TSDR Series Greystone – Cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió loại cứng

TSDR là cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió của Greystone dùng que cứng inox 304, ba chiều dài 450, 600 và 900 mm. Khác với TSDC ống đồng mềm và TSDF cáp mềm, que cứng cắm thẳng qua thành ống — thi công nhanh nhất trong ba loại.

🔹 Model: TSDR Series
🔹 Kiểu: Que cứng, đo trung bình trong ống gió
🔹 Que đo: Inox 304, Ø 6 mm
🔹 Chiều dài: 450 · 600 · 900 mm
🔹 Dải đo: −20…60 °C (−4…140 °F)
🔹 Vỏ: ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X)
Tính năng nổi bật: Mặt bích lắp ren 1/2″ NPT kèm gioăng xốp — vừa cố định chắc chắn vừa bịt kín lỗ khoan trong một chi tiết. Với ống gió áp dương, chi tiết này miễn cho thợ khỏi phải bơm silicone quanh chân que.

Catalog TSDR Series

TSDR Series là gì?

Ba dòng cảm biến trung bình ống gió của Greystone khác nhau ở dạng que: TSDR que cứng, TSDC ống đồng mềm, TSDF cáp mềm. TSDR đơn giản nhất — cắm thẳng, không phải uốn, không phải căng dây.

Đổi lại, que cứng chỉ dài tối đa 900 mm nên phù hợp ống gió cỡ vừa. Ống rất lớn cần TSDC hoặc TSDF để phủ hết tiết diện.

Que inox 304 đường kính 6 mm, dây PVC/Kynar 28 AWG. Sai số theo loại phần tử: thermistor ±0,2 °C tại 25 °C, RTD Platinum ±0,3 °C và RTD Nickel ±0,4 °C tại 0 °C.

Đặc tính sản phẩm

  • Que cứng inox 304 Ø 6 mm, cắm thẳng qua thành ống — thi công nhanh
  • Ba chiều dài 450, 600 và 900 mm (18″, 24″, 36″)
  • Mặt bích lắp ren 1/2″ NPT kèm gioăng xốp bịt kín lỗ khoan
  • 11 tuỳ chọn phần tử cảm biến NTC và RTD
  • Vỏ ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), nắp bản lề có gioăng
  • Ba tuỳ chọn vỏ A, C, E theo nhu cầu đấu dây

Thông số kỹ thuật TSDR Series

Kiểu cảm biếnThermistor hoặc RTD theo bảng chọn
Sai số thermistor±0,2 °C (±0,36 °F) tại 25 °C
Sai số RTD Platinum±0,3 °C (±0,54 °F) tại 0 °C
Sai số RTD Nickel±0,4 °C (±0,72 °F) tại 0 °C
Dải đo−20…60 °C (−4…140 °F)
Nhiệt độ môi trường−40…50 °C (−40…122 °F)
Vật liệu queInox loại 304
Đường kính que6 mm (0,236″) OD
Chiều dài tiêu chuẩn450 mm (18″) · 600 mm (24″) · 900 mm (36″)
Dây dẫnPVC/Kynar, 28 AWG
VỏABS, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X)
Mặt bích lắpRen 1/2″ NPT kèm gioăng xốp
Vỏ loại AABS có nắp bản lề, có gioăng
Vỏ loại CNhư A, thêm cầu đấu
Vỏ loại ENhư C, thêm khớp chuyển ren 1/2″ NPT sang M16 và ốc siết cáp
Cấu trúc mã hàngTSDR-[mã vỏ]-[mã phần tử]-[mã chiều dài]

Số liệu trích từ catalog Greystone TSDR Rigid Duct Average Temperature Sensor.

Bảng mã: phần tử, chiều dài và vỏ

STTModelMô tả
102RTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng
205NTC 1801 Ω, ±0,2 °C
306NTC 3000 Ω, ±0,2 °C
407NTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C
508NTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C
612RTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng
713RTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760
814NTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ
920NTC 20.000 Ω, ±0,2 °C
1024NTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C
1159NTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85)
12FChiều dài que 450 mm (18″)
13GChiều dài que 600 mm (24″)
14HChiều dài que 900 mm (36″)
15A / C / EVỏ cơ bản / có cầu đấu / có cầu đấu kèm khớp ren M16 và ốc siết cáp

Cách chọn đúng mã

  • Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ.
  • Chọn chiều dài que theo tiết diện ống: que nên vươn qua phần lớn bề rộng ống để lấy được trung bình đại diện.
  • Ống gió rộng hơn 900 mm: chuyển sang TSDC (ống đồng mềm) hoặc TSDF (cáp mềm), uốn được hình chữ chi phủ cả tiết diện.
  • Chỉ cần đo một điểm: dùng dòng cảm biến que ngắn hoặc TSFL, rẻ hơn.
  • Chọn mã vỏ theo cách đấu dây: A ra dây chờ, C có cầu đấu, E có thêm khớp ren M16 và ốc siết cáp.

Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối

  • Khoan lỗ đúng cỡ, cắm que qua thành ống và bắt mặt bích 1/2″ NPT. Gioăng xốp đi kèm lo phần làm kín.
  • Que phải nằm trong dòng khí, cắm vuông góc với thành ống, đầu que hướng về giữa tiết diện.
  • Lắp trên đoạn ống thẳng, cách coil và điểm rẽ nhánh đủ xa để dòng khí đã trộn tương đối đều.
  • Không uốn que — đây là que cứng, uốn là hỏng phần tử bên trong.
  • Nếu ống rung mạnh, đỡ thêm vỏ cảm biến để trọng lượng không dồn hết lên chân que.
  • Cáp tín hiệu điện trở đi riêng, không chạy song song cáp động lực.
  • Với RTD đấu hai dây, điện trở dây dẫn cộng thẳng vào kết quả. Tuyến cáp dài nên bù trong bộ điều khiển hoặc chọn phần tử điện trở cao.
  • Nối dài cáp bằng mối hàn và co ngót, không dùng cút vặn.
  • Ghi mã phần tử lên nhãn tại điểm đấu dây — sau vài năm không ai nhớ là 10 kΩ Type 2 hay Type 3.

Ứng dụng thực tế

  • Đo nhiệt độ trung bình gió cấp và gió hồi trên AHU, PAU cỡ vừa
  • Giám sát nhiệt độ sau coil lạnh và coil nóng
  • Tính delta-T qua coil để đánh giá hiệu suất trao đổi nhiệt
  • Bảo vệ chống đóng băng coil
  • Điểm dữ liệu nhiệt độ ống gió cho DDC và BMS

Câu hỏi thường gặp về TSDR Series

TSDR khác TSDC và TSDF thế nào?

TSDR dùng que cứng inox 304, cắm thẳng qua thành ống, dài tối đa 900 mm. TSDC dùng ống đồng mềm uốn được, TSDF dùng cáp mềm — cả hai phủ được tiết diện lớn hơn nhưng thi công lâu hơn.

Có những chiều dài que nào?

450 mm (mã F), 600 mm (mã G) và 900 mm (mã H). Đường kính que 6 mm, vật liệu inox 304.

Đo được dải nhiệt độ nào?

−20…60 °C. Nhiệt độ môi trường cho phép −40…50 °C. Sai số thermistor ±0,2 °C tại 25 °C, RTD Platinum ±0,3 °C, RTD Nickel ±0,4 °C tại 0 °C.

Lắp vào ống gió thế nào?

Qua mặt bích ren 1/2″ NPT kèm gioăng xốp — vừa cố định vừa bịt kín lỗ khoan. Cắm vuông góc với thành ống, trên đoạn ống thẳng.

Mã hàng đọc thế nào?

TSDR-[mã vỏ]-[mã phần tử]-[mã chiều dài]. Vỏ A, C hoặc E; phần tử có 11 lựa chọn NTC và RTD; chiều dài F, G hoặc H.

Sản phẩm và bài viết liên quan

Tài liệu sản phẩm

Catalog TSDR Series (PDF)

Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “TSDR Series Greystone – Cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió loại cứng”