VE4015A1146 – Van điện từ Honeywell

VE4015A1146 là van điện từ dùng cho khí đốt của Honeywell, cỡ DN15 (1/2″), phiên bản đóng/mở nhanh. Áp suất làm việc tối đa 350 mbar — cao hơn hẳn các cỡ lớn cùng dòng, vốn chỉ 200 mbar.

🔹 Model: VE4015A1146
🔹 Cỡ / kết nối: DN15 (1/2″)
🔹 Phiên bản: A — đóng/mở (ON/OFF)
🔹 Áp suất làm việc tối đa: 350 mbar
🔹 Thời gian đóng: Dưới 1 giây
🔹 Cấp bảo vệ: IP54
Tính năng nổi bật: Cỡ DN15 chịu được 350 mbar, trong khi DN20 và DN25 cùng dòng chỉ 200 mbar. Với đường gas áp trung bình, cỡ nhỏ lại là cỡ chịu áp tốt nhất — chi tiết dễ bị bỏ qua khi chọn theo cỡ ống.

Catalog VE4015A1146

SKU: VE4015A1146 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

VE4015A1146 là gì?

Giải mã mã hàng theo bảng đặt hàng của Honeywell: VE là van điện loại Class A cho khí đốt, 4 là điện áp lưới, 015 là cỡ DN15, A là phiên bản đóng/mở, 1 là kết nối ren trong, các chữ số cuối là số hiệu quy cách.

Van làm việc theo nguyên tắc an toàn cơ bản của thiết bị gas: có điện thì mở, mất điện thì lò xo đóng lại ngay, thời gian đóng dưới 1 giây. Không có trạng thái giữ nguyên — mọi sự cố điện đều đưa hệ về trạng thái an toàn.

Phiên bản A mở và đóng đều dưới 1 giây, không có điều tiết lưu lượng và không chỉnh được thời gian mở. Cần mở chậm để tránh nổ mồi lửa thì phải chọn phiên bản C.

Đặc tính sản phẩm

  • Van đóng tự động cho đường gas, đạt tiêu chuẩn EN 161
  • Phiên bản A đóng/mở nhanh — cả hai chiều dưới 1 giây
  • Cỡ DN15 (1/2″), kết nối ren trong theo ISO 7-1
  • Áp suất làm việc tối đa 350 mbar
  • Công suất tiêu thụ 14 W ở 24 V và 110 V · 16 W ở 220 V và 240 V
  • Gioăng NBR chịu hydrocarbon, lưới lọc thép AISI 303, cấp bảo vệ IP54

Thông số kỹ thuật VE4015A1146

ModelVE4015A1146
Cỡ danh nghĩaDN15
Kết nốiRen trong song song theo ISO 7-1
Phiên bảnA — đóng/mở (ON/OFF)
Áp suất làm việc tối đa350 mbar
Công suất tiêu thụ (phiên bản A, điện áp danh định)14 W ở 24 V và 110 V · 16 W ở 220 V và 240 V
Rò rỉ tối đa40 cm³/h trong và ngoài (DN10–15)
Thời gian mởDưới 1 giây
Thời gian đóngDưới 1 giây
Điện áp của dòng VE400024 V, 110 V, 220 V và 240 V, 50/60 Hz
Thời gian đóngDưới 1 giây
Kết nốiRen trong song song 3/8″ đến 2-1/2″ theo ISO 7-1
Nhiệt độ môi trường−15…60 °C
Vật liệu lưới lọcThép AISI 303
Vật liệu lò xoThép AISI 302
Gioăng làm kínNBR chịu hydrocarbon
Trọng lượng1,1…13 kg tuỳ mã và tuỳ chọn
Cấp bảo vệIP54 nếu không có quy định khác
Tiêu chuẩnEN 161 · chỉ thị 90/396/EEC và 73/23/EEC · chứng nhận DIN-DVGW tại Đức

Số liệu trích từ catalog Honeywell VE4000 Series Gas Solenoid Valves.

Cấu trúc mã hàng dòng VE

STTModelMô tả
1VEVan điện loại Class A cho khí đốt
2Vị trí điện áp: 4Điện áp lưới (dòng VE4000 có bản 24 V, 110 V, 220 V và 240 V)
3Vị trí điện áp: 5Đầu chấp hành thuỷ lực
4Vị trí điện áp: 8Điện áp thấp
5Vị trí cỡ: 010…080Cỡ danh nghĩa DN10 đến DN80
6Vị trí phiên bản: AĐóng/mở (ON/OFF)
7Vị trí phiên bản: BCó điều tiết lưu lượng
8Vị trí phiên bản: CĐiều tiết lưu lượng và thời gian mở chỉnh được
9Vị trí phiên bản: SThường mở (normally open)
10Vị trí kết nối: 1Ren trong
11Vị trí kết nối: 2Có công tắc báo vị trí
12Vị trí kết nối: 3Kết nối mặt bích

Cách chọn đúng mã

  • Đường gas áp tới 350 mbar: cỡ DN15 của dòng VE4000 là lựa chọn duy nhất chịu được mức này; DN20 và DN25 chỉ tới 200 mbar.
  • Cần mở chậm để đầu đốt mồi lửa êm: chọn phiên bản C (thời gian mở chỉnh 1…30 giây) thay vì phiên bản A.
  • Cần điều tiết lưu lượng để cân chỉnh công suất đầu đốt: chọn phiên bản B hoặc C.
  • Cần van thường mở: chọn phiên bản S. Cần báo vị trí van về tủ: chọn kết nối số 2 có công tắc báo vị trí.
  • Xác nhận điện áp cấp thực tế. Dòng VE4000 có bản 24 V, 110 V, 220 V và 240 V — mã VE4 là điện áp lưới.

Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối

  • Việc lắp đặt và hiệu chỉnh thiết bị gas phải do người có chứng chỉ thực hiện. Sai sót ở đây dẫn tới cháy nổ chứ không chỉ hỏng thiết bị.
  • Kiểm tra chiều dòng chảy in trên thân van trước khi siết ren. Lắp ngược thì van không đóng kín được.
  • Thử kín toàn bộ mối nối bằng dung dịch xà phòng hoặc máy dò rò sau khi lắp, trước khi mồi lửa lần đầu.
  • Nhiệt độ môi trường phải nằm trong −15…60 °C. Không lắp sát vỏ lò hay đường khói.
  • Van phiên bản A mở dưới 1 giây — nếu đầu đốt có nguy cơ nổ mồi lửa, cần xem lại lựa chọn hoặc bổ sung van mở chậm phía trước.
  • Kiểm tra lưới lọc định kỳ. Lưới thép AISI 303 giữ cặn từ đường ống; lưới tắc làm giảm lưu lượng gas.

Ứng dụng thực tế

  • Van an toàn trên đường gas của lò hơi công nghiệp
  • Đầu đốt gas cho lò sấy, lò nung, buồng gia nhiệt khí nóng
  • Cụm van gas kết hợp bộ điều khiển đốt và đầu dò lửa
  • Bếp công nghiệp và thiết bị nhiệt dùng gas trong nhà máy thực phẩm
  • Hệ thống gia nhiệt khí tươi cho AHU công nghiệp dùng nhiên liệu gas

Câu hỏi thường gặp về VE4015A1146

VE4015A1146 chịu được áp gas bao nhiêu?

Tối đa 350 mbar — cao hơn các cỡ DN20 và DN25 cùng dòng (200 mbar). Cỡ DN15, kết nối ren trong theo ISO 7-1.

Phiên bản A nghĩa là gì?

A là phiên bản đóng/mở (ON/OFF) — cả thời gian mở lẫn thời gian đóng đều dưới 1 giây, không có điều tiết lưu lượng. Phiên bản B có điều tiết lưu lượng, C có thêm thời gian mở chỉnh được 1…30 giây, S là loại thường mở.

Van dùng điện áp nào?

Dòng VE4000 có các bản 24 V, 110 V, 220 V và 240 V, 50/60 Hz. Ký tự 4 trong mã chỉ điện áp lưới.

Van đóng nhanh cỡ nào?

Dưới 1 giây. Đây là yêu cầu bắt buộc của van an toàn gas — mất điện là van đóng ngay.

Van đạt tiêu chuẩn nào?

Tiêu chuẩn châu Âu EN 161 về van đóng tự động cho đầu đốt gas, cùng các chỉ thị 90/396/EEC và 73/23/EEC, và chứng nhận DIN-DVGW tại Đức. Cấp bảo vệ IP54.

Sản phẩm và bài viết liên quan

Tài liệu sản phẩm

Catalog VE4015A1146 (PDF)

Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “VE4015A1146 – Van điện từ Honeywell”