Nghiệm thu đòi con số m³/h cho từng nhánh gió, nhưng thiết bị lại đo m/s tại một điểm. Khoảng cách giữa hai con số đó là nơi phát sinh phần lớn tranh luận khi bàn giao: đo ở đâu, đo mấy điểm, nhân với tiết diện nào. Bài này nói về cách đo lưu lượng gió trong ống (air flow measurement) bằng ba nhóm thiết bị đang bán, mở đầu bằng MP Series Greystone ống Pitot đa điểm.

| Nhóm | Mã | Nguyên lý | Thông số chính | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|---|---|
| Pitot đa điểm | MP Series Greystone | Chênh áp tĩnh – động, lấy trung bình nhiều điểm trên tiết diện | Dài 610 – 1.000 mm, ống PVC Ø6 mm, ghép cảm biến chênh áp LP3 hoặc ULP | Trung bình cả tiết diện, không cần nguồn ở đầu đo | Cần thêm một cảm biến chênh áp; chênh áp rất nhỏ ở tốc độ thấp |
| Pitot một điểm | 160E Dwyer | Chênh áp, đầu bầu dục theo ISO 3966 | Chiều dài ngâm 0,2 m và 0,48 m, ±2% trong phòng thí nghiệm, ±5% khi đo một điểm, chịu tới 815 °C | Chuẩn ISO, dùng được ở nhiệt độ rất cao, inox 304 | Một điểm nên phải đi nhiều vị trí và tính trung bình tay |
| Nhiệt (thermal) | AVUL-5DA1 Dwyer | Thermal dispersion | 0 … 15 m/s, ngõ ra 4–20 mA hoặc 0–10 V, nguồn 24 VAC/DC | Đo tốt ở tốc độ thấp, xuất tín hiệu liên tục cho BMS | Cần nguồn; bụi bám đầu dò làm trôi số |
| Nhiệt (hot-film) | AVDT Series Greystone | Hot-film | Đo tốc độ gió thấp, đáp ứng nhanh | Nhạy ở dải thấp, gắn trực tiếp ống gió | Cần nguồn; một điểm đo |
| Nhiệt + LCD | AVUL-3DA1-LCD Dwyer | Thermal dispersion | Có màn hình LCD đọc tại chỗ | Xem số ngay khi cân bằng, không cần mở BMS | Như trên |
| Lưu lượng gió kiểu nhiệt | ESF Greystone | Cảm biến nhiệt | Theo cấu hình | Bản Greystone cho ống gió | Theo cấu hình |
Vì sao đo một điểm hay lệch, và Pitot đa điểm giải quyết thế nào
Cách đo lưu lượng gió trong ống bắt đầu từ một sự thật hình học. Trong ống gió, tốc độ không đều trên tiết diện: giữa ống nhanh, sát thành chậm, và sau khuỷu thì lệch hẳn về một phía. Đo một điểm giữa ống rồi nhân với tiết diện sẽ cho số cao hơn thực tế, thường 5 – 15% tuỳ vị trí đo.
Ống Pitot đa điểm có nhiều lỗ lấy áp phân bố trên cả tiết diện, nên chênh áp mà nó tạo ra đã là giá trị trung bình. Đó là lý do nó được dùng cho phép đo lưu lượng cố định gắn thường trực trên ống, thay vì đo tay từng lần. Cần một cảm biến chênh áp đi kèm để biến chênh áp thành tín hiệu — với chênh áp gió cỡ vài chục Pa, đây phải là cảm biến dải thấp, không dùng loại dải kPa.
Ngược lại, 160E Dwyer ống Pitot đo tốc độ gió là dụng cụ đo kiểm: đầu bầu dục theo ISO 3966, chịu tới 815 °C nên dùng được cả trên ống khói và ống gió nóng. Sai số ±2% trong điều kiện phòng thí nghiệm, ±5% khi đo một điểm ngoài hiện trường — con số ±5% đó chính là lý do phép đo nghiệm thu phải đi nhiều điểm theo lưới rồi lấy trung bình.
Thiết bị nhiệt: khi cần tín hiệu liên tục cho BMS
Pitot cho chênh áp; cảm biến nhiệt cho ngay tốc độ. Với điều khiển liên tục — giữ lưu lượng gió tươi tối thiểu, giám sát quạt, điều khiển VAV theo tốc độ — bản nhiệt gọn hơn vì chỉ cần một thiết bị và một cặp dây tín hiệu.
- Giám sát gió tươi ở ống nhỏ, tốc độ thấp: AVUL-5DA1 Dwyer cảm biến tốc độ gió 0–15 m/s — thermal dispersion đo tốt ở dải thấp, nơi Pitot gần như không tạo đủ chênh áp để đọc.
- Cần đọc số tại chỗ khi cân bằng: AVUL-3DA1-LCD Dwyer cảm biến tốc độ gió có LCD.
- Hệ Greystone đồng bộ: AVDT Series Greystone cảm biến tốc độ gió hot-film hoặc ESF Greystone cảm biến lưu lượng gió kiểu nhiệt.
Dù đo lưu lượng gió trong ống bằng thiết bị nào, quy đổi sang lưu lượng vẫn phải làm trong DDC: lưu lượng (m³/h) bằng tốc độ (m/s) nhân tiết diện ống (m²) nhân 3.600. Nhập tiết diện sai là toàn bộ số liệu sai, và đây là lỗi hay gặp hơn cả lỗi thiết bị — nhất là với ống chữ nhật có bảo ôn trong, nơi tiết diện thông thuỷ nhỏ hơn kích thước ngoài.
⚠️ Lưu ý khi lắp: chọn vị trí trên đoạn ống thẳng, cách khuỷu, van gió hay nhánh chia ít nhất 6 – 8 lần đường kính về phía trước và 2 – 3 lần về phía sau. Không có đoạn thẳng đó thì mọi thiết bị đều đọc sai, không phải do thiết bị. Với đầu dò dạng que, đánh dấu chiều và độ sâu cắm rồi siết cố định — que xoay đi một góc là số đọc đổi. Với Pitot, ống nối tới cảm biến phải kín và không đọng nước; một giọt nước trong ống làm lệch chênh áp vài Pa, đủ để sai 10% ở dải thấp. Với đầu dò nhiệt, lên lịch lau đầu dò mỗi 6 – 12 tháng: bụi bám là nguyên nhân trôi số phổ biến nhất.
Câu hỏi hay gặp
❓ Đo lưu lượng gió trong ống bằng Pitot hay bằng cảm biến nhiệt?
Pitot đa điểm cho phép đo trung bình tiết diện và không cần nguồn ở đầu đo — hợp cho điểm đo cố định trên ống chính. Cảm biến nhiệt đo tốt ở tốc độ thấp và cho tín hiệu liên tục — hợp cho điều khiển. Ống lớn và lưu lượng lớn thường chọn Pitot; ống nhỏ, tốc độ thấp chọn nhiệt.
❓ Tốc độ gió bao nhiêu thì Pitot không đọc được nữa?
Chênh áp tỉ lệ với bình phương tốc độ, nên dưới khoảng 3 m/s chênh áp xuống còn vài Pa — vẫn đo được nhưng cần cảm biến chênh áp dải rất thấp và sai số tương đối tăng nhanh. Dưới 2 m/s thì thiết bị nhiệt là lựa chọn hợp lý hơn.
❓ Cần mấy điểm đo khi nghiệm thu một nhánh?
Phép đo lưới theo tiêu chuẩn thường chia tiết diện thành nhiều ô bằng nhau và đo tâm từng ô — ống chữ nhật hay dùng lưới 3×3 hoặc 4×4 tuỳ kích thước, ống tròn dùng phương pháp log-Tchebycheff theo hai đường kính vuông góc. Số điểm cụ thể phải theo tiêu chuẩn áp dụng cho dự án và ghi vào biên bản cùng sơ đồ vị trí đo.
❓ Đo được lưu lượng khí nóng từ lò hoặc ống khói không?
160E chịu tới 815 °C nên dùng được cho khí nóng, đó là điểm mạnh riêng của nó. Các thiết bị nhiệt dải HVAC thì không — vỏ và cáp không chịu được, và đặc tính cảm biến thay đổi theo nhiệt độ môi chất.
📚 Đọc thêm
- AVUL-5DA1 Dwyer cảm biến tốc độ gió 0–15 m/s — bản tín hiệu liên tục cho BMS
- 160E Dwyer ống Pitot đo tốc độ gió — dụng cụ đo kiểm theo ISO 3966
📞 Liên hệ báo giá thiết bị đo lưu lượng gió
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
