RMC Dwyer là lưu lượng kế phao đọc trực tiếp (Rate-Master) thân polycarbonate, thang đo 10 inch, dùng cho khí và nước sạch. RMC là cỡ lớn nhất trong ba cỡ của dòng RM, kết nối 1/2 inch NPT và độ chính xác ±2% toàn thang — cao hơn hẳn hai cỡ RMA và RMB. Thông số dưới đây lấy từ catalog Series RM của Dwyer.
🌟 Đặc Tính Kỹ Thuật Nổi Bật
- Độ chính xác ±2% toàn thang — cấp chính xác cao nhất trong ba cỡ RMA (4%), RMB (3%), RMC (2%).
- Thang đo dài 10 inch — vạch chia thưa, đọc bằng mắt sai số nhỏ hơn thang 2 inch và 5 inch.
- Đọc trực tiếp, không cần nguồn điện — thích hợp cho điểm đo không có điện.
- Van tiết lưu inox tích hợp ở các mã có hậu tố -SSV: vừa đo vừa điều chỉnh lưu lượng bằng một thiết bị.
- Thân polycarbonate trong suốt, chịu 100 psi (6,9 bar), nhìn thấy phao và cặn bẩn ngay.

Thông Số Kỹ Thuật RMC Dwyer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Lưu lượng kế phao đọc trực tiếp (variable area) |
| Dải đo | 40–400 SCFH · 200–1.800 SCFH · 1–10 SCFM khí tuỳ mã |
| Độ chính xác | ±2% toàn thang (cấp RMC) |
| Thang đo | 10 inch |
| Áp suất tối đa | 100 psi (6,9 bar) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 130°F (54°C) |
| Kết nối | 1/2 inch NPT trong |
| Vật liệu | Thân polycarbonate · chi tiết kim loại inox · O-ring Neoprene và Buna-N |
| Chiều cao thân | 15-3/8 inch |
| Xuất xứ | Dwyer – Mỹ |
Ứng Dụng Của RMC Dwyer
- Đo và điều chỉnh lưu lượng khí nén cấp cho thiết bị điều khiển khí nén trong nhà máy.
- Đo lưu lượng khí mẫu đưa vào thiết bị phân tích khí hoặc tủ hút.
- Cân chỉnh lưu lượng khí thổi làm mát tủ điện, tủ điều khiển.
- Đo lưu lượng nước sạch cho nhánh phụ trong hệ thống xử lý nước.
- Kiểm tra lưu lượng khí nitơ thổi bảo vệ trong dây chuyền sản xuất.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Lưu lượng kế phao bắt buộc lắp thẳng đứng, dòng vào từ dưới lên — lắp nghiêng hay nằm ngang thì phao không nổi đúng và số đọc vô nghĩa. Thang đo ghi theo SCFH/SCFM là lưu lượng ở điều kiện chuẩn, nên nếu khí nén ở áp suất khác áp suất hiệu chuẩn thì phải quy đổi, không đọc trực tiếp. Ngoài ra thân polycarbonate không dùng được với dung môi thơm, dung dịch kiềm mạnh và chất chống đông — sẽ nứt thân.
Lựa Chọn Model và Cấu Hình
Mã đọc theo thứ tự: RM − cỡ thân − mã dải đo − tuỳ chọn van.
| Thành phần mã | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| RMA | Cỡ nhỏ · 1/8 inch NPT · cao 4-9/16 inch | Độ chính xác ±4% F.S |
| RMB | Cỡ trung · 1/4 inch NPT · cao 8-1/2 inch | Độ chính xác ±3% F.S |
| RMC | Cỡ lớn · 1/2 inch NPT · cao 15-3/8 inch | Độ chính xác ±2% F.S — dòng trên trang này |
| -104 / -108 / -121 | Mã dải đo | 400 SCFH / 1.800 SCFH / 10 SCFM |
| -SSV | Kèm van tiết lưu chính xác bằng inox | Thiếu hậu tố này là không có van |
⚙️ Nên chọn mã RMC Dwyer nào có van, mã nào không?
Nếu đường ống đã có van điều chỉnh riêng ở phía trước, chọn mã trần như RMC-104 để tiết kiệm. Nếu điểm đo cần vừa đọc vừa chỉnh tại chỗ — ví dụ chia khí nén cho nhiều nhánh — chọn mã -SSV: van inox nằm ngay dưới thân, vặn tới giá trị cần rồi khoá lại, không phải chạy đi chạy về giữa van và đồng hồ.
📥 Tài Liệu Kỹ Thuật (Download)
Các Model Thông Dụng
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | RMC-104 | Dải đo 40–400 SCFH khí · thang 10 inch · không kèm van tiết lưu | Mỹ |
| 2 | RMC-108-SSV | Dải đo 200–1.800 SCFH khí · kèm van tiết lưu inox | Mỹ |
| 3 | RMC-121-SSV | Dải đo 1–10 SCFM khí · kèm van tiết lưu inox · dải lớn nhất nhóm RMC | Mỹ |
🤝 Tại sao nên mua RMC Dwyer tại SmartNest?
- Hàng chính hãng — có CO-CQ theo lô, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
- Tư vấn chọn mã trước khi đặt — gửi điều kiện lắp đặt, kỹ sư SmartNest đối chiếu catalog rồi mới chốt mã.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán — hướng dẫn đấu nối, cài đặt, hiệu chuẩn zero.
- Báo giá theo dự án — số lượng lớn có chính sách riêng.
- Kho tại TP.HCM — giao toàn quốc, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu M và E.
📞 Liên hệ báo giá lưu lượng kế phao RMC Dwyer
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.