị không nói chuyện được với BMS.
  • Chọn mức chính xác theo yêu cầu ứng dụng: ±2 %RH cho phòng sạch, kho dược, kho tài liệu; ±5 %RH là đủ cho giám sát thông thường và rẻ hơn.
  • Cần thiết bị tự bật quạt hoặc báo động khi vượt ngưỡng mà không qua BMS: chọn ký tự R để có relay.
  • Đo ngoài trời thay vì trong ống gió: chuyển sang HNOS hoặc HNOB cùng dòng.
  • Chọn vỏ E nếu cần khớp chuyển ren và ốc siết cáp để giữ kín khi đi cáp qua ống luồn.

Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối

  • Lắp trên đoạn ống thẳng, phía sau thiết bị xử lý không khí đủ xa để dòng khí đã trộn đều. Đo ngay sau coil cho kết quả không đại diện.
  • Que đo phải nằm trong dòng khí, không sát thành ống. Bịt kín lỗ khoan sau khi lắp.
  • Đường RS-485 đấu nối chuỗi (daisy chain), không đấu hình sao. Nối màn chống nhiễu vào đầu cực SHLD và chỉ nối đất một đầu.
  • Đặt địa chỉ trước khi lắp vào ống: BACnet dùng 0…127, Modbus dùng 1…255. Trùng địa chỉ làm cả tuyến mất liên lạc.
  • Đặt cùng tốc độ baud cho tất cả thiết bị trên tuyến. Lệch baud là triệu chứng “thiết bị có nguồn nhưng BMS không thấy”.
  • Kiểm tra lọc HDPE 60 micron định kỳ. Lọc tắc làm thời gian đáp ứng độ ẩm chậm đi rõ rệt.

Ứng dụng thực tế

  • Giám sát độ ẩm và nhiệt độ gió cấp, gió hồi trên AHU và PAU
  • Kiểm soát độ ẩm cho kho dược, kho tài liệu, phòng sạch
  • Điều khiển bộ tạo ẩm và bộ hút ẩm theo giá trị thực đo trong ống
  • Giám sát nguy cơ ngưng tụ trong đường ống gió
  • Điểm dữ liệu ẩm nhiệt cho hệ BMS chạy BACnet hoặc Modbus

Câu hỏi thường gặp về HNDT Series

HNDT dùng giao thức gì?

BACnet hoặc Modbus trên MS/TP RS-485 hai dây. Chọn bằng ký tự B hoặc M trong mã hàng. Tốc độ baud từ 9600 tới 115200.

Độ chính xác đo được bao nhiêu?

Độ ẩm ±2, ±3 hoặc ±5 %RH tuỳ mã, trong khoảng 5…95 %RH. Nhiệt độ ±0,2 °C trong khoảng 0…70 °C.

Que đo dài bao nhiêu?

Inox 304, đường kính 12,7 mm, dài 230 mm (9″), đầu bọc lọc HDPE 60 micron.

Thiết bị dùng nguồn bao nhiêu?

24 Vac/dc ±10% điển hình, tối đa 28 Vac/dc. Dòng tiêu thụ 22 mA ở 24 Vdc và 70 mA ở 24 Vac.

Có relay điều khiển trực tiếp không?

Có, nếu chọn ký tự R trong mã. Relay chịu 0,5 A ở 125 Vac hoặc 1 A ở 24 Vdc, ngưỡng đặt theo độ ẩm 1…90 %RH hoặc nhiệt độ 5…40 °C.

Sản phẩm và bài viết liên quan

Tài liệu sản phẩm

Catalog HNDT Series (PDF)

Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “HNDT Series Greystone – Cảm biến nhiệt độ / độ ẩm ống gió”