HATSAP là gì?
Cảm biến độ chính xác cao khác cảm biến thông thường ở chất lượng phần tử. RTD Platinum 1000 Ω được phân cấp theo IEC 751: Class A sai số ±0,15 °C, 1/3 DIN là ±0,1 °C và 1/10 DIN là ±0,03 °C, đo tại 0 °C.
Nhóm NTC cũng có phân cấp riêng: Type 39 sai số ±0,05 °C, Type 55 là ±0,03 °C và Type 40/46 là ±0,1 °C, đo trong khoảng 0…70 °C.
Lưu ý dải đo khác nhau giữa hai nhóm: bản RTD đo −20…100 °C, bản thermistor đo −40…100 °C. Nếu điểm đo có thể xuống dưới −20 °C thì phải chọn nhóm thermistor.
Đặc tính sản phẩm
- Bảy mã phần tử, cấp chính xác từ ±0,15 °C tới ±0,03 °C
- Que đo inox 304, đường kính 6 mm, sáu chiều dài từ 50 tới 450 mm
- RTD đo −20…100 °C · thermistor đo −40…100 °C
- Vỏ ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X)
- Dây RTD loại FT-4 22 AWG 3 dây; dây thermistor PVC 22 AWG 2 dây
- Ba kiểu đấu dây A, C, E theo nhu cầu thi công
Thông số kỹ thuật HATSAP
| Kiểu | Cảm biến nhiệt độ một điểm, độ chính xác cao, đa dụng |
| Sai số RTD Class A | ±0,15 °C (±0,27 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD 1/3 DIN | ±0,1 °C (±0,18 °F) tại 0 °C |
| Sai số RTD 1/10 DIN | ±0,03 °C (±0,054 °F) tại 0 °C |
| Sai số NTC Type 39 | ±0,05 °C (±0,09 °F) trong 0…70 °C |
| Sai số NTC Type 55 | ±0,03 °C (±0,054 °F) trong 0…70 °C |
| Sai số NTC Type 40 / 46 | ±0,1 °C (±0,18 °F) trong 0…70 °C |
| Dải đo bản RTD | −20…100 °C (−4…212 °F) |
| Dải đo bản thermistor | −40…100 °C |
| Nhiệt độ môi trường | −40…50 °C, 5…95 %RH không ngưng tụ |
| Vật liệu que | Inox loại 304 |
| Đường kính que | 6 mm (0,236″) |
| Chiều dài que | 50 · 100 · 150 · 200 · 300 · 450 mm |
| Dây bản RTD | FT-4, 22 AWG, 3 dây |
| Dây bản thermistor | PVC cách điện dán song song, 22 AWG, 2 dây |
| Vỏ | ABS, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X) |
| Cấu trúc mã hàng | HATSAP-[mã phần tử]-[chiều dài que]-[vỏ]-[kiểu đấu dây] |
Số liệu trích từ catalog Greystone HATSAP High Accuracy All Purpose Duct Temperature Sensor.
Bảng mã phần tử và kiểu đấu dây
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | 18 | RTD Platinum 1000 Ω, Class A — ±0,15 °C |
| 2 | 48 | RTD Platinum 1000 Ω, 1/3 DIN — ±0,1 °C |
| 3 | 22 | RTD Platinum 1000 Ω, 1/10 DIN — ±0,03 °C |
| 4 | 39 | NTC thermistor 10 kΩ Type 2 — ±0,05 °C |
| 5 | 55 | NTC thermistor 10 kΩ Type 2 — ±0,03 °C |
| 6 | 40 | NTC thermistor 10 kΩ Type 3 — ±0,1 °C |
| 7 | 46 | NTC thermistor 20 kΩ — ±0,1 °C |
| 8 | Vỏ / đấu dây loại A | Ra dây chờ (pigtail) 2 hoặc 3 dây |
| 9 | Vỏ / đấu dây loại C | Có cầu đấu, 2 hoặc 3 dây |
| 10 | Vỏ / đấu dây loại E | Như C, thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp |
Cách chọn đúng mã
- Chọn cấp chính xác theo yêu cầu thật của ứng dụng. Class A (±0,15 °C) đủ cho hầu hết HVAC; 1/10 DIN (±0,03 °C) chỉ cần khi đo delta-T rất nhỏ hoặc phục vụ kiểm định và báo cáo năng lượng.
- Điểm đo có thể xuống dưới −20 °C: bắt buộc chọn nhóm thermistor (mã 39, 55, 40 hoặc 46), vì bản RTD chỉ đo từ −20 °C.
- Chọn chiều dài que sao cho đầu dò nằm trong dòng khí, không sát thành ống.
- Cần đo nhiệt độ trung bình cả tiết diện thay vì một điểm: chuyển sang HATSDR (que cứng nhiều điểm) cùng nhóm độ chính xác cao.
- Không cần độ chính xác cao: dòng TE200BB hoặc TSDR thông thường rẻ hơn đáng kể với sai số ±0,2 °C.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Khoan lỗ trên thành ống, cắm que vuông góc và bịt kín lỗ sau khi lắp.
- Đầu que phải nằm trong dòng khí, hướng về giữa tiết diện.
- Lắp trên đoạn ống thẳng, cách coil và điểm rẽ nhánh đủ xa để dòng khí đã trộn đều.
- Không uốn que — đây là que cứng, uốn là hỏng phần tử bên trong.
- Cáp tín hiệu đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
- Với RTD, dùng bản 3 dây trên tuyến cáp dài để bù điện trở dây dẫn — với cấp 1/10 DIN thì đây là bắt buộc, nếu không độ chính xác ±0,03 °C trở thành vô nghĩa.
- Ghi mã phần tử và cấp chính xác lên nhãn tại điểm đấu dây.
Ứng dụng thực tế
- Đo nhiệt độ gió cấp và gió hồi cần độ chính xác cao để tính delta-T
- Giám sát nhiệt độ trong kho dược, phòng sạch, phòng thí nghiệm
- Điểm đo phục vụ kiểm định và báo cáo hiệu suất năng lượng
- Đánh giá hiệu suất trao đổi nhiệt của coil AHU
- Thay cảm biến thường bằng cảm biến chính xác cao ở các điểm quan trọng
Câu hỏi thường gặp về HATSAP
HATSAP có những cấp chính xác nào?
RTD Platinum 1000 Ω: Class A ±0,15 °C, 1/3 DIN ±0,1 °C, 1/10 DIN ±0,03 °C tại 0 °C. NTC thermistor: Type 39 ±0,05 °C, Type 55 ±0,03 °C, Type 40/46 ±0,1 °C trong khoảng 0…70 °C.
Dải đo là bao nhiêu?
Bản RTD đo −20…100 °C, bản thermistor đo −40…100 °C. Nhiệt độ môi trường cho phép −40…50 °C, độ ẩm 5…95 %RH không ngưng tụ.
Que đo có những chiều dài nào?
50, 100, 150, 200, 300 và 450 mm. Vật liệu inox 304, đường kính 6 mm.
Dây dẫn loại gì?
Bản RTD dùng cáp FT-4 22 AWG 3 dây; bản thermistor dùng cáp PVC cách điện dán song song 22 AWG 2 dây.
Ba kiểu đấu dây A, C, E khác nhau thế nào?
A ra dây chờ 2 hoặc 3 dây, C có cầu đấu, E có cầu đấu kèm khớp chuyển ren và ốc siết cáp. Vỏ đều là ABS UL94-V0 đạt IP65 (NEMA 4X).
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Greystone HATSDR — bản đo trung bình nhiều điểm cùng nhóm
- Greystone TE200BB — bản thông thường, sai số ±0,2 °C
- RTD và thermistor khác nhau thế nào — chọn phần tử cảm biến
- Cảm biến nhiệt độ ống gió Greystone và bài toán tiết kiệm điện — phân tích ứng dụng
Tài liệu sản phẩm
| Catalog HATSAP (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.