HATSAP SERIES GREYSTONE – Cảm biến nhiệt độ ống gió độ chính xác cao

HATSAP là cảm biến nhiệt độ đa dụng một điểm của Greystone, thuộc nhóm độ chính xác cao. Điểm khác biệt so với dòng TE200BB thông thường: cấp chính xác chọn được tới 1/10 DIN, sai số chỉ ±0,03 °C.

🔹 Model: HATSAP
🔹 Nhóm: Cảm biến nhiệt độ một điểm, độ chính xác cao
🔹 Cấp chính xác: Class A · 1/3 DIN · 1/10 DIN, hoặc NTC ±0,03…±0,1 °C
🔹 Que đo: Inox 304, Ø 6 mm
🔹 Chiều dài: 50 · 100 · 150 · 200 · 300 · 450 mm
🔹 Vỏ: ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X)
Tính năng nổi bật: Bảy mã phần tử phủ một dải chính xác rất rộng: từ ±0,15 °C (Class A) tới ±0,03 °C (1/10 DIN hoặc NTC Type 55). Cùng một kiểu dáng, cùng cách lắp — chỉ khác con số sai số và giá.

Catalog HATSAP

HATSAP là gì?

Cảm biến độ chính xác cao khác cảm biến thông thường ở chất lượng phần tử. RTD Platinum 1000 Ω được phân cấp theo IEC 751: Class A sai số ±0,15 °C, 1/3 DIN là ±0,1 °C và 1/10 DIN là ±0,03 °C, đo tại 0 °C.

Nhóm NTC cũng có phân cấp riêng: Type 39 sai số ±0,05 °C, Type 55 là ±0,03 °C và Type 40/46 là ±0,1 °C, đo trong khoảng 0…70 °C.

Lưu ý dải đo khác nhau giữa hai nhóm: bản RTD đo −20…100 °C, bản thermistor đo −40…100 °C. Nếu điểm đo có thể xuống dưới −20 °C thì phải chọn nhóm thermistor.

Đặc tính sản phẩm

  • Bảy mã phần tử, cấp chính xác từ ±0,15 °C tới ±0,03 °C
  • Que đo inox 304, đường kính 6 mm, sáu chiều dài từ 50 tới 450 mm
  • RTD đo −20…100 °C · thermistor đo −40…100 °C
  • Vỏ ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X)
  • Dây RTD loại FT-4 22 AWG 3 dây; dây thermistor PVC 22 AWG 2 dây
  • Ba kiểu đấu dây A, C, E theo nhu cầu thi công

Thông số kỹ thuật HATSAP

KiểuCảm biến nhiệt độ một điểm, độ chính xác cao, đa dụng
Sai số RTD Class A±0,15 °C (±0,27 °F) tại 0 °C
Sai số RTD 1/3 DIN±0,1 °C (±0,18 °F) tại 0 °C
Sai số RTD 1/10 DIN±0,03 °C (±0,054 °F) tại 0 °C
Sai số NTC Type 39±0,05 °C (±0,09 °F) trong 0…70 °C
Sai số NTC Type 55±0,03 °C (±0,054 °F) trong 0…70 °C
Sai số NTC Type 40 / 46±0,1 °C (±0,18 °F) trong 0…70 °C
Dải đo bản RTD−20…100 °C (−4…212 °F)
Dải đo bản thermistor−40…100 °C
Nhiệt độ môi trường−40…50 °C, 5…95 %RH không ngưng tụ
Vật liệu queInox loại 304
Đường kính que6 mm (0,236″)
Chiều dài que50 · 100 · 150 · 200 · 300 · 450 mm
Dây bản RTDFT-4, 22 AWG, 3 dây
Dây bản thermistorPVC cách điện dán song song, 22 AWG, 2 dây
VỏABS, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X)
Cấu trúc mã hàngHATSAP-[mã phần tử]-[chiều dài que]-[vỏ]-[kiểu đấu dây]

Số liệu trích từ catalog Greystone HATSAP High Accuracy All Purpose Duct Temperature Sensor.

Bảng mã phần tử và kiểu đấu dây

STTModelMô tả
118RTD Platinum 1000 Ω, Class A — ±0,15 °C
248RTD Platinum 1000 Ω, 1/3 DIN — ±0,1 °C
322RTD Platinum 1000 Ω, 1/10 DIN — ±0,03 °C
439NTC thermistor 10 kΩ Type 2 — ±0,05 °C
555NTC thermistor 10 kΩ Type 2 — ±0,03 °C
640NTC thermistor 10 kΩ Type 3 — ±0,1 °C
746NTC thermistor 20 kΩ — ±0,1 °C
8Vỏ / đấu dây loại ARa dây chờ (pigtail) 2 hoặc 3 dây
9Vỏ / đấu dây loại CCó cầu đấu, 2 hoặc 3 dây
10Vỏ / đấu dây loại ENhư C, thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp

Cách chọn đúng mã

  • Chọn cấp chính xác theo yêu cầu thật của ứng dụng. Class A (±0,15 °C) đủ cho hầu hết HVAC; 1/10 DIN (±0,03 °C) chỉ cần khi đo delta-T rất nhỏ hoặc phục vụ kiểm định và báo cáo năng lượng.
  • Điểm đo có thể xuống dưới −20 °C: bắt buộc chọn nhóm thermistor (mã 39, 55, 40 hoặc 46), vì bản RTD chỉ đo từ −20 °C.
  • Chọn chiều dài que sao cho đầu dò nằm trong dòng khí, không sát thành ống.
  • Cần đo nhiệt độ trung bình cả tiết diện thay vì một điểm: chuyển sang HATSDR (que cứng nhiều điểm) cùng nhóm độ chính xác cao.
  • Không cần độ chính xác cao: dòng TE200BB hoặc TSDR thông thường rẻ hơn đáng kể với sai số ±0,2 °C.

Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối

  • Khoan lỗ trên thành ống, cắm que vuông góc và bịt kín lỗ sau khi lắp.
  • Đầu que phải nằm trong dòng khí, hướng về giữa tiết diện.
  • Lắp trên đoạn ống thẳng, cách coil và điểm rẽ nhánh đủ xa để dòng khí đã trộn đều.
  • Không uốn que — đây là que cứng, uốn là hỏng phần tử bên trong.
  • Cáp tín hiệu đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
  • Với RTD, dùng bản 3 dây trên tuyến cáp dài để bù điện trở dây dẫn — với cấp 1/10 DIN thì đây là bắt buộc, nếu không độ chính xác ±0,03 °C trở thành vô nghĩa.
  • Ghi mã phần tử và cấp chính xác lên nhãn tại điểm đấu dây.

Ứng dụng thực tế

  • Đo nhiệt độ gió cấp và gió hồi cần độ chính xác cao để tính delta-T
  • Giám sát nhiệt độ trong kho dược, phòng sạch, phòng thí nghiệm
  • Điểm đo phục vụ kiểm định và báo cáo hiệu suất năng lượng
  • Đánh giá hiệu suất trao đổi nhiệt của coil AHU
  • Thay cảm biến thường bằng cảm biến chính xác cao ở các điểm quan trọng

Câu hỏi thường gặp về HATSAP

HATSAP có những cấp chính xác nào?

RTD Platinum 1000 Ω: Class A ±0,15 °C, 1/3 DIN ±0,1 °C, 1/10 DIN ±0,03 °C tại 0 °C. NTC thermistor: Type 39 ±0,05 °C, Type 55 ±0,03 °C, Type 40/46 ±0,1 °C trong khoảng 0…70 °C.

Dải đo là bao nhiêu?

Bản RTD đo −20…100 °C, bản thermistor đo −40…100 °C. Nhiệt độ môi trường cho phép −40…50 °C, độ ẩm 5…95 %RH không ngưng tụ.

Que đo có những chiều dài nào?

50, 100, 150, 200, 300 và 450 mm. Vật liệu inox 304, đường kính 6 mm.

Dây dẫn loại gì?

Bản RTD dùng cáp FT-4 22 AWG 3 dây; bản thermistor dùng cáp PVC cách điện dán song song 22 AWG 2 dây.

Ba kiểu đấu dây A, C, E khác nhau thế nào?

A ra dây chờ 2 hoặc 3 dây, C có cầu đấu, E có cầu đấu kèm khớp chuyển ren và ốc siết cáp. Vỏ đều là ABS UL94-V0 đạt IP65 (NEMA 4X).

Sản phẩm và bài viết liên quan

Tài liệu sản phẩm

Catalog HATSAP (PDF)

Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “HATSAP SERIES GREYSTONE – Cảm biến nhiệt độ ống gió độ chính xác cao”