TE-IBG-F0844-00 Dwyer – Cảm biến nhiệt độ nước

TE-IBG-F0844-00 là cảm biến nhiệt độ nước dạng nhúng (immersion) của Dwyer, phần tử Pt1000 RTD, que dò dài 8 inch đường kính 1/4″, vỏ general purpose — dùng đo nhiệt độ nước lạnh và nước ngưng trên đường ống chiller.

🔹 Hãng: Dwyer
🔹 Dòng sản phẩm: TE Series – IBG immersion, vỏ general purpose
🔹 Phần tử cảm biến: Pt1000 Ω RTD (ký tự F)
🔹 Chiều dài que dò: 8 inch (ký tự 08)
🔹 Đường kính que: 1/4 inch, double encapsulated (ký tự 4)
🔹 Phụ kiện kèm: Không có fitting (hậu tố 00)
Tính năng nổi bật: Que dò bọc kép (double encapsulated) 1/4″ giúp phần tử RTD cách ly với môi chất — bền hơn hẳn loại que trần khi đo nước tuần hoàn có hoá chất xử lý.

Catalog TE-IBG-F0844-00

TE-IBG-F0844-00 là gì?

TE-IBG là bản “immersion probe in general purpose housing” trong họ cảm biến nhiệt độ TE của Dwyer. Que dò nhúng thẳng vào dòng nước qua một cổ ren hoặc thermowell trên đường ống, phần tử RTD ở đầu que đo trực tiếp nhiệt độ môi chất, còn hộp đấu dây nằm bên ngoài ống.

Giải mã mã hàng TE-IBG-F0844-00 theo bảng của catalog: TE-IBG là que nhúng với vỏ general purpose; F là phần tử Pt1000 Ω RTD; 08 là chiều dài que 8 inch; 4 là đường kính 1/4 inch loại bọc kép; 00 là không kèm fitting. Riêng ký tự thứ 9 (số 0 đứng sau F) không có dòng giải thích trong bảng giải mã của catalog — khi đặt hàng nên đối chiếu nhãn thiết bị cũ.

Thông số chung của họ TE: sai số ±0,22 °C tại 25 °C với bản thermistor, dải làm việc -40…150 °C, vỏ nhựa polycarbonate đạt UL 94 V-0, khối lượng khoảng 150 g. Cấp bảo vệ NEMA 4X (IP66) chỉ áp dụng cho bản vỏ IBW, không phải bản IBG — đây là điểm phân biệt quan trọng khi chọn vị trí lắp.

Đặc tính sản phẩm

  • Phần tử Pt1000 RTD — tuyến tính, ổn định lâu dài, là chuẩn phổ biến trong BMS.
  • Que dò 8 inch cho phép cắm sâu vào tâm dòng chảy của ống cỡ trung.
  • Que bọc kép đường kính 1/4″, bảo vệ phần tử khỏi tiếp xúc trực tiếp với môi chất.
  • Dải làm việc rộng -40…150 °C, phủ cả nước lạnh chiller lẫn nước nóng.
  • Vỏ polycarbonate đạt UL 94 V-0 — vật liệu chống cháy.
  • Khối lượng nhẹ khoảng 150 g, không cần giá đỡ phụ.
  • Cùng họ TE có nhiều bản duct, immersion và vỏ khác nhau — chuẩn hoá được một dòng cho cả công trình.

Thông số kỹ thuật TE-IBG-F0844-00

Mã sản phẩmTE-IBG-F0844-00
Kiểu lắpImmersion – nhúng vào môi chất
VỏGeneral purpose housing (IBG)
Phần tử cảm biếnPt1000 Ω RTD
Chiều dài que dò8 inch
Đường kính que1/4 inch, double encapsulated
Phụ kiệnKhông kèm fitting
Sai số (bản thermistor của họ TE)±0,22 °C tại 25 °C (±0,4 °F tại 77 °F)
Dải làm việc-40…150 °C (-40…302 °F)
Vật liệu vỏNhựa polycarbonate đạt UL 94 V-0
Khối lượngKhoảng 150 g (5,3 oz)
Cấp bảo vệNEMA 4X (IP66) chỉ áp dụng cho bản vỏ IBW, không áp dụng cho IBG

Số liệu trích từ catalog Dwyer TE Series – Duct and Immersion Building Automation Temperature Sensors.

Giải mã mã hàng TE-IBG-F0844-00

STTModelMô tả
1TE-IBGQue nhúng, vỏ general purpose
2FPhần tử Pt1000 Ω RTD
30Ký tự không có trong bảng giải mã của catalog – cần đối chiếu nhãn thiết bị
408Chiều dài que dò 8 inch
54Đường kính que 1/4 inch, loại bọc kép
600Không kèm fitting

Cách chọn đúng mã

  • Xác nhận bộ điều khiển đọc được Pt1000. Nếu DDC chỉ đọc thermistor 10K thì phải đổi ký tự phần tử trong mã, không phải đổi cách đấu dây.
  • Chọn chiều dài que theo đường kính ống: đầu que nên nằm gần tâm dòng chảy. Ống lớn cần que dài hơn 8 inch.
  • Mã này không kèm fitting (hậu tố 00) — phải đặt riêng cổ ren hoặc thermowell để gắn lên ống.
  • Cần cấp bảo vệ NEMA 4X cho vị trí ẩm ướt, phòng bơm hay ngoài trời thì phải chọn bản vỏ IBW thay vì IBG.
  • Với ống áp lực cao hoặc cần thay cảm biến mà không xả nước, nên dùng thermowell (ví dụ dòng T2) thay vì cắm que trực tiếp.

Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối

  • Cắm que vào vị trí có dòng chảy ổn định, tránh ngay sau co, van hoặc bơm — vùng rối làm giá trị đo dao động.
  • Đầu que phải ngập trong dòng nước, tốt nhất đạt tới khoảng giữa tiết diện ống.
  • Dùng thermowell nếu muốn rút cảm biến ra kiểm tra mà không phải xả nước đường ống.
  • Khi dùng thermowell, bơm mỡ dẫn nhiệt vào lòng well để giảm trễ đáp ứng.
  • Bọc cách nhiệt phần cổ ren và ống lân cận trên đường nước lạnh, tránh dẫn nhiệt từ không khí làm sai số.
  • Với Pt1000, điện trở dây cộng vào giá trị đo — đi dây dài nên bù trừ trong DDC hoặc dùng đấu nối 3 dây nếu bộ điều khiển hỗ trợ.
  • Vỏ IBG không đạt NEMA 4X: không lắp ở vị trí bị nước xịt hoặc đọng nước ngưng nhỏ giọt lên hộp đấu dây.

Ứng dụng thực tế

  • Đo nhiệt độ nước lạnh cấp và hồi trên đường ống chiller.
  • Đo nhiệt độ nước ngưng vào và ra tháp giải nhiệt.
  • Giám sát nhiệt độ nước nóng trong hệ thống nước nóng trung tâm.
  • Tính công suất lạnh thực tế khi kết hợp với lưu lượng kế trên cùng vòng nước.
  • Giám sát nhiệt độ bồn chứa nước trong hệ thống xử lý nước.
  • Theo dõi chênh nhiệt độ qua bộ trao đổi nhiệt tấm để đánh giá hiệu suất.

Câu hỏi thường gặp về TE-IBG-F0844-00

TE-IBG-F0844-00 là loại cảm biến gì?

Cảm biến nhiệt độ dạng nhúng với phần tử Pt1000 RTD, que dò dài 8 inch đường kính 1/4″ bọc kép, vỏ general purpose, không kèm fitting.

Ký tự thứ 9 trong mã có nghĩa gì?

Bảng giải mã trong catalog TE không có dòng giải thích cho vị trí này. Khi đặt hàng thay thế nên đối chiếu nhãn thiết bị cũ thay vì suy đoán.

Cảm biến này có đạt IP66 không?

Không. Cấp NEMA 4X (IP66) trong catalog chỉ áp dụng cho bản vỏ IBW. Bản IBG là vỏ general purpose, không có cấp bảo vệ này.

Lắp trực tiếp vào ống hay qua thermowell?

Cả hai đều được. Thermowell cho phép rút cảm biến ra bảo trì mà không xả nước, đổi lại thời gian đáp ứng chậm hơn — nên bơm mỡ dẫn nhiệt vào lòng well để bù.

Que 8 inch có phải cắm hết vào ống không?

Không nhất thiết, nhưng đầu que phải ngập trong dòng chảy và tốt nhất nằm quanh tâm ống. Phần thừa nằm trong cổ ren và thermowell là bình thường.

Sản phẩm và bài viết liên quan

Tài liệu sản phẩm

Catalog TE-IBG-F0844-00 (PDF)

Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “TE-IBG-F0844-00 Dwyer – Cảm biến nhiệt độ nước”